Điện tử & Quang học

KIỂM SOÁT ĂN MÒN – BẢO VỆ CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ NHẠY CẢM

Ăn mòn – mối đe dọa thầm lặng trong các nhà máy công nghiệp  Trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất, giấy, thép, phân bón hay điện tử. Các thiết bị điều khiển tự động (PLC, DCS, I/O modules), đóng vai trò cốt lõi trong vận hành an toàn và chính xác. Tuy nhiên,

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

KIỂM SOÁT ĂN MÒN – BẢO VỆ CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ NHẠY CẢM

Ăn mòn – mối đe dọa thầm lặng trong các nhà máy công nghiệp 

Trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất, giấy, thép, phân bón hay điện tử. Các thiết bị điều khiển tự động (PLC, DCS, I/O modules), đóng vai trò cốt lõi trong vận hành an toàn và chính xác. Tuy nhiên, các thiết bị này thường được đặt trong môi trường: ô nhiễm bởi khí ăn mòn (corrosive gases) phát sinh từ nguyên liệu hoặc quá trình sản xuất. 

Các khí như hydrogen sulfide (H₂S), sulfur dioxide (SO₂), chlorine (Cl₂), nitrogen dioxide (NO₂), hydrofluoric acid (HF)… Khi xâm nhập vào không khí có thể phản ứng hóa học với bề mặt kim loại, tạo thành lớp muối hoặc sulfide dẫn điện – gây hỏng mạch, lỗi tín hiệu, hoặc ngắt hệ thống điều khiển.

⚙️ Tác động của khí ăn mòn đối với mạch điện tử 

Các bảng mạch in (Printed Circuit Boards – PCB) thường sử dụng lớp mạ bạc (Immersion Silver): để tăng độ dẫn điện và giảm điện trở tiếp xúc. Tuy nhiên, trong môi trường có chứa khí sulfur hoặc hơi acid, bạc sẽ phản ứng tạo thành bạc sulfide (Ag₂S).
Hiện tượng này được gọi là “râu bạc” (Silver Sulfide Whiskers) – những sợi tinh thể nhỏ mọc lên giữa các điểm hàn hoặc đường dẫn, gây ngắn mạch (short circuit) và làm suy giảm độ tin cậy của thiết bị. 

Một khi ăn mòn bắt đầu, các điểm tiếp xúc trở nên kém ổn định, dẫn đến mất tín hiệu, lỗi cảm biến, hoặc thậm chí dừng toàn bộ dây chuyền sản xuất. Chi phí khắc phục hậu quả, thay thế thiết bị và thời gian ngừng máy thường cao gấp nhiều lần so với chi phí bảo trì định kỳ. 

🛡️ Giải pháp của Air Filtech/ Camfil– Kiểm soát ăn mòn toàn diện 

Camfil phát triển hệ thống lọc phân tử (Molecular Filtration) nhằm loại bỏ triệt để khí ăn mòn trong không khí cấp cho các phòng điều khiển, trung tâm dữ liệu, trạm điện và cơ sở sản xuất. Giải pháp của Air Filtech bao gồm các sản phẩm Camfil: 

  1. Lọc hạt (Particle Filtration): loại bỏ bụi, hơi ẩm và tạp chất cơ học bằng các bộ lọc sơ cấp như 30/30® Dual 9. 
  2. Lọc phân tử (Molecular Filtration): sử dụng các mô-đun ProCarb VDB hoặc CamCarb XG chứa vật liệu hấp phụ đặc biệt (than hoạt tính, alumina tẩm KMnO₄) để trung hòa khí độc hại. 
  3. Thiết bị giám sát ăn mòn (Corrosion Monitoring): thiết bị AirImage-COR đo lường mức độ khí ăn mòn theo tiêu chuẩn ISA-71.04 (G1 đến GX), cảnh báo sớm khi chất lượng không khí xuống cấp. 
  4. Máy Lọc không khí tuần hoàn trong phòng (Recirculating Unit): CamCleaner Vertical duy trì nồng độ khí ăn mòn ở mức an toàn trong phòng điều khiển. 

📈 Lợi ích mang lại 

  • Kéo dài tuổi thọ thiết bị điện tử và bảng mạch. 
  • Ngăn chặn lỗi điều khiển, downtime và thiệt hại sản xuất. 
  • Giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện. 
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ISA-71.04 Class G1 – môi trường không ăn mòn. 

 

💡 Kết luận 

Ăn mòn điện tử là quá trình âm thầm nhưng gây hậu quả nghiêm trọng.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành lọc khí, Air filtech cung cấp giải pháp kiểm soát ăn mòn toàn diện.

Từ lọc hạt, lọc phân tử, đến giám sát chất lượng không khí – giúp các doanh nghiệp bảo vệ tài sản giá trị cao và duy trì hoạt động ổn định, bền vững trong mọi điều kiện môi trường. 

Hãy liên hệ với chúng tôi qua email info@airfiltech.vn để cùng xây dựng giải pháp lọc khí tối ưu.

Air Filtech JSC- cung cấp các giải pháp lọc không khí

Hotline HCM: 07 999 44 666

Hotline HN: 08 999 44 666

website: www.airfiltech.vn | www.airfil.vn

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên. 1. IVF – Cánh cửa hy vọng từ y học hiện đại Kể từ khi em bé “ống nghiệm” đầu tiên ra đời vào năm 1978, IVF đã phát triển

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF

Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

1. IVF – Cánh cửa hy vọng từ y học hiện đại

Kể từ khi em bé “ống nghiệm” đầu tiên ra đời vào năm 1978, IVF đã phát triển mạnh mẽ. Nói một cách đơn giản, IVF là quá trình thụ tinh bằng cách kết hợp trứng và tinh trùng thủ công trong đĩa thí nghiệm. Khi thành công, bước tiếp theo là chuyển phôi – đưa phôi đã thụ tinh vào tử cung. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là hành trình đầy hy vọng nhưng cũng nhiều thách thức. Theo thống kê, 15% dân số tại các nước công nghiệp gặp khó khăn trong việc thụ thai, nguyên nhân đến từ: căng thẳng, ô nhiễm môi trường, chế độ ăn uống, bệnh lây qua đường tình dục và béo phì– và dự đoán tình trạng này sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn trong những năm tới.

Công nghệ phòng sạch cho ngành IVF

2. Chất lượng không khí – yếu tố quyết định trong IVF 

Trong thụ tinh ống nghiệm (IVF), môi trường nuôi cấy phôi phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tỷ lệ thành công. Nghiên cứu cho thấy, ngay cả những thay đổi nhỏ về hàm lượng VOCs hoặc bụi siêu mịn cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của phôi, khả năng làm tổ và tăng nguy cơ sảy thai sớm.

Nghiên cứu trên PMC cho thấy, việc sử dụng phòng lab IVF đạt chuẩn ISO Class 5 (Class-100) có thể giúp tăng đáng kể tỷ lệ thành công của thụ tinh ống nghiệm, từ 20% lên 59% theo các nghiên cứu về phòng lab IVF. Điều này là do phòng lab đạt chuẩn ISO Class 5 có khả năng kiểm soát môi trường tốt hơn, đảm bảo vô trùng và giảm thiểu các yếu tố gây hại cho phôi, từ đó tăng cơ hội làm tổ và phát triển thành thai.

Việc kiểm soát các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như benzen, styrene, và aldehyde, cùng với hệ thống lọc khí trung tâm có thể loại bỏ cả VOC và vi sinh vật, có thể cải thiện đáng kể tỉ lệ cấy ghép phôi và tỉ lệ phôi đạt giai đoạn blastocyst, đồng thời tăng tỉ lệ sống lên 15-20%. Đã tạo hình ảnh

3. Lọc phân tử trong hệ thống thông gió tòa nhà

Để xử lý các nguồn khí khác nhau, bộ lọc phân tử có thể được lắp đặt tại nhiều vị trí trong hệ thống thông gió:

  • Lọc khí tươi và xử lý nồng độ chất ô nhiễm cao từ bên ngoài.
  • Lọc không khí tuần hoàn/hoàn hồi và xử lý lượng nhỏ chất ô nhiễm còn sót lại từ nguồn bên ngoài hoặc bên trong.

Để đạt hiệu suất tối ưu của bất kỳ bộ lọc phân tử nào, cần sử dụng bộ lọc sơ cấp để loại bỏ bụi mịn trước, với mức khuyến nghị tối thiểu ePM1 50% (ISO 16890) hoặc MERV 13 (ASHRAE 52.2).

4. Hấp phụ phổ rộng và hấp phụ mục tiêu

Thành phần hóa chất trong không khí rất phức tạp và thay đổi liên tục. Vì vậy, lọc phân tử thường dựa trên vật liệu hấp phụ phổ rộng để loại bỏ trên 99% tất cả các phân tử khác nhau trong không khí.

Tuy nhiên, hấp phụ phổ rộng không thể kiểm soát khoảng 50 loại khí thông dụng, do đó cần vật liệu hấp phụ tẩm hóa chất chuyên biệt để xử lý từng phân tử hoặc nhóm phân tử cụ thể. Cấu hình dạng lớp nhiều tầng (tùy theo không gian và giới hạn tổn thất áp suất) sẽ cho hiệu suất vượt trội và chi phí vòng đời thấp hơn so với giải pháp vật liệu trộn sẵn.

5. Công nghệ lọc khí chuyên sâu cho IVF

Air Filtech cung cấp giải pháp lọc không khí đáp ứng đồng thời ba tiêu chí khắt khe nhất trong IVF:

  1. Lọc hạt hiệu suất cao – Sử dụng màng lọc HEPA/ULPA đạt chuẩn, loại bỏ >99,97% hạt ≥0,3 micron, duy trì môi trường ISO Class 6 hoặc tốt hơn.
  2. Kiểm soát VOC triệt để – Kết hợp than hoạt tính, vật liệu oxy hoá hóa học và công nghệ lọc phân tử để giảm VOC xuống mức <500 μg/m³, aldehyde <5 μg/m³ theo khuyến nghị “Cairo Consensus 2018”.
  3. Khử vi sinh vật – Có thể tích hợp UV-C hoặc plasma lạnh để tiêu diệt vi khuẩn, virus và bào tử nấm – bảo vệ phôi khỏi tác nhân gây hại.

6. Sản phẩm khuyến nghị cho cơ sở IVF

Nhiều chuyên gia IVF nhận thức rõ vấn đề “khí thải phân tử” (outgassing) từ vật liệu xây dựng cơ sở. Ngày càng có nhiều yêu cầu kiểm soát chất ô nhiễm phân tử ở mức cao hơn. Tất yếu, một số khách hàng muốn đảm bảo rằng bộ lọc cũng “sạch” về khí thải phân tử giống như các vật dụng khác trong phòng khám. Xu hướng này tương tự ngành vi điện tử, nơi yêu cầu này đã phổ biến từ nhiều năm.

Air filtech và Camfil có thể cung cấp bộ lọc GigaPleat, được lắp ráp hoàn toàn từ các vật liệu đã kiểm nghiệm đặc tính khí thải thấp. Nếu cần, mỗi bộ lọc GigaPleat thành phẩm cũng có thể được kiểm tra khí thải trước khi rời nhà máy.

Ngoài ra, các dòng CamCarb, CityCarb và CitySorb của Camfil có những ưu điểm riêng – từ dung lượng cao đến khả năng kết hợp loại bỏ cả hạt và phân tử – và có thể đáp ứng mọi nhu cầu lọc khí tươi, khí bổ sung và khí tuần hoàn tại các phòng khám IVF.

Air filtech và Camfil có thể cung cấp bộ lọc GigaPleat, được lắp ráp hoàn toàn từ các vật liệu đã kiểm nghiệm đặc tính khí thải thấp. Nếu cần, mỗi bộ lọc GigaPleat thành phẩm cũng có thể được kiểm tra khí thải trước khi rời nhà máy.

 

Air Filtech – Đầu tư cho sự sống

Theo báo cáo của IMARC Group, tại Việt Nam thị trường IVF dự kiến ​​sẽ đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,42% trong giai đoạn 2025-2033, Việc đầu tư hệ thống lọc không khí tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là kỹ thuật, mà còn là cam kết vì sự sống và uy tín của mỗi cơ sở.

Air Filtech đồng hành cùng các cơ sở IVF để:

  1. Đạt chuẩn chất lượng không khí quốc tế.
  2. Tối ưu hiệu quả điều trị.
  3. Góp phần mang lại nhiều em bé khỏe mạnh hơn cho các gia đình hiếm muộn.

Liên hệ Air Filtech để nhận tư vấn:

Email: info@airfiltech.vn

Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)

Website: www.airfiltech.vn

TIÊU CHUẨN ISO 10121-3 – HỆ THỐNG PHÂN LOẠI ĐẦU TIÊN ÁP DỤNG CHO LỌC PHÂN TỬ

ISO 10121-3 ĐƠN GIẢN HÓA VIỆC LỰA CHỌN BỘ LỌC PHÂN TỬ CHO HỆ THỐNG THÔNG GIÓ THÔNG DỤNG Ô nhiễm không khí đang trở thành một mối quan ngại lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố bản cập nhật hướng dẫn về chất lượng

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

TIÊU CHUẨN ISO 10121-3 – HỆ THỐNG PHÂN LOẠI ĐẦU TIÊN ÁP DỤNG CHO LỌC PHÂN TỬ

ISO 10121-3 : Tiêu chuẩn cho lọc phân tử - Air Filtech JSC

ISO 10121-3

ĐƠN GIẢN HÓA VIỆC LỰA CHỌN BỘ LỌC PHÂN TỬ

CHO HỆ THỐNG THÔNG GIÓ THÔNG DỤNG

Ô nhiễm không khí đang trở thành một mối quan ngại lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố bản cập nhật hướng dẫn về chất lượng không khí vào tháng 9 năm 2021, trong đó phân loại một số loại khí phổ biến trong không khí ngoài trời là nguy hại cho sức khỏe, bên cạnh các hạt bụi mịn (PM2.5 và PM10). Hướng dẫn này cũng đưa ra các ngưỡng nồng độ an toàn cho các loại khí đó.

Bộ tiêu chuẩn ISO 10121 cung cấp các phương pháp thử nghiệm để xác định hiệu suất lọc của bộ lọc phân tử và vật liệu lọc khí đối với các loại khí khác nhau. Tiêu chuẩn ISO 10121-3, được ban hành vào tháng 10 năm 2022, là hệ thống phân loại

đầu tiên dành cho bộ lọc không khí phân tử trong thông gió tổng quát. Tiêu chuẩn này bao gồm các cấp bộ lọc toàn diện cho các chất ô nhiễm không khí phổ biến nhất trong môi trường ngoài trời. Điều này giúp ích đáng kể trong việc lựa chọn bộ lọc phân tử phù hợp theo chất lượng không khí ngoài trời tại địa phương.

Lựa chọn bộ lọc phân tử dễ dàng hơn

Cũng giống như tiêu chuẩn ISO 16890 giúp lựa chọn bộ lọc bụi phù hợp, các cấp lọc phân tử toàn diện của ISO 10121-3 cho phép việc lựa chọn bộ lọc phân tử nhanh chóng và dễ dàng phù hợp nhất cho từng ứng dụng cấp khí cụ thể.

CÁC LOẠI KHÍ THAM CHIẾU

Ozone

Ozon (O₃) được hình thành trong khí quyển do sự tương tác giữa tia cực tím (UV) với các khí sinh ra từ các quá trình đốt cháy khác nhau. Ozon là chất gây hại cho đường hô hấp. Hướng dẫn về chất lượng không khí của WHO quy định nồng độ tiếp xúc tối đa là 60 µg/m³ trong khoảng thời gian 8 giờ vào mùa cao điểm.

Nitrogen dioxide

Nitơ điôxít (NO₂) được tạo ra trực tiếp từ các quá trình đốt cháy. NO₂ không chỉ là nguyên nhân gây ra sương mù quang hóa và mưa axit, mà còn có hại cho phổi do làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen suyễn và tăng nguy cơ nhiễm trùng. WHO khuyến cáo nồng độ tiếp xúc trung bình hàng năm tối đa là 10 µg/m³.

Sulphur dioxide

Phần lớn khí lưu huỳnh điôxít (SO₂) phát thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong các nhà máy điện và quy trình công nghiệp. Núi lửa cũng là một nguồn phát thải SO₂ đã biết. Tác động sức khỏe của SO₂ tương tự như O₃ và NO₂. Hướng dẫn chất lượng không khí của WHO quy định nồng độ tiếp xúc tối đa hàng ngày là 40 µg/m³.

Toluene

Toluene (C₇H₈) là một phân tử hữu cơ được sử dụng làm đại diện tiêu chuẩn cho nhóm lớn các Hợp chất Hữu cơ Bay hơi (VOC). Nguồn phát thải VOC rất đa dạng và có thể tồn tại cả trong nhà lẫn ngoài trời. Chúng bao gồm: dung môi, sơn, vật liệu xây dựng, quá trình đốt cháy, dầu khí, v.v. Do đặc tính hóa học, tác động của VOC có thể dao động từ mùi khó chịu nhưng không gây hại đến/ ảnh hưởng nguy hiểm đến tính mạng khi hít phải.

TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM

Thiết bị lọc khí pha khí (GPACD – gas phase air cleaning devices) có thể được kiểm tra với cả 4 loại khí tham chiếu.

  1. Đo hiệu suất ban đầu đối với từng loại khí cụ thể
  2. Đo hiệu suất theo liều lượng đối với loại khí tương ứng
  3. Khi hiệu suất giảm xuống dưới 50%, bài kiểm tra sẽ kết thúc
  4. Phân loại cho mỗi loại khí tham chiếu theo các cấp độ từ Nhẹ (LD – Light Duty) đến Nặng (HD – Heavy Duty)
  5. GPACD không đạt cấp độ Nhẹ (LD) sẽ được xếp vào loại Rất Nhẹ (vLD – very Light Duty)
  6. Tính toán hiệu suất tích lũy (làm tròn xuống theo bội số 5%)
  7. Mỗi GPACD có tổng cộng 4 cấp độ (mỗi cấp độ tương ứng với một loại khí tham chiếu)

CÁC CẤP ĐỘ THEO ISO 10121-3 CHO CÁC SẢN PHẨM DÒNG “City” VÀ “CamCarb”

Các cấp LD, MD, HD dự đoán tuổi thọ của bộ lọc

  • (vLD – Very Light Duty: là các bộ lọc không đạt chuẩn LD)
  • LD (Light Duty) = tuổi thọ ngắn / dung lượng thấp
  • MD (Medium Duty) = tuổi thọ gấp 4 lần LD / dung lượng trung bình
  • HD (Heavy Duty) = tuổi thọ gấp 16 lần LD / dung lượng lớn

Giá trị % biểu thị hiệu suất trung bình

  • LD 60 = hiệu suất trung bình 60% trong suốt tuổi thọ ngắn
  • MD 60 = hiệu suất trung bình 60% trong suốt tuổi thọ trung bình
  • HD 60 = hiệu suất trung bình 60% trong suốt tuổi thọ rất dài

Liên hệ Air Filtech để được tư vấn giải pháp lọc phân tử chuyên biệt

Email: info@airfiltech.vn
Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)
Website: www.airfiltech.vn