Gần một trăm năm trước, công nghệ lọc bụi tĩnh điện cao áp đã được phát minh. Khi các bản điện cực được cấp điện áp khoảng 10 kilovolt, chúng có thể thu giữ gần như toàn bộ các hạt mịn lơ lửng trong không khí. Công nghệ lọc bụi tĩnh điện cao áp có
Gần một trăm năm trước, công nghệ lọc bụi tĩnh điện cao áp đã được phát minh. Khi các bản điện cực được cấp điện áp khoảng 10 kilovolt, chúng có thể thu giữ gần như toàn bộ các hạt mịn lơ lửng trong không khí. Công nghệ lọc bụi tĩnh điện cao áp có hiệu suất loại bỏ hạt rất cao, tổn áp thấp, đồng thời có thể rửa sạch và tái sử dụng lâu dài.
Vậy công nghệ lọc vi tĩnh điện MESP có gì đột phá hơn với công nghệ lọc tĩnh điện ESP? Hãy cùng khám phá nhé.
1. Lọc vi tĩnh điện MESP là gì?
MESP là viết tắt của Micro Electrostatic Precipitator. Nó có hiệu quả cao trong việc loại bỏ các hạt trong không khí như bụi mịn PM2.5, nấm, phấn hoa, bồ hóng, khói và tiêu diệt mạnh mẽ virus vi khuẩn. Kết cấu gồm 3 bộ phận chính: bộ lọc thô, bộ điện li và bộ thu bụi MESP. Bộ lọc thô có tác dụng loại bỏ những hạt có kích thước lớn. Bộ điện li giải phóng một lượng lớn ion âm, các ion âm này tiếp xúc với các hạt bụi lơ lửng trong không khí, làm cho chúng tích điện. Các hạt tích điện này sẽ bị hút đến điện cực dương là bộ thu bụi có kết cấu vi kênh polyme rỗng dạng tổ ong. Vì vật liệu vi kênh điện môi làm bằng polyme, có tác dụng ngăn dòng điện chạy xuyên qua các điện cực ngay cả khi phát ra một trường điện tích cường độ cao. Khi các hạt đã được tích điện như chất ô nhiễm, bụi mịn có kích thước siêu nhỏ, vi khuẩn, vi rút sẽ bị kéo lại gần thành kênh polyme và dính lại trên bộ thu gom bụi đó.
(Công nghệ lọc vi tĩnh điện ra đời để cải thiện chất lượng không khí)
2. Ưu điểm của lọc MESP so với lọc truyền thống ESP
Tuy nhiên, trong một số trường hợp, hệ thống lọc bụi tĩnh điện cao áp có thể gây ra hiện tượng phóng điện hồ quang kèm theo tiếng ồn tia lửa điện có thể tạo ra ozone gây hại, từ đó hạn chế khả năng ứng dụng của công nghệ này trong các không gian sinh hoạt của con người.
2.1 So sánh lọc tĩnh điện ESP và lọc vi tĩnh điện MESP
Những điểm tạo nên sự khác biệt của lọc vi tĩnh điện MESP và lọc tĩnh điện ESP
Lọc ESP
Lọc MESP
Có thể xảy ra phóng điện hồ quang
Phát sinh tiếng ồn tia lửa điện
Có nguy cơ tạo ra ozone gây hại cho sức khỏe
Kích thước hệ thống lớn, khó tích hợp vào thiết bị HVAC nhỏ gọn
Phủ lớp vật liệu cách điện lên điện cực kim loại
Ngăn chặn hiện tượng phóng điện hồ quang
Đảm bảo vận hành ổn định và an toàn
(Điểm khác biệt của MESP và ESP)
2.2 Điểm đột phá trong nghiên cứu về lọc tĩnh điện
Trong những năm gần đây, các nhà khoa học đã phát triển một giải pháp đột phá phủ một lớp vật liệu cách điện lên điện cực kim loại nhằm ngăn chặn hiện tượng phóng điện hồ quang tạo ra MESP – Micro Electrostatic Precipitator.
Nhờ thiết kế này:
Khoảng cách giữa các bản điện cực giảm xuống còn 1/5
Lực hút tĩnh điện tăng lên gấp 5 lần
Hiệu suất thu giữ hạt mịn tăng đáng kể
Chính những yếu tố này đã giới hạn việc ứng dụng công nghệ lọc tĩnh điện trong văn phòng, bệnh viện, trường học hay không gian sinh hoạt.
(Bước đột phát trong nghiên cứu MESP)
3. Hiệu quả lọc của công nghệ lọc vi tĩnh điện MESP
Nhờ cải tiến về cấu trúc điện cực, MESP mang lại khả năng thu giữ hạt mịn và vi sinh vượt trội so với các giải pháp truyền thống.
Công nghệ lọc vi tĩnh điện MESP cho phép loại bỏ hiệu quả:
PM2.5 và bụi mịn
Phấn hoa
Vi khuẩn
Virus
Các hạt lơ lửng siêu mịn trong không khí
Đặc biệt, MESP:
Không tạo ozone
Không phát sinh tiếng ồn tia lửa điện
Hiệu suất lọc ổn định trong thời gian dài
So với hệ thống lọc tĩnh điện cao áp truyền thống:
Kích thước chỉ bằng 1/5
Điện năng tiêu thụ chỉ bằng 1/10
Phù hợp tích hợp vào các thiết bị HVAC hiện đại
(Hiệu quả của lọc vi tĩnh điện)
4. Ưu điểm nổi bật của công nghệ lọc vi tĩnh điện MESP
Những ưu điểm này giúp công nghệ lọc vi tĩnh điện MESP trở thành giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu chất lượng không khí trong nhà (IAQ) cao.
Hiệu suất lọc cao với tổn áp thấp
Tiết kiệm năng lượng
Có thể rửa sạch và tái sử dụng nhiều lần
Chi phí vận hành thấp
Thân thiện với môi trường
Phù hợp cho không gian có người
5. Ứng dụng của công nghệ lọc vi tĩnh điện trong HVAC
Hiện nay, công nghệ lọc vi tĩnh điện MESP được ứng dụng rộng rãi trong:
Máy lọc không khí
Hệ thống điều hòa trung tâm
FCU (Fan Coil Unit)
AHU (Air Handling Unit)
Phù hợp cho:
Bệnh viện
Nhà máy dược
Phòng sạch
Không gian kín cần kiểm soát IAQ nghiêm ngặt
6. Những loại máy lọc vi tĩnh điện tại AIR FILTECH
Air filtech là đơn vị hàng đầu với hơn 23 năm kinh nghiệm trong tư vấn và cung cấp các sản phẩm, giải pháp lọc không khí cho lĩnh vực công nghiệp và dân dụng. Dưới đây là một vài sản phẩm liên quan tới MESP, bạn có thể tham khảo thêm ở trang sản phẩm của chúng tôi.
6.1 Máy lọc khử trùng không khí di động
Phù hợp với không gian nhà ở, đặc biệt phù hợp với không gian có nguy cơ lây nhiễm chéo thường xuyên.
Đặc điểm:
Loại bỏ hiệu quả bụi PM2.5, virus, vi khuẩn, phấn hoa, chất gây dị ứng và các chất ô nhiễm không khí khác.
Diệt hơn 99.99% virus và 99.96% vi khuẩn, loại bỏ hơn 99% các hạt trong không khí.
Bộ lọc có thể rửa và tái sử dụng, không cần vật tư tiêu hao.
Tỏa ion âm giúp lọc không khí.
Bộ lọc methanal M8 của Nhật Bản hấp phụ và phân hủy ổn định formaldehyde và các khí hóa học độc hại khác.
Thiết kế “bề mặt” của bảng điều khiển phía trước giúp mở rộng thể tích luồng gió phía dưới và làm sạch hiệu quả các chất ô nhiễm lắng đọng bên dưới.
Độ ồn thấp khi vận hành, chỉ 34dB ở chế độ im lặng và còn thấp hơn ở chế độ ngủ.
Cảm biến bụi tích hợp, đèn báo chất lượng không khí, tự động điều chỉnh tốc độ gió và nhắc nhở thông minh về thời gian vệ sinh.
Tiêu thụ điện năng thấp, an toàn và tiết kiệm.
Tấm mặt hít nam châm dễ tháo lắp và vệ sinh.
6.2 Máy lọc không khí gắn tường/ trần
Tiết kiệm diện tích sàn – Không tiêu hao vật tư
Vận hành độc lập với lưu lượng gió lớn, tích hợp quạt bên trong
Đặc điểm sản phẩm
Bộ lọc có thể rửa và tái sử dụng
Thiết kế nhỏ gọn, độ rung và độ ồn thấp
Tiêu thụ điện năng thấp, hiệu suất cao, thân thiện với môi trường
Kín khít tốt, bảo vệ tối ưu
Điều chỉnh đa tốc độ gió
Không cần thay thế bộ lọc, dễ dàng bảo trì
6.3 AFC: Máy lọc và khử trùng không khí FCU
Đặc điểm sản phẩm:
Thay thế phần túi lọc truyền thống của AHU, chênh áp thấp.
Hiệu suất lọc trong một lần lên tới 95%.
Có thể rửa và tái sử dụng nhiều lần.
Mô-đun MESP dày hơn để đảm bảo hiệu quả loại bỏ bụi/ khử trùng tốt hơn.
Thiết kế mô-đun để đảm bảo phạm vi bao phủ cao hơn.
Chênh áp thấp và tiết kiệm năng lượng.
Có thể hoạt động trong môi trường độ ẩm cao.
Được chứng nhận bởi nhiều tổ chức.
Dễ bảo trì.
Mô-đun nguồn thông minh Prax đảm bảo đầu ra điện ổn định, tỷ lệ loại bỏ bụi cao.
6.4 AAH: Máy lọc và khử trùng không khí AHU
Đặc điểm sản phẩm:
Tổn thất hiệu suất thấp khi sử dụng với luồng không khí tốc độ cao.
Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
Hiệu suất an toàn và ổn định.
Nhiều tùy chọn với các lưu lượng không khí khác nhau.
Tỷ lệ loại bỏ hạt bụi hiệu quả chỉ trong một lần lọc.
Có thể rửa nhiều lần mà không tiêu hao vật liệu.
Có thể sử dụng ngay sau khi rửa.
Tiêu thụ năng lượng thấp nhờ công tắc cảm biến lưu lượng.
Lắp đặt dễ dàng
7. Kết luận
Công nghệ lọc tĩnh điện đã chứng minh hiệu quả trong suốt gần một thế kỷ. Với sự ra đời của MESP – Micro ESP, công nghệ này đã bước sang một giai đoạn mới: 👉 hiệu suất cao hơn – an toàn hơn – tiết kiệm hơn – phù hợp cho con người.
MESP không chỉ là giải pháp lọc bụi, mà là giải pháp kiểm soát chất lượng không khí trong nhà bền vững cho tương lai.
File Seagment_Brochure_Nuclear Công nghệ Absolute HEPA ra đời cùng với nhu cầu bảo vệ con người trước ô nhiễm phóng xạ trong kỷ nguyên hạt nhân. Từ những nghiên cứu ban đầu dưới Dự án Manhattan, bộ lọc HEPA đã trở thành tiêu chuẩn cốt lõi trong các hệ thống lọc khí yêu cầu độ
Công nghệ Absolute HEPA ra đời cùng với nhu cầu bảo vệ con người trước ô nhiễm phóng xạ trong kỷ nguyên hạt nhân. Từ những nghiên cứu ban đầu dưới Dự án Manhattan, bộ lọc HEPA đã trở thành tiêu chuẩn cốt lõi trong các hệ thống lọc khí yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối.
Sau Thế chiến II, sự hợp tác giữa Walter Smith và Arthur D. Little đã đặt nền móng cho bộ lọc Absolute—tiền thân của HEPA ngày nay. Công nghệ này nhanh chóng được thương mại hóa bởi Cambridge Filter Company, trước khi trở thành một dòng sản phẩm chiến lược của Camfil trên thị trường toàn cầu.
Trong bối cảnh nhiều quốc gia thúc đẩy năng lượng hạt nhân như một giải pháp giảm phát thải carbon, yêu cầu về lọc khí cấp hạt nhân trở nên khắt khe hơn bao giờ hết. Các nhà máy điện hạt nhân, phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu buộc phải duy trì môi trường không khí sạch, ổn định và an toàn tuyệt đối.
Camfil hiện dẫn đầu trong việc phát triển và cung cấp bộ lọc HEPA/ULPA, hệ thống housing và giải pháp lọc chuyên dụng đạt chuẩn hạt nhân quốc tế. Với mạng lưới nhà máy tại châu Âu và Hoa Kỳ, cùng hơn 100 cơ sở toàn cầu, Camfil đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về hiệu suất lọc, độ bền và độ kín trong ngành năng lượng hạt nhân.
Absolute HEPA không chỉ là một công nghệ lọc; đó là lớp phòng vệ cuối cùng, đảm bảo độ tinh khiết của không khí trong các ứng dụng nhạy cảm nhất của ngành hạt nhân hiện đại.
Chuyên gia giải pháp lọc khí cho ngành hạt nhân
Ngành công nghiệp hạt nhân đòi hỏi những hệ thống lọc khí có độ tin cậy tuyệt đối. Từ các cơ sở sản xuất – tái chế nhiên liệu, y học hạt nhân, nghiên cứu công nghệ mới đến các nhà máy điện hạt nhân thương mại, mọi công đoạn đều yêu cầu bộ lọc có thể kiểm soát hạt phóng xạ và khí độc hại ở cấp độ cực nhỏ.
Các giải pháp lọc hạt nhân hiện đại của Camfil được phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất từ Bộ Năng lượng, cơ quan quản lý an toàn bức xạ và các tổ chức vận hành nhà máy hạt nhân trên toàn thế giới. Sự kết hợp giữa thiết kế dựa trên bằng chứng, vật liệu tối ưu và kiểm soát chất lượng đa tầng đảm bảo bộ lọc duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường bức xạ, rung động và tải khí cao.
Chúng tôi hỗ trợ toàn bộ vòng đời cơ sở hạt nhân:
Sản xuất và tái chế nhiên liệu
Y học hạt nhân & dược phẩm phóng xạ
Nghiên cứu hạt nhân và phòng thí nghiệm
Nhà máy điện hạt nhân thương mại
Ngừng vận hành & tháo dỡ lò phản ứng
Lưu trữ chất thải nguy hại
Tại các khu vực quan trọng như hệ thống thông gió an toàn, phòng chứa nhiên liệu, kho lưu trữ chất thải hoặc khu vực chuyển đổi năng lượng, bộ lọc HEPA/ULPA cấp hạt nhân và các module lọc chuyên dụng đóng vai trò bảo vệ cuối cùng, hạn chế phát tán hạt phóng xạ ra môi trường.
Nguyên lý lọc bụi trong ứng dụng hạt nhân
Hiệu suất lọc trong môi trường hạt nhân phụ thuộc vào 5 cơ chế chính:
Straining – Sàng lọc Giữ lại các hạt lớn hơn khe mở của sợi lọc, thích hợp cho giai đoạn lọc thô.
Inertial Separation – Tách quán tính Các hạt lớn, vận tốc cao không thể đổi hướng theo luồng khí và bị giữ lại trên bề mặt sợi.
Interception – Chặn giữ Các hạt đi theo dòng khí nhưng tiếp xúc với sợi lọc khi đi sát bề mặt, đặc biệt hiệu quả với hạt trung bình.
Diffusion – Khuếch tán Các hạt cực nhỏ (<0,1 μm) chuyển động ngẫu nhiên (hiệu ứng Brown) và va vào sợi lọc.
Electrostatic – Hút tĩnh điện Lực hút giữa các hạt tích điện và sợi lọc giúp tăng hiệu suất mà không làm tăng trở lực dòng khí.
Tổ hợp 5 cơ chế này giúp bộ lọc HEPA/ULPA đạt hiệu suất tới 99,97–99,9995%, trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong ngành hạt nhân, đảm bảo an toàn cho nhân sự, thiết bị và môi trường.
Giải pháp kỹ thuật tùy chỉnh cho các ứng dụng hạt nhân trọng yếu
Air Filtech cung cấp các giải pháp lọc khí hạt nhân tùy chỉnh đáp ứng toàn diện nhu cầu của những dự án yêu cầu độ an toàn tuyệt đối. Các hệ thống được thiết kế theo tiêu chuẩn ASME AG-1, ASME NQA-1, 10CFR50 Phụ lục B và 10CFR21, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ mọi rủi ro hạt nhân trong quá trình vận hành, bảo dưỡng và xử lý sự cố.
Chúng tôi phát triển đầy đủ các module kỹ thuật từ bộ lọc, housing, quạt, van kỹ thuật hạt nhân đến hệ thống giám sát áp suất – lưu lượng. Tất cả đều được thử nghiệm độc lập theo các quy trình nghiêm ngặt để bảo đảm độ kín, độ bền cơ học và khả năng chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt trong nhà máy điện hạt nhân.
Năng lực kỹ thuật nổi bật
Camfil cung cấp đầy đủ các loại van giảm chấn cấp hạt nhân gồm van kín tuyệt đối, van cách ly, van điều tiết lưu lượng, van chống cháy và van chịu lực xoáy. Tất cả đáp ứng các mức độ rò rỉ seat và frame theo tiêu chuẩn bubble-tight nuclear dampers. Van có thể tích hợp sẵn bộ truyền động cơ, khí nén hoặc điện tùy yêu cầu ứng dụng.
Toàn bộ van được thiết kế – chế tạo – kiểm định theo các tiêu chuẩn hạt nhân: ASME AG-1, ASME NQA-1, 10CFR50 Appendix B, 10CFR21, đảm bảo độ kín, độ bền và tính an toàn lâu dài trong vận hành.
Camfil cũng phát triển dòng quạt hạt nhân (nuclear-grade fans), được thiết kế và thử nghiệm theo chuẩn ASME và AWS, phù hợp cho hệ thống thông gió an toàn trong nhà máy điện hạt nhân. Quạt được kiểm tra hiệu suất, độ bền cơ học, độ kín rò và khả năng chịu rung trong môi trường bức xạ – đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục.
Các dòng quạt đều được chứng nhận theo ASME AG-1, ASME NQA-1 và 10CFR50 Appendix B, bảo đảm chất lượng ổn định cho các ứng dụng hạt nhân trọng yếu.
Các hệ thống tùy chỉnh của Camfil được phát triển nhằm đảm bảo hiệu suất cao, độ ổn định dài hạn và khả năng duy trì hoạt động ngay cả trong kịch bản sự cố. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng như thông gió an toàn, vùng xử lý nhiên liệu, phòng kín lưu trữ hoặc khu vực kiểm soát phóng xạ.
BỘ LỌC HEPA CHO LĨNH VỰC HẠT NHÂN:
Bộ lọc HEPA Absolute® DN, Size 7, lưu lượng 1500 CFM
Được chế tạo bằng thép không gỉ theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FC; đạt chứng nhận UL-586. Có tùy chọn lưu lượng thấp hơn.
Bộ lọc HEPA Absolute® VN, Size 8, lưu lượng 2000 CFM
Được chế tạo theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FC; đạt chứng nhận UL-586. Có tùy chọn lưu lượng thấp hơn.
Lọc thô Farr 30/30® FJ
Camfil Farr 30/30 FJ được thiết kế và thử nghiệm để đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của :ASME AG-1, Mục FJ.
Bộ lọc Absolute® dạng trụ, dòng khí hướng tâm (Push-Through)
Được chế tạo với nắp bằng polypropylene cứng, cốt chân nylon, lưới áp dụng ép kép và lớp keo polyurethane. >>Sản phẩm có tùy chọn bộ lọc HEPA không cháy với nhiệt độ chịu đựng đến 248°F (120°C) hoặc nhiệt độ cao 482°F (250°C). >Vòng gioăng silicone dày 3 mm lắp đặt bảo đảm phù hợp cho hầu hết cấu sử dụng các cơ cấu kẹp truyền thống.
Bộ hấp phụ than hoạt tính HEGA II (Type II) – Thiết kế theo ASME AG-1
Được thiết kế theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FD, với lớp vật liệu hấp phụ dày 2 inch. Bộ hấp phụ khí hiệu suất cao đạt hiệu suất 99,9%.
Bộ hấp phụ than hoạt tính HEGA IV (Type IV) – Thiết kế theo ASME AG-1
Được thiết kế theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FH, với lớp vật liệu hấp phụ dày 2 inch. Bộ hấp phụ khí hiệu suất cao đạt hiệu suất 99,9%.
=”2091″>Air Filtech không chỉ cung cấp bộ lọc, mà mang đến sự bảo vệ ở cấp độ hạt nhân — giải pháp tin cậy giúp các nhà máy vận hành an toàn hơn, sạch hơn và bền vững hơn trong tương lai.
LỰA CHỌN VẬT LIỆU LỌC TỐT NHẤT CHO HỆ THỐNG THU BỤI Dust collection systems – Hệ thống thu bụi là một phần quan trọng trong bất kỳ quy trình sản xuất nào, do đó cần được thiết kế và tính toán đúng cách. Một yếu tố thiết kế then chốt là lựa chọn đúng
LỰA CHỌN VẬT LIỆU LỌC TỐT NHẤT CHO HỆ THỐNG THU BỤI
Dust collection systems – Hệ thống thu bụi là một phần quan trọng trong bất kỳ quy trình sản xuất nào, do đó cần được thiết kế và tính toán đúng cách. Một yếu tố thiết kế then chốt là lựa chọn đúng vật liệu lọc, điều này đòi hỏi phải phân tích loại bụi trong quy trình và tất cả các điều kiện vận hành liên quan.
Việc chọn sai vật liệu lọc có thể đặt người lao động vào tình huống nguy hiểm. Nếu hiệu suất lọc không đủ cao, công nhân sẽ bị phơi nhiễm nhiều hơn với bụi, gây ảnh hưởng tới sức khỏe. Hệ thống lọc kém hiệu quả cũng có thể khiến bụi tích tụ, làm tăng nguy cơ cháy nổ. Tài liệu này nêu ra 5 yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn vật liệu lọc phù hợp với bụi và quy trình.
Dưới đây là hai loại vật liệu lọc cơ bản thường được sử dụng trong bộ lọc dạng lõi (cartridge filters). Các vật liệu này có thể được xử lý bằng lớp phủ, chất bão hòa hoặc kết hợp với các phương tiện khác nhằm cải thiện hiệu suất. Việc lựa chọn đúng vật liệu lọc có thể nâng cao hiệu quả lọc và khả năng nhả bụi, giúp hệ thống vận hành tối ưu hơn.
Dust Testing
Trước khi lựa chọn vật liệu lọc để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho hệ thống thu bụi, bạn cần hiểu rõ về loại bụi đang được tạo ra..
Hai phương pháp phân tích quan trọng sẽ hỗ trợ quá trình lựa chọn vật liệu lọc, và nên được thực hiện bởi phòng thí nghiệm chuyên dụng:
Phép thử trong phòng thí nghiệm (bench testing) giúp xác định các đặc tính vật lý của bụi trong quá trình, bao gồm:: Kích thước hạt; Độ ẩm; Khối lượng; Mức độ kết tụ và lực liên kết. Tất cả các yếu tố này đều cần được xem xét cùng với các đặc điểm của quá trình sản sinh bụi, bao gồm:
Yêu cầu vận hành
Điều kiện lưu lượng khí và tổn thất áp suất
Nhiệt độ và độ ẩm
Vị trí của bộ thu bụi
Phép thử khả năng cháy nổ (explosibility testing) được quy định bởi các chỉ thị ATEX. Nhà sản xuất bụi và chủ sở hữu thiết bị có trách nhiệm xác định tính dễ cháy và khả năng phát nổ của bụi. Nếu kết quả cho thấy bụi có thể cháy, các thử nghiệm bổ sung sẽ được thực hiện để xác định tốc độ gia tăng áp suất trong trường hợp xảy ra hiện tượng bùng cháy hoặc nổ. Các thông số này không chỉ giúp lựa chọn vật liệu lọc phù hợp, mà còn xác định xem có cần thiết áp dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung cho bộ thu bụi hay không.
Sau khi thử nghiệm, bạn đã sẵn sàng thu hẹp các lựa chọn vật liệu lọc.
Phương pháp thử nghiệm:
• Bench Testing
• Explosibility Testing
1. Đặc tính hạt bụi
Đặc tính của hạt bụi giúp xác định loại vật liệu lọc phù hợp nhất. Đồng thời, chúng cũng quyết định tốc độ lọc tối ưu nhằm tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất vận hành. Điều này giúp bạn giảm thiểu sự cố bảo trì, đáp ứng các yêu cầu về khí thải và kéo dài tối đa tuổi thọ của bộ lọc.
Tốc độ lọc – được định nghĩa là lưu lượng không khí đi qua mỗi mét vuông vật liệu lọc trong một giờ – là yếu tố quan trọng để lựa chọn vật liệu lọc thích hợp cho hệ thống lọc bụi khô. Nếu tỷ lệ này quá cao, có thể dẫn đến lưu lượng khí không ổn định và các vấn đề thu gom như thay đổi áp suất tĩnh, rút ngắn tuổi thọ bộ lọc, hoặc kích hoạt hệ thống làm sạch xung quá thường xuyên. Tỷ lệ không khí trên diện tích lọc thấp hơn có thể giảm thiểu các vấn đề này, nhưng nếu quá thấp lại có thể làm giảm hiệu quả của quá trình sản xuất.
Phân tích hình thái hạt bụi dưới kính hiển vi điện tử quét sẽ giúp xác định cấu trúc của chúng. Ví dụ, silica kết tinh có cấu trúc sắc nhọn và góc cạnh, trong khi các hạt kim loại thường có hình cầu.
Việc hiểu rõ cấu trúc của hạt bụi sẽ giúp lựa chọn chính xác loại vật liệu lọc phù hợp với tốc độ lọc tối ưu. Phân tích hình thái cũng có thể phát hiện sự hiện diện của dầu trong bụi – yếu tố có thể gây ra nhiều sự cố nghiêm trọng trong hệ thống lọc bụi khô. Loại bụi này thường yêu cầu sử dụng vật liệu lọc có phủ lớp chống dầu.
Ngoài ra, phân tích độ mài mòn tương đối của bụi giúp đánh giá khả năng làm mòn vật liệu lọc. Ví dụ, khi thu gom bụi có tính mài mòn cao, hệ thống lọc cần được thiết kế với tốc độ khí vào thấp. Nếu tốc độ khí đầu vào quá cao, bụi có thể mài mòn vật liệu lọc và làm giảm tuổi thọ thiết bị.
2. Kích thước hạt bụi
Kích thước hạt bụi quyết định hiệu suất lọc cần thiết để đáp ứng các tiêu chuẩn về khí thải.
Phân tích bụi cũng giúp xác định phân bố kích thước hạt, kể cả trong dải kích thước siêu nhỏ dưới micromet (submicron). Thiết bị phân tích hạt bụi sử dụng công nghệ laser kép có thể đo chính xác mật độ hạt bụi (số lượng hạt ở mỗi kích thước cụ thể) và thể tích hoặc khối lượng bụi. Ngoài ra, phép thử sàng là phương pháp liên quan giúp đo các hạt có kích thước lớn hơn 100 micron.
Tất cả các phương pháp kiểm tra này đều rất quan trọng, vì bụi trong hệ thống của bạn có thể bao gồm cả các hạt siêu nhỏ lẫn các hạt lớn hơn. Chỉ có các phép kiểm tra khoa học mới cho phép xác định chính xác sự hiện diện của các hạt bụi siêu mịn này – từ đó lựa chọn được loại vật liệu lọc phù hợp nhất.
3. Tính cháy nổ và hiện tượng tĩnh điện
Kiểm tra khả năng cháy nổ giúp xác định liệu bụi có nguy cơ cháy nổ hay không, đồng thời đánh giá xem có cần sử dụng vật liệu lọc phân tán tĩnh điện hoặc vật liệu dẫn điện hay không.
Nếu bụi có tính cháy, phòng thí nghiệm sẽ tiến hành các phân tích chuyên sâu để xác định các thông số nguy cơ cháy nổ của đám mây bụi, bao gồm:Kst (chỉ số tốc độ tăng áp suất trong vụ nổ đám mây bụi) ; Pmax (áp suất tối đa trong điều kiện không có lỗ thông hơi).
Ngay cả khi bụi chỉ có tính cháy nhẹ, hệ thống lọc bụi vẫn bắt buộc phải lắp đặt các thiết bị xả áp nổ chuyên dụng, kết hợp với vật liệu lọc phù hợp. Ngoài ra, cần sử dụng vật liệu có khả năng tự dập cháy nếu không còn nguồn cháy khác hiện diện.
Với các dòng bụi có khả năng tạo điện tích tĩnh trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng vật liệu lọc chống tĩnh điện (dẫn điện). Vật liệu này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng có nguy cơ phát nổ, nhằm ngăn chặn hiện tượng phát tia lửa điện và tuân thủ các chỉ thị ATEX.
Một số ứng dụng phổ biến của vật liệu lọc chống tĩnh điện:: Bụi silica dạng khói; Bụi nhựa, bụi PVC hoặc bụi hỗn hợp; Bụi carbon hoặc bụi từ mực in/toner
Vật liệu lọc có tính năng chống tĩnh điện và thiết kế xếp nếp tối ưu giúp cải thiện lưu thông khí trong lõi lọc, đồng thời nâng cao hiệu suất làm sạch, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ bộ lọc.
4. Độ ẩm
Bụi hút ẩm (hygroscopic) có tính dính, dễ gây tắc nghẽn vật liệu lọc.
Khi không khí ẩm hoặc có hơi nước, bụi có thể trở nên dẻo như bùn, làm bít kín các nếp gấp trên vật liệu lọc. Trong trường hợp này, các loại vật liệu lọc và kiểu xếp nếp truyền thống không phù hợp, vì chúng sẽ nhanh chóng bị tắc và cần thay thế thường xuyên. Tuy nhiên, các loại lõi lọc có thiết kế xếp nếp rộng sẽ giúp hạn chế hiện tượng bít tắc, đặc biệt khi kết hợp với loại vật liệu lọc phù hợp.
Nếu độ ẩm trong môi trường sản xuất trong nhà được kiểm soát tốt, hơi ẩm sẽ không phải là vấn đề lớn. Tuy nhiên, nếu hệ thống lọc được lắp đặt ngoài trời hoặc trong khu vực có điều kiện nhiệt độ và độ ẩm biến đổi, sẽ cần chọn vật liệu lọc có khả năng chịu được các điều kiện môi trường phức tạp này.
Giải pháp hiệu quả có thể đạt được thông qua việc chọn vật liệu có xử lý bề mặt phù hợp, ví dụ như phủ màng kỵ nước hoặc màng PTFE. Một số lựa chọn khác cũng có thể áp dụng.
Trong các ứng dụng mà bụi vừa có tính hút ẩm vừa có độ ẩm cao, vật liệu spunbonded 100% thường là lựa chọn tối ưu, vì không bị bão hòa bởi hơi ẩm.
Các công nghệ xử lý vật liệu lọc:
Sợi nano (Nanofiber)
Chống cháy (Fire-Retardant)
Chống tĩnh điện (Anti-Static)
PTFE hoặc Teflon™
Màng PTFE ( PTFE Membrane)
Phủ kỵ dầu và kỵ nước (Oleophobic & Hydrophobic)
5. Nhiệt độ vận hành
Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống lọc bụi – do đó cần chọn vật liệu lọc phù hợp với điều kiện làm việc cụ thể.
Việc tiếp xúc lâu dài với nhiệt độ nóng hoặc lạnh có thể làm cho phần tử lọc bị phá vỡ, chảy hoặc giòn gãy. Những thành phần bị ảnh hưởng bao gồm plastisol, urethane và các loại keo khác được sử dụng trong cấu trúc lõi lọc. Khi vật liệu lọc trở nên giòn hoặc gần đến điểm nóng chảy, xung khí ngược trong quá trình làm sạch có thể làm rách vật liệu, gây hiện tượng bypass lọt bụi.
Vật liệu giấy cellulose là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng lọc bụi khô, chịu được nhiệt độ vận hành lên đến 160°F (71°C).
Vật liệu tổng hợp spunbond thích hợp cho môi trường có bụi khô và nhiệt độ cao hơn, với khả năng chịu nhiệt tối đa trong khoảng 180°F (82°C) đến 250°F (121°C).
Tóm lại
Kiểm soát bụi phát sinh trong quá trình sản xuất và chế biến giúp bảo vệ an toàn cho người lao động.
Việc này cũng góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo vệ thiết bị đắt tiền và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp lý. Hệ thống thu bụi dạng cartridge sử dụng lõi lọc hiệu suất cao là một giải pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng và chấp nhận rộng rãi.
Hãy chắc chắn lựa chọn đúng loại vật liệu lọc để loại bỏ hiệu quả các chất gây hại và bụi có khả năng cháy nổ.
Hệ Thống Lọc Không Khí Cho Building – Tòa Nhà Văn Phòng Thương Mại: Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Không Khí Trong Nhà Bạn có biết: 40% nhân viên văn phòng phàn nàn về mùi, khô mắt, nhức đầu hoặc khó thở – do IAQ kém. IAQ kém gây giảm năng suất 10–15% và
Hệ Thống Lọc Không Khí Cho Building – Tòa Nhà Văn Phòng Thương Mại: Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Không Khí Trong Nhà
Bạn có biết:
40% nhân viên văn phòng phàn nàn về mùi, khô mắt, nhức đầu hoặc khó thở – do IAQ kém. IAQ kém gây giảm năng suất 10–15% và tăng chi phí y tế.
Chất lượng không khí trong nhà (Indoor Air Quality – IAQ) là yếu tố thiết yếu ảnh hưởng đến sức khỏe, sự thoải mái và hiệu suất làm việc của nhân viên trong các khu văn phòng thương mại. Môi trường IAQ kém không chỉ làm tăng nguy cơ mắc bệnh mà còn gây ra hiện tượng vắng mặt do ốm và suy giảm năng suất làm việc.
Ô nhiễm từ máy in, vật liệu tổng hợp, Tòa nhà kín khí, Nhiều PM2.5, VOC, vi sinh gây triệu chứng: Sick Building Syndrome, giảm tập trung
Tại Sao IAQ Là Vấn Đề Quan Trọng Trong Văn Phòng Thương Mại?
Sự gia tăng các tòa nhà thiết kế kín khí để tiết kiệm năng lượng, kết hợp với việc sử dụng nhiều thiết bị điện tử và vật liệu tổng hợp, đã dẫn đến mức độ ô nhiễm không khí trong nhà tăng cao. Những tác nhân gây ô nhiễm phổ biến trong văn phòng bao gồm:
Khí độc và mùi từ thiết bị văn phòng, hóa chất tẩy rửa.
Vi sinh vật trong không khí như virus, vi khuẩn, bào tử nấm.
Dị nguyên từ vật nuôi, cây cối và các nguồn khác.
📌 Thông tin chuyên sâu: Theo tiêu chuẩn ANSI/ASHRAE 62.1-2019, việc lọc không khí là yếu tố bắt buộc trong thiết kế hệ thống thông gió, với yêu cầu tối thiểu là MERV 8 hoặc ISO ePM10 để loại bỏ các hạt bụi có hại trong môi trường văn phòng.
3 Phương Pháp Cải Thiện IAQ Theo ASHRAE 62.1
TIÊU CHUẨN ANSI / ASHRAE 62.1 – THÔNG GIÓ ĐỂ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG KHÔNG KHÍ TRONG NHÀ CHẤP NHẬN ĐƯỢC
Tiêu chuẩn này định nghĩa chất lượng không khí trong nhà chấp nhận được là: “Không khí không chứa các chất ô nhiễm được biết đến ở nồng độ gây hại (theo xác định của các cơ quan có thẩm quyền), và được phần lớn người tiếp xúc (80% trở lên) chấp nhận mà không phàn nàn.” Tiêu chuẩn này xác định ba phương pháp để đảm bảo chất lượng không khí trong nhà (IAQ) chấp nhận được:
1.Phương pháp Tốc độ Thông gió (Ventilation Rate Procedure – VRP)
Đây là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất. VRP quy định lượng không khí thông gió cần cung cấp cho không gian dựa trên loại không gian/ứng dụng, mức độ sử dụng và diện tích sàn.
2.Phương pháp IAQ (IAQ Procedure – IAQP)
IAQP là một lựa chọn thay thế cho VRP, bằng cách giảm và kiểm soát nồng độ các chất ô nhiễm trong không khí thông qua công nghệ lọc khí đến các mức được xác định. IAQP cho phép giảm lượng không khí thông gió dưới mức tiêu chuẩn nếu chứng minh được rằng chất lượng không khí vẫn đạt hiệu suất yêu cầu.
3.Phương pháp Thông gió Tự nhiên (Natural Ventilation Procedure – NVP)
Phương pháp thứ ba là Thông gió Tự nhiên (NVP). Đây là phương pháp thiết kế theo quy định, trong đó không khí ngoài trời được đưa vào thông qua các khe/mở kết nối với bên ngoài, và được phép sử dụng cho bất kỳ khu vực nào kết hợp với hệ thống thông gió cơ khí.
“Tiêu chuẩn thừa nhận rằng làm sạch không khí kết hợp với tuần hoàn lại là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát nồng độ các chất ô nhiễm.”
Thiết bị xử lý khí IAQ Trong Các Tòa Nhà Phức Hợp
Ngày nay, các tòa nhà văn phòng thương mại không chỉ đơn giản là nơi làm việc. Chúng giống như một cộng đồng thu nhỏ, có thể tích hợp nhiều tiện ích khác nhau như nhà hàng, phòng gym, phòng khám, cửa hàng bán lẻ, bãi đậu xe, thậm chí cả khu căn hộ.
Điều này tạo ra không ít thách thức cho đội ngũ quản lý tòa nhà. Họ cần sử dụng các thiết bị cơ khí chuyên biệt để đáp ứng từng khu vực chức năng – vì mỗi không gian đều có yêu cầu riêng về hệ thống thông gió, điều hòa hay lọc không khí. Những thiết bị này có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực trong tòa nhà, tùy vào thiết kế và mục đích sử dụng.
1. Hệ Thống Xử Lý Không Khí Trung Tâm (CAHU)
Vai trò: Đảm bảo không khí trong lành, dễ chịu và an toàn cho toàn bộ tòa nhà.
Hệ thống xử lý không khí trung tâm – hay còn gọi là CAHU – là “trái tim” của hệ thống thông gió trong các tòa nhà thương mại hiện đại. Nó giúp điều hòa nhiệt độ, độ ẩm, cung cấp không khí tươi và loại bỏ bụi bẩn, khí độc, mùi khó chịu ra khỏi không gian sống và làm việc.
Thành phần của CAHU có thể bao gồm:
Cuộn gia nhiệt/làm lạnh
Hệ thống tạo ẩm
Bộ lọc khí
Quạt, van gió, động cơ…
Trong môi trường đô thị, không khí ngoài trời thường bị ô nhiễm (bụi mịn PM2.5, khí độc…). CAHU sẽ lọc sạch không khí trước khi đưa vào bên trong tòa nhà, giúp bảo vệ sức khỏe người dùng. Trong một số trường hợp, không khí tuần hoàn trở lại hệ thống còn ô nhiễm hơn cả không khí ngoài trời – lúc đó hệ thống phải xử lý kỹ hơn, thậm chí cần lọc mùi và khử khí độc ngay tại trung tâm.
Việc lọc không khí hiệu quả cho hệ thống CAHU được thực hiện bằng phương pháp hai giai đoạn, bao gồm:
Một bộ lọc sơ cấp có cấp MERV 8
Và một bộ lọc cuối cùng có cấp MERV 13 hoặc cao hơn, phù hợp với lưu lượng gió được chỉ định.
Lưu ý: Trong một số khu vực có mức ô nhiễm cao, hệ thống lọc một giai đoạn MERV 13 cũng có thể được sử dụng nếu đáp ứng yêu cầu hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và chi phí vòng đời (LCC).
2. HỆ THỐNG XỬ LÝ LỌC KHÔNG KHÍ TÒA NHÀ TRÊN MÁI (RAHU)
RAHU là giải pháp xử lý không khí đặt trên mái, giúp duy trì sự thoải mái về nhiệt độ và chất lượng không khí cho toàn bộ tòa nhà văn phòng. Thiết bị này có thể hoạt động như hệ thống HVAC chính hoặc bổ sung cho hệ thống hiện có.
Để lọc bụi hiệu quả, hệ thống rooftop nên sử dụng cấu hình lọc hai giai đoạn:
Lọc sơ cấp MERV 8 – loại bỏ bụi thô
Lọc cuối cùng MERV 13 trở lên – giữ lại bụi mịn (PM2.5), vi sinh và các hạt nguy hiểm
Với môi trường ít bụi hơn, có thể dùng lọc một giai đoạn – vẫn cần đảm bảo MERV 13 trở lên để đáp ứng tiêu chuẩn IAQ cho không gian có người ở.
3. HỆ THỐNG LỌC KHÍ TƯƠI TÒA NHÀ (MAKE-UP AIR)
Hệ thống MUA được thiết kế để đưa khí tươi 100% từ ngoài trời vào bên trong, giúp:
Bù lại lượng khí đã thải ra ngoài
Ngăn hiện tượng áp suất âm
Kiểm soát ô nhiễm trong các khu vực kỹ thuật, tầng hầm, bãi xe
Ứng dụng điển hình: Trong bãi đậu xe, MUA cấp khí sạch để thay thế lượng không khí ô nhiễm do xe thải ra, đảm bảo môi trường an toàn và thông thoáng.
Khuyến nghị kỹ thuật:
Hệ thống MUA hoạt động hiệu quả với cấu hình lọc một giai đoạn
Sử dụng bộ lọc MERV 11 trở lên để bảo vệ các thành phần thiết bị HVAC
Do không gian phục vụ không có người ở thường xuyên, nên có thể chấp nhận mức lọc thấp hơn nếu vẫn đảm bảo an toàn thiết bị
4. THIẾT BỊ NGUYÊN KHỐI (UNITARY EQUIPMENT)
Giải pháp điều hòa không khí tích hợp – nhỏ gọn – hiệu quả
Thiết bị nguyên khối là hệ thống HVAC sản xuất sẵn tại nhà máy, tích hợp đầy đủ các thành phần cần thiết như:
Cuộn gia nhiệt / làm lạnh
Quạt, động cơ
Bộ tạo ẩm, bộ lọc, ống gió
Thiết bị này thường được lắp đặt dưới dạng thiết bị sàn, có khoang riêng biệt, nơi:
Không khí hồi từ phòng được trộn với
Không khí ngoài trời đã được lọc từ hệ thống xử lý trung tâm → Tạo ra luồng khí sạch, điều hòa, cấp lại cho không gian sử dụng.
Cấu hình lọc đề xuất:
Sử dụng một cấp lọc MERV 13 trở lên để loại bỏ các chất ô nhiễm phát sinh trong phòng như: – Khí VOC từ vật liệu nội thất – Bụi mịn và vi sinh trong môi trường có người ở
Vì không khí tươi đã được xử lý từ trung tâm, nên lọc cấp cuối trong thiết bị này tập trung vào việc bảo vệ sức khỏe người dùng và đảm bảo IAQ ngay tại không gian nội thất.
5. MÁY ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ PHÒNG, HỆ THỐNG MINI-SPLIT / HỆ THỐNG SPLIT KHÔNG ỐNG DẪN VÀ MÁY ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ PHÒNG – HỆ THỐNG MINI-SPLIT / HỆ THỐNG SPLIT KHÔNG ỐNG DẪN / HỆ THỐNG DÒNG MÔI CHẤT LẠNH BIẾN THIÊN (VRF)
Các thiết bị này không được thiết kế cho mục đích lọc không khí mà chủ yếu dùng để kiểm soát môi trường. Hãy tuân theo hướng dẫn lọc không khí do nhà sản xuất khuyến nghị.
6.UNIT VENTILATORS
Giải pháp sưởi cục bộ & tuần hoàn khí cho không gian văn phòng
Unit ventilators là thiết bị HVAC độc lập, tích hợp sẵn quạt, động cơ, bộ gia nhiệt, bộ lọc và vỏ bảo vệ, thường được lắp đặt gần cửa sổ để:
Ngăn ngưng tụ hơi ẩm
Tạo dòng lưu thông không khí đều khắp không gian
Làm ấm không gian nhỏ, không cần kết nối hệ thống trung tâm
Đặc điểm vận hành:
Hoạt động không phụ thuộc vào hệ thống xử lý trung tâm (CAHU)
Lấy khí từ không gian xung quanh → xử lý trực tiếp → cấp trở lại
Có thể tích hợp thêm module cấp khí ngoài trời nếu cần thông gió bổ sung
Cấu hình lọc khuyến nghị:
MERV 8 hoặc cao hơn – phù hợp khi không khí đã được lọc sơ bộ từ hệ thống CAHU
Lọc nhằm giữ lại bụi thô, mảnh vụn, tác nhân ô nhiễm trong nhà
Đây là dạng thiết bị thường thấy ở:
Văn phòng nhỏ, phòng họp độc lập
Không gian có yêu cầu sưởi – thông gió cục bộ linh hoạt
Các tòa nhà văn phòng không có hệ thống HVAC trung tâm đầy đủ
7.FAN COIL UNITS – Bộ dàn quạt – Ống trao đổi nhiệt
Giải pháp điều hòa cục bộ linh hoạt – tiết kiệm – hiệu quả
Fan Coil Units (FCU) là các thiết bị HVAC nhỏ gọn, hoạt động độc lập, có chức năng kết hợp sưởi và làm mát để điều chỉnh điều kiện không khí trong từng không gian riêng biệt.
Đặc điểm nổi bật:
Tích hợp cuộn trao đổi nhiệt + quạt để làm nóng hoặc làm lạnh không khí
Có thể bổ sung van gió ngoài trời nếu cần thông gió thêm
Thiết kế linh hoạt, dễ lắp đặt trong các không gian kỹ thuật
Ứng dụng phổ biến tại các tòa nhà văn phòng:
Phòng máy thang máy
Phòng điện – viễn thông
Các khu vực kỹ thuật không yêu cầu điều hòa trung tâm
Khuyến nghị lọc không khí tòa nhà:
Bộ lọc MERV 8 hoặc cao hơn, nhằm loại bỏ bụi thô và bảo vệ thiết bị
Phù hợp với môi trường đã có hệ thống xử lý không khí trung tâm lọc khí ngoài trời
8. SELF – CONTAINED UNITS- Các thiết bị tự hoạt động
Giải pháp sưởi/làm mát độc lập – dễ triển khai – phù hợp tòa nhà nhiều người thuê
Self-contained units là các thiết bị HVAC vận hành độc lập, có chức năng sưởi hoặc làm mát với lưu lượng không khí cố định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các tòa nhà văn phòng có nhiều người thuê, nơi cần giải pháp điều hòa riêng biệt cho từng khu vực.
Đặc điểm kỹ thuật:
Không phụ thuộc vào hệ thống trung tâm
Mỗi thiết bị xử lý và cấp không khí riêng
Khí ngoài trời được đưa vào thông qua ống dẫn chuyên biệt, đáp ứng yêu cầu thông gió
Ứng dụng điển hình:
Các tòa nhà đa mục đích với nhiều đơn vị thuê
Không gian yêu cầu hệ thống HVAC riêng biệt, dễ kiểm soát độc lập
Khuyến nghị lọc không khí tòa nhà:
Bộ lọc MERV 8 trở lên – đảm bảo loại bỏ bụi thô, chất ô nhiễm trong khí cấp
Giúp bảo vệ cuộn trao đổi nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị
9. HEAT PUMPS- Máy bơm nhiệt
Thiết bị sưởi/làm mát hai chiều – hiệu quả – gọn nhẹ – dễ triển khai
Máy bơm nhiệt thương mại là hệ thống HVAC đơn lẻ, có thể chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ sưởi và làm mát tùy theo nhu cầu sử dụng trong từng mùa hoặc từng khu vực.
Cách vận hành:
Không khí sau khi được xử lý sẽ được thổi trực tiếp vào không gian sử dụng hoặc dẫn qua hệ thống ống gió nội bộ
Thường được lắp đặt gần khu vực sử dụng, giúp tối ưu truyền nhiệt và giảm tổn thất năng lượng
Ứng dụng phổ biến:
Văn phòng cỡ nhỏ đến trung bình
Khu vực kỹ thuật hoặc không gian thuê riêng biệt cần HVAC độc lập
Nâng cấp từng phần cho tòa nhà không có hệ thống xử lý trung tâm
Khuyến nghị lọc không khí tòa nhà:
Sử dụng bộ lọc MERV 8 trở lên để loại bỏ bụi và các tác nhân ô nhiễm lớn
Đảm bảo tuổi thọ thiết bị và bảo vệ các thành phần trao đổi nhiệt
10. INDUCTION UNITS – Thiết bị cảm ứng
Induction units là các thiết bị HVAC nhỏ gọn, được thiết kế để:
Tiết kiệm không gian
Điều khiển nhiệt độ riêng biệt cho từng khu vực hoặc từng phòng
Cách hoạt động:
Tận dụng luồng không khí tốc độ cao để kéo không khí phòng vào và tuần hoàn lại
Có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp với hệ thống HVAC trung tâm
Một số model có khả năng cấp khí ngoài trời để tăng cường thông gió
Ứng dụng phổ biến:
Bệnh viện
Khách sạn & căn hộ dịch vụ
Văn phòng cao tầng
Trường học & đại học
Đặc biệt hiệu quả tại các khu vực ngoại vi tòa nhà, nơi có sự thay đổi lớn về nhiệt độ theo giờ trong ngày.
Khuyến nghị lọc không khí:
Sử dụng bộ lọc MERV 8 hoặc cao hơn để loại bỏ bụi thô và bảo vệ các thành phần bên trong thiết bị
CÁC THIẾT BỊ XỬ LÝ KHÍ AIR FILTECH CUNG CẤP
Máy lọc không khí SafeAir – CleanAir – ProAir – MESP Air Filtech
FFU: Fan filter Unit
Máy lọc tĩnh điện
Bag In – Bag Out
LamiHosp
Hộp lọc Terminal Housing/ Green Housing
Máy gom bụi Dust collector
Air Shower/ PassBox
Liên hệ Air Filtech JSC – nhà cung cấp giải pháp lọc khí hàng đầu:
Tổng Chi Phí Sở Hữu Hệ Thống Máy Gom Bụi Khi mua các hệ thống máy gom bụi và lõi lọc. Giá mua ban đầu chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Những chi phí thực sự – như năng lượng, vật tư tiêu hao và vận hành. Lại ẩn phía dưới bề mặt.
Khi mua các hệ thống máy gom bụi và lõi lọc. Giá mua ban đầu chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Những chi phí thực sự – như năng lượng, vật tư tiêu hao và vận hành. Lại ẩn phía dưới bề mặt. Tin tốt là vẫn có những cách để giảm các chi phí này về lâu dài.
Khi xem xét chi phí vận hành các hệ thống máy gom bụi kiểu lõi lọc (cartridge-style). Điều quan trọng là phải đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Chứ không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu của thiết bị và vật tư tiêu hao. Như minh họa dưới đây, có bốn yếu tố chính tạo nên chi phí.
Là năng lượng cần thiết để vận hành hệ thống máy gom bụi. Giá mua các lõi lọc và vật tư tiêu hao khác, thời gian bảo trì để bảo dưỡng thiết bị. Và chi phí xử lý lõi lọc đã qua sử dụng. Tài liệu này tập trung vào những yếu tố. Có thể mang lại tiết kiệm chi phí lớn nhất về lâu dài. Bao gồm: giảm tiêu thụ điện năng, giảm sử dụng khí nén và giảm số lượng lõi lọc cần dùng cho hệ thống máy gom bụi.
Chi phí năng lượng
Hệ thống máy gom bụi tiêu thụ điện năng liên tục trong suốt quá trình vận hành. Nhưng phần lớn tải điện lại tập trung vào động cơ quạt-. Bộ phận chịu trách nhiệm hút và di chuyển không khí qua hệ thống. Ngoài ra, một lượng lớn năng lượng còn được sử dụng để làm nóng hoặc làm mát không khí –. Bù lại lượng không khí mà hệ thống máy gom bụi liên tục hút ra khỏi nhà máy. Hoặc cơ sở đang được làm sạch.
Giảm mức sử dụng năng lượng của động cơ quạt
Như đã đề cập ở trên. Động cơ quạt là bộ phận tiêu thụ nhiều điện năng nhất trong hệ thống máy gom bụi. Mức tiêu thụ này tỷ lệ thuận với lưu lượng không khí mà động cơ di chuyển qua hệ thống. Được đo bằng đơn vị CFM (cubic feet per minute – feet khối mỗi phút).
Các hệ thống máy gom bụi là những hệ thống có tính biến đổi –. Mức cản trở luồng khí (độ sụt áp) sẽ thay đổi theo thời gian. Tùy thuộc vào lượng bụi tích tụ trên các lõi lọc (xem Hình 1).
Nếu không có bất kỳ can thiệp nào, trong giai đoạn đầu của vòng đời lõi lọc-. Khi áp suất tĩnh qua lõi lọc còn thấp-. Quạt sẽ hút và đẩy nhiều không khí hơn mức cần thiết. Điều này không chỉ tiêu tốn năng lượng một cách không cần thiết. Mà còn khiến không khí va vào lõi lọc với tốc độ cao. Từ đó làm giảm tuổi thọ của lõi lọc của hệ thống máy gom bụi.
Ở giai đoạn cuối của vòng đời lõi lọc – khi chúng đã bị tích tụ nhiều bụi –. Luồng không khí sẽ bị cản trở, buộc quạt phải hoạt động mạnh hơn. Để duy trì lưu lượng khí đủ cao nhằm thu gom hiệu quả các hạt bụi của hệ thống máy gom bụi. Lúc này, áp suất tĩnh (còn gọi là độ sụt áp) sẽ tăng lên. Được đo bằng đơn vị inch cột nước. Để tránh lãng phí năng lượng, lưu lượng khí cần được điều chỉnh phù hợp. Việc này có thể được thực hiện thủ công. Hoặc tự động thông qua việc lắp đặt bộ biến tần (VFD – Variable Frequency Drive).
Điều chỉnh luồng khí thủ công
Các hệ thống máy gom bụi thường sử dụng van điều tiết (damper) ở đầu ra của động cơ quạt. Để điều chỉnh cơ học áp suất tĩnh của hệ thống. Một cách để thay đổi lưu lượng khí là điều chỉnh thủ công các van điều tiết này. Khi lõi lọc còn mới, van có thể được đóng bớt lại để đạt được lưu lượng khí mong muốn. Khi lõi lọc dần bị bám bẩn, van có thể được mở rộngra để tăng lưu lượng khí.
Hình 2 minh họa mối quan hệ điển hình giữa quạt chạy ở tốc độ không đổi. Và mức tiêu thụ năng lượng khi sử dụng van điều tiết đầu ra .Để điều khiển cơ học áp suất tĩnh của hệ thống máy gom bụi.
Thiết bị kiểm soát năng lượng
Một giải pháp tối ưu hơn là sử dụng bộ biến tần (VFD – Variable Frequency Drive). Để điều khiển tốc độ quạt bằng điện.
VFD là một thiết bị điện tử có khả năng tự động điều chỉnh tần số và công suất điện. Cung cấp cho động cơ quạt, không cần sự can thiệp thường xuyên của con người. VFD sẽ tự động cảm nhận sự thay đổi về lưu lượng khí và độ sụt áp. Sau đó điều chỉnh tốc độ quạt để đưa hệ thống máy gom bụi trở về mức lưu lượng khí lý tưởng. Nhờ đó, người vận hành có thể tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng trong dài hạn. Vì năng lượng tiêu thụ của động cơ quạt tỷ lệ thuận với tốc độ vận hành của nó.
Khi lõi lọc còn mới, bộ biến tần (VFD) sẽ giảm tốc độ quạt. Để đạt được lưu lượng khí mong muốn. Khi lõi lọc dần bị bám bụi, VFD sẽ tăng tốc độ quạt. Để duy trì lưu lượng khí ổn định. Điều khiển bằng điện hiệu quả hơn nhiều. So với can thiệp thủ công trong việc giữ lưu lượng khí ở mức mong muốn và giảm thiểu tiêu thụ điện năng.
Việc điều chỉnh tần số dòng điện đầu vào là một phương pháp hiệu quả. Để thay đổi tốc độ động cơ quạt, vì tốc độ quay của động cơ tỷ lệ thuận với tần số nguồn. Ví dụ, một động cơ quay ở 3.600 vòng/phút (rpm) với nguồn 60 Hz. Khi được điều chỉnh về 30 Hz sẽ quay ở 1.800 rpm. Quạt chỉ tiêu thụ lượng điện năng đúng bằng mức cần thiết cho tốc độ quạt tương ứng. Cụ thể:
Một quạt chạy chậm hơn 25% sẽ chỉ tiêu thụ 42% điện năng. So với khi chạy ở tốc độ tối đa.
Nếu chạy chậm hơn 50%, quạt sẽ chỉ tiêu thụ 12% điện năng ở tốc độ tối đa.
Tóm lại, VFD giúp người dùng tiết kiệm trung bình 30% chi phí điện năng. Để vận hành hệ thống máy gom bụi. Đồng thời, chi phí vận hành và bảo trì cũng giảm. Vì việc điều chỉnh tốc độ quạt không còn cần đến thao tác thủ công.
Hình 3 minh họa các mối quan hệ khác nhau xác định lượng năng lượng tiêu thụ ở các tốc độ quạt khác nhau. Các biểu đồ này được trích từ ấn bản lần thứ 26. Của cẩm nang “Industrial Ventilation – Manual of Recommended Practice for Design”, cụ thể là các hình 7-9b. Các nghiên cứu và thực tế vận hành đã chứng minh rằng bộ biến tần (VFD). Giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng trong suốt vòng đời của lõi lọc. Chi phí đầu tư ban đầu để lắp đặt VFD cho hệ thống máy gom bụi có thể khác nhau tùy theo từng ứng dụng. Tuy nhiên, thời gian hoàn vốn (ROI) thường chỉ dưới một năm.
Xem xét ví dụ sau:
Giả sử bạn có một hệ thống máy gom bụi sử dụng động cơ 50 HP. Hoạt động ở mức 460 volt với dòng điện tải đầy đủ là 58 ampe. Nếu vận hành liên tục 24/7, động cơ quạt sẽ tiêu thụ khoảng 46,2 kW ở tải đầy đủ.Với đơn giá điện là $0,10 mỗi kWh, chi phí vận hành động cơ quạt trong một năm sẽ là: $40.481/năm. Nếu lắp đặt bộ biến tần (VFD) với chi phí ước tính khoảng $11.000. Cùng động cơ đó sẽ chỉ tốn khoảng: $28.337/năm. Điều này mang lại khoản tiết kiệm $12.144 mỗi năm. VFD sẽ hoàn vốn trong chưa đầy 11 tháng.
Giảm Chi Phí Khí Nén
Làm sạch bằng xung khí nén (pulse cleaning) là một công nghệ thiết yếu. Giúp hệ thống máy gom bụi duy trì lưu lượng khí ổn định (CFM) và hoạt động với hiệu suất tối đa. Khi độ sụt áp đạt đến một mức nhất định. Hệ thống máy gom bụi làm sạch bằng xung khí sẽ phát ra các luồng khí nén mạnh và ngắn ngược qua lõi lọc. Nếu các lõi lọc được thiết kế đúng cách, bụi tích tụ sẽ bị thổi bay xuống phễu chứa. Giúp duy trì độ sụt áp trung bình ở mức thấp và kéo dài tuổi thọ của lõi lọc.
Tuy nhiên, việc tạo ra khí nén cực kỳ tốn kém, do đó, làm sạch bằng xung khí. Từ lâu đã là một trong những chi phí vận hành cao nhất liên quan đến hệ thống máy gom bụi. Chính vì vậy, đây cũng là một trong những hạng mục có tiềm năng tiết kiệm chi phí lớn nhất.
Hiện nay, các hệ thống máy gom bụi tiên tiến nhất có thể giảm lượng tiêu thụ khí nén tới 50%. So với các hệ thống máy gom bụi thông thường. Chúng sử dụng ít khí nén hơn vì có thể làm sạch bằng xung khí. Với tần suất thấp hơn nhiều. Khi được thiết kế hợp lý, hệ thống làm sạch sẽ loại bỏ bụi tích tụ trên lõi lọc. Giảm độ sụt áp, giảm tiêu thụ năng lượng của quạt, và nhờ đó, giảm cả chi phí năng lượng liên quan.
Các hệ thống máy gom bụi được thiết kế tối ưu với những yếu tố này. Sẽ cung cấp lưu lượng khí lớn hơn trong khi vẫn duy trì độ sụt áp thấp. Bên cạnh đó, chúng sử dụng các lõi lọc hiệu suất cao. Có khả năng xử lý lưu lượng khí lớn hơn mà vẫn đảm bảo hiệu quả lọc cao. Nhờ công nghệ xếp nếp (pleating), mỗi lõi lọc có nhiều diện tích bề mặt lọc hữu ích hơn. So với lõi lọc tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng xử lý bụi và lưu lượng khí.
Các lõi lọc này còn được thiết kế thêm phần hình nón bên trong. Bằng vật liệu lọc xếp nếp bổ sung. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi lõi có thêm bề mặt lọc hướng xuống dưới. Giúp phân phối đều luồng khí nén trong quá trình làm sạch từ bên ngoài đến bên trong lõi lọc.
Với thiết kế hình nón bên trong, mỗi lần xung khí được kích hoạt. Sẽ thổi bụi ra khỏi lõi lọc một cách hiệu quả hơn, trực tiếp đẩy bụi xuống phễu chứa. Kết quả là mỗi lần làm sạch bằng xung khí sẽ hiệu quả hơn. Luồng khí không bị cản trở và độ sụt áp duy trì ở mức thấp trong thời gian dài hơn. Nhờ đó, hệ thống máy gom bụi không cần phải xung khí thường xuyên. Dẫn đến giảm đáng kể lượng khí nén tiêu thụ.
Ví dụ, hệ thống máy gom bụi Camfil Gold Series chỉ sử dụng một nửa lượng khí nén. So với các hệ thống máy gom bụi truyền thống. Nhờ đó tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng cho máy nén khí và máy sấy khí. Ngoài ra, việc sử dụng ít khí nén hơn còn giúp giảm thời gian dừng máy liên quan đến bảo trì hoặc sự cố hệ thống khí nén.Trong suốt vòng đời của thiết bị, điều này có thể mang lại khoản tiết kiệm lên đến hàng nghìn đô la cho doanh nghiệp.
Tiết Kiệm Năng Lượng Bằng Cách Tuần Hoàn Nhiệt và Không Khí Điều Hòa
Để hoạt động hiệu quả, hệ thống máy gom bụi cần di chuyển một lượng lớn không khí. Từ nhà máy hoặc khu vực sản xuất mà chúng đang làm sạch. Thông thường, các thiết bị gom bụi sẽ hút không khí bên trong chứa bụi. Dẫn qua hệ thống lọc để loại bỏ bụi, sau đó xả không khí đã lọc ra ngoài thông qua hệ thống ống dẫn của hệ thống máy gom bụi. Khi không khí bên trong nhà máy đã được làm nóng hoặc làm mát, hệ thống HVAC của cơ sở phải hoạt động liên tục để thay thế lượng không khí đã bị loại bỏ.
Điều này làm tăng đáng kể mức tiêu thụ năng lượng. Các cơ sở có thể giảm mức sử dụng năng lượng bằng cách tuần hoàn không khí đã lọc sạch trở lại khu vực làm việc. Tuy nhiên, việc này chỉ an toàn khi trên đường ống hồi có lắp bộ lọc phụ, nhằm ngăn bụi quay trở lại không gian làm việc nếu xảy ra rò rỉ trong hệ thống lọc chính.
Một bộ lọc giám sát an toàn tích hợp (iSMF) đã được kiểm nghiệm và chứng nhận sẽ đảm nhiệm chức năng này mà không chiếm thêm diện tích sàn. Ngoài ra, iSMF còn đóng vai trò như bộ chặn lửa đối với bụi dễ cháy, giúp đảm bảo an toàn cho các cơ sở xử lý loại bụi này khi tuần hoàn không khí.
Hệ thống máy gom bụi công nghiệp Camfil GSX96 này được trang bị:
Bộ lọc giám sát an toàn tích hợp (iSMF)
Phễu máng (trough hoppers)
Hệ thống trục vít tải (auger system)
Van quay khí (rotary airlock)
Tất cả được thiết kế chuyên dụng cho ứng dụng xử lý bụi dễ cháy, đảm bảo hiệu quả thu gom bụi và an toàn cháy nổ trong quá trình vận hành.
Chi Phí Vật Tư Tiêu Hao
Như minh họa trong Hình 4, các lõi lọc cao cấp được thiết kế đúng cách thường có tuổi thọ dài hơn 50% so với các lõi lọc tiêu chuẩn vì chúng có khả năng làm sạch bằng xung khí hiệu quả hơn. Điều này là do các lõi lọc cao cấp có thể duy trì lưu lượng khí ổn định và độ sụt áp thấp trong thời gian dài hơn so với lõi lọc tiêu chuẩn. Các đường thẳng đứng trên biểu đồ thể hiện các thời điểm thay thế lõi lọc.
Các lõi lọc cao cấp cũng mang lại những khoản tiết kiệm chi phí khác, được cộng dồn đáng kể trong suốt vòng đời của chúng. Vì các lõi lọc chất lượng cao và hiệu suất cao cho phép nhiều không khí đi qua hệ thống hơn, chúng sử dụng ít khí nén hơn. Điều này là do chúng không cần làm sạch thường xuyên và ít phải thay thế hơn, từ đó cũng giảm chi phí bảo trì, vận chuyển, thời gian dừng máy và chi phí xử lý. Chi phí xử lý cũng có thể đáng kể, đặc biệt nếu hệ thống đang thu gom vật liệu nguy hại và các lõi lọc cần phải được thiêu hủy.
Thay thế hộp lọc cartridge
Khi thay thế lõi lọc, giá mua ban đầu chỉ là một phần của tổng chi phí. Giá mua thường được tính trên mỗi lõi lọc, nhưng một số hệ thống máy gom bụi lại vận hành với ít lõi lọc hơn.
Ví dụ, hệ thống máy gom bụi Camfil Gold Series GSX24 chỉ sử dụng 24 lõi lọc để xử lý 36.000 CFM không khí, trong khi các thương hiệu khác có thể cần tới 32 lõi lọc để đạt cùng lưu lượng khí.
Ngoài ra, các lõi lọc được thiết kế đúng chuẩn còn có khả năng lọc nhiều không khí hơn ở áp suất thấp hơn, đồng thời tiêu thụ ít năng lượng và khí nén hơn. Không chỉ vậy, chúng còn có thể duy trì hiệu suất và lưu lượng khí ổn định trong thời gian dài hơn.
Ví dụ giả định sau đây minh họa sự so sánh giữa hai hệ thống thu bụi giống hệt nhau – một sử dụng lõi lọc tiêu chuẩn, và một sử dụng lõi lọc
cao cấp. Dưới đây là những gì có khả năng xảy ra trong suốt một năm vận hành:
Vào khoảng tháng thứ 4, hệ thống máy gom bụi sử dụng lõi lọc tiêu chuẩn sẽ tiêu thụ gấp đôi lượng khí nén so với hệ thống sử dụng lõi lọc cao cấp.Đến tháng thứ 6, các lõi lọc tiêu chuẩn sẽ cần được thay thế vì chúng đã quá bẩn và bị tắc nghẽn, khiến hệ thống làm sạch bằng xung khí không còn duy trì được độ sụt áp thấp. Nếu không thay thế vào thời điểm này, chúng sẽ gây áp lực lớn lên động cơ quạt và tiêu tốn năng lượng không cần thiết. Trong khi đó, các lõi lọc cao cấp vẫn tiếp tục hoạt động hiệu quả, nhờ có diện tích bề mặt lọc lớn hơn và được xếp nếp tối ưu, giúp giải phóng bụi dễ dàng hơn trong mỗi lần xung khí.
Đến tháng thứ 12, lõi lọc cao cấp mới cần được thay, vì chúng lúc này đã đầy bụi và không thể duy trì độ sụt áp thấp hay ngăn ngừa việc tiêu tốn năng lượng vượt mức. Sau một năm, hệ thống máy gom bụi sử dụng lõi lọc tiêu chuẩn sẽ tiêu thụ khoảng 5.037 feet khối khí nén và $14.600 chi phí điện năng.Trong khi đó, hệ thống dùng lõi lọc cao cấp chỉ tiêu thụ 2.518 feet khối khí nén và $7.300 chi phí điện năng. Chi phí cho 6 lõi lọc bổ sung cùng với khoản tiết kiệm $7.300 tiền điện đã vượt xa chi phí của cả năm sử dụng lõi lọc cao cấp, cho thấy rõ hiệu quả kinh tế của việc đầu tư vào lọc cao cấp.
Vật liệu lọc
Các lõi lọc Gold Cone có thể được thay thế một cách nhanh chóng và an toàn.
Các lõi lọc cao cấp được chế tạo bằng vật liệu lọc phù hợp nhất,. với từng ứng dụng cụ thể và loại bụi cần xử lý. Ví dụ, một số ứng dụng có thể yêu cầu vật liệu được xử lý phủ lớp đặc biệt để hỗ trợ việc giải phóng bụi,. chống cháy hoặc dẫn điện.Việc sử dụng sai loại vật liệu lọc có thể dẫn đến điều kiện vận hành không an toàn,. nguy cơ cháy nổ do bụi dễ cháy, độ sụt áp cao và tiêu thụ năng lượng quá mức.
Sử dụng đúng loại vật liệu lọc sẽ tạo ra môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ hơn và giảm nhu cầu bảo trì hệ thống máy gom bụi. Hệ thống máy gom bụi chỉ mạnh mẽ khi lõi lọc của nó đủ tốt, vì vậy việc lựa chọn vật liệu lọc là yếu tố vô cùng quan trọng.
Công nghệ xếp ly Pleat
Các lõi lọc cao cấp được thiết kế để tối đa hóa lượng vật liệu lọc sử dụng được trong mỗi lõi lọc. Điều này không đạt được bằng cách nhồi thêm nhiều mét vuông vật liệu bằng cách xếp nếp chặt hơn. Mà bằng cách sử dụng công nghệ xếp nếp tiên tiến nhằm tối ưu hiệu suất. Ví dụ, công nghệ HemiPleat của Camfil sử dụng hạt tổng hợp. Để giữ cho các nếp xếp mở rộng, giúp nhiều bề mặt lọc tiếp xúc hơn với luồng khí,. từ đó tăng diện tích lọc hiệu quả để bắt giữ các hạt bụi trong không khí.
Các thử nghiệm độc lập so sánh công nghệ này với kiểu xếp nếp tiêu chuẩn. Cho thấy HemiPleat cải thiện đáng kể hiệu quả làm sạch bằng xung khí. Các lõi lọc sử dụng công nghệ này bắt giữ được nhiều hạt bụi hơn và cũng giải phóng nhiều bụi hơn khi được xung khí. Giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn và giảm nhu cầu bảo trì.
Công nghệ HemiPleat cũng mang lại độ sụt áp ban đầu thấp nhất và duy trì độ sụt áp thấp trong suốt vòng đời của lõi lọc. Hình 5 minh họa rằng các lõi lọc với công nghệ này luôn có độ sụt áp thấp hơn so với các loại khác ở cùng mức lưu lượng khí.
Giảm Thiểu Lao Động và Thời Gian Chết
Việc thay thế lõi lọc tiêu tốn thời gian của nhân viên bảo trì. Vì vậy chi phí lao động có thể được giảm. Bằng cách sử dụng hệ thống máy gom bụi có ít lõi lọc hơn. Và sử dụng các loại lõi lọc có tuổi thọ cao hơn và hiệu suất tốt hơn giữa các lần thay thế. Như đã đề cập, lõi lọc cao cấp có thể có tuổi thọ gấp đôi so với lõi lọc thông thường. Và xử lý được lưu lượng khí (CFM) lớn hơn trên mỗi lõi. Trong khi vẫn duy trì độ sụt áp trung bình thấp hơn.
Ngoài ra, một số nhà cung cấp hệ thống máy gom bụi như Camfil có khả năng giám sát thiết bị từ xa-. Nhận cảnh báo khi độ chênh áp vượt quá ngưỡng cài đặt. Camfil sau đó có thể thông báo cho khách hàng và xử lý sự cố mà có thể khách hàng chưa kịp phát hiện. Những hệ thống giám sát này là công cụ bảo trì phòng ngừa hiệu quả, giúp giảm chi phí do thời gian dừng máy.
Dưới đây là một số tình huống có thể được phát hiện nhanh chóng nhờ hệ thống giám sát Camfil GoldLink:
Ai đó đã quên bật hệ thống làm sạch hoặc nguồn khí nén, khiến các lõi lọc không được làm sạch.
Các thùng chứa bụi đã đầy và bụi bắt đầu tích tụ ngược lên các lõi lọc, gây ra độ chênh áp cao.
Các lõi lọc đã quá tải bụi, không còn hoạt động hiệu quả và cần được thay thế.
Các hệ thống giám sát từ xa như thế này mang lại sự an tâm cho người sử dụng. Quản lý nhà máy có thể tập trung vào những công việc quan trọng hơn. Vì họ biết rằng sẽ nhận được cảnh báo nếu có bất kỳ sự cố nào liên quan. Đến hệ thống máy gom bụi cần được xử lý.
Xử lý chất thải
Tùy thuộc vào loại vật liệu được lọc, sẽ phát sinh chi phí liên quan. Đến việc xử lý đúng cách các lõi lọc đã chứa bụi quy trình. Ngoài ra, lượng khí CO₂. Phát thải từ quá trình vận hành của các hệ thống máy gom bụi cao cấp. Cũng thấp hơn đáng kể, và điều này nên được cân nhắc. Và thể hiện rõ như một yếu tố tác động chi phí đến môi trường
Bảng tính tổng chi phí sở hữu Máy gom bụi
Liên hệ Air Filtech JSC – nhà cung cấp giải pháp lọc khí hàng đầu:
Lọc Carbon xử lý khí phân tử cho Đại sứ quán Đức tại Hà Nội Giải pháp của AIR FILTECH cho Đại sứ quán Đức tại Hà Nội về Vấn đề ô nhiễm không khí. Với yêu cầu rất nghiêm ngặt về tiêu chuẩn bởi thiết kế được yêu cầu tuân theo tiêu chuẩn Châu
Lọc Carbon xử lý khí phân tử cho Đại sứ quán Đức tại Hà Nội
Giải pháp của AIR FILTECH cho Đại sứ quán Đức tại Hà Nội về Vấn đề ô nhiễm không khí. Với yêu cầu rất nghiêm ngặt về tiêu chuẩn bởi thiết kế được yêu cầu tuân theo tiêu chuẩn Châu Âu, Đức và được các cán bộ Kỹ thuật của Đại sứ quán theo dõi và đánh giá.
Đại sứ quán Đức
Đại sứ quán Đức tại Hà Nội là cơ quan ngoại giao đại diện Cộng Hòa Liên Bang Đức tại Việt Nam. Là một trong những 230 cơ quan đại diện cho ngoại giao của Đức tại nước ngoài.
Yêu cầu của Đại sứ quán
Trong bối cảnh tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng tại Hà Nội, với vấn đề ô nhiễm bụi mịn trở nên nghiêm trọng hơn, Đại sứ quán Đức đã đưa ra Dự án cải tạo tòa nhà làm việc của đại sứ quán nhằm xử lý các khí cấp và khí tuần hoàn trong tòa nhà, bao gồm việc xử lý bụi và các khí phân tử gây ô nhiễm như VOC, SOx, NOx, O3…
Giải pháp của Air Filtech
AIR FILTECH đã tìm ra giải pháp cho vấn đề này. Sau khi nghiên cứu thành phần các chất ô nhiễm theo yêu cầu thiết kế, AIR FILTECH nhận thấy rằng để giải quyết vấn đề này một cách triệt để, cần sử dụng phin lọc tinh F9 để lọc bụi và lọc Carbon hoạt tính chuyên dùng là CG3500 của Camfil. Vật liệu này có khả năng xử lý hiệu quả nhiều chất hóa học như VOC, O3, NO2, SO2 theo lưu lượng yêu cầu với từng khu vực, đồng thời có khối lượng Carbon lớn, hiệu suất xử lý khí cao và tuổi thọ lọc lâu.
Với giải pháp của AIR FILTECH, các chuyên gia tại Đại sứ quán Đức đã đánh giá cao và triển khai thi công. Điều này đã giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho khách hàng thông qua việc áp dụng một giải pháp chính xác và hiệu quả.
Một điểm đáng chú ý của giải pháp này là việc sử dụng phin lọc Carbon CG3500 có chênh áp rất thấp, không ảnh hưởng đến lưu lượng của thiết bị. Khách hàng đã đánh giá cao và tin tưởng vào sản phẩm này, và đã lên kế hoạch thay thế định kỳ hàng năm.
AIR FILTECH cũng đã nghiên cứu và sản xuất hộp chứa lọc Carbon với thiết kế tối ưu, đảm bảo độ kín trong quá trình sử dụng và lắp đặt, cũng như dễ dàng thay thế. Vật liệu của hộp chứa lọc.
Kết quả
Với giải pháp của chúng tôi, các chuyên gia của đại sứ quán đánh giá cao và đưa vào thi công, đem lại kết quả:
Tiết kiệm chi phí và thời gian cho khách hàng với giải pháp đúng và xử lý triệt để
Sử dụng thêm phin lọc Carbon CG3500 với chênh áp rất thấp, không ảnh hưởng đến lưu lượng của thiết bị
Khách hàng đánh giá cao và tin tưởng vào sản phẩm và lên kế hoạch thay thế định kỳ hàng năm.
Cấp phin lọc G4, lọc tinh F7 khu du lịch Đồi Rồng Đồ Sơn Dragon Ocean Đồ Sơn Khu du lịch quốc tế Đồi rồng Dragon Ocean tại Đồ Sơn Hải Phòng do chủ đầu tư Tập Đoàn Geleximco thực hiện là “khu đô thị biển” lớn nhất miền Bắc và đạt tiêu chuẩn quốc
Cấp phin lọc G4, lọc tinh F7 khu du lịch Đồi Rồng Đồ Sơn Dragon Ocean Đồ Sơn
Khu du lịch quốc tế Đồi rồng Dragon Ocean tại Đồ Sơn Hải Phòng do chủ đầu tư Tập Đoàn Geleximco thực hiện là “khu đô thị biển” lớn nhất miền Bắc và đạt tiêu chuẩn quốc tế hiện đại. Dự án bao gồm các hạng mục sân golf, trung tâm hội nghị, hội thảo biệt thự nghỉ dưỡng cao cấp, khách sạn 5 sao, khu phố thương mại, nhà nghỉ dưỡng cao cấp, bãi biển nhân tạo, bể nước ngọt, bể nước mặn, công viên nước và khu vui chơi giải trí…
Dự án có quy mô gần 500 ha đất lấn biển hoàn toàn, vùng khí hậu ôn hòa và nằm ở vị trí thuận lợi với thiên nhiên phong cảnh “sơn thủy hữu tình” với các mặt đều giáp vịnh Bắc Bộ.
Thử thách
Dự án lấn biển hoàn toàn nơi có lớp biển (sương mù) hút từ Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Hạ Long gần đó và lắng xuống, gây ra điều kiện độ ẩm ngày càng cao.
Trong môi trường có muối và các chất gây ô nhiễm ưa nước và độ ẩm thường xuyên tăng đột biến, các hạt trên màng lọc có thể phồng lên, gây ra sụt áp
suất cao (dP). Bộ lọc có chênh áp (dP) cao sẽ làm giảm hiệu suất giữ bụi và hơn nữa làm tăng nguy cơ muối đi qua được bộ lọc. Do vậy, yêu cầu khí tươi
cấp vào hệ thống điều hòa không khí HVAC phải có hệ thống phin lọc thô G4 và lọc tinh F7 có khả năng giữ được bui, kháng nước và muối, chịu độ ẩm
cao, không bị ăn mòn để đảm bảo chất lượng khí cấp vào hệ thống.
Giải pháp của Air Filtech:
1. Cấp lọc thô G4 dùng lọc 30/30 WR là loại 2 trong 1:
– Lọc vừa kháng nước, chịu độ ẩm cao và giữ bụi
– Vật liệu gồm nhiều lớp noncellulose đẩy nước, giữ lại bụi.
– Khung giấy chống ẩm, không ăn mòn
– Kiểu chia gió dạng nếp gấp dọc giúp chênh áp thấp và nước được thoát nhanh hơn.
– Hiệu suất lọc Coarse 50% theo tiêu chuẩn ISO16890
2. Cấp lọc tinh F7 dùng lọc CAM GT 4V300
– Kiểu chia gió dạng hotmelt với nếp gấp dọc dạng mở cho phép nước bị mắc kẹt thoát ra khỏi bộ lọc dễ dàng trong quá trình vận hành, do đó tránh lẫn tạp chất hòa tan và duy trì chênh áp thấp trong điều kiện độ ẩm cao.
– Khung thiết kế mới có một hệ thống thoát nước độc đáo, để nước được tách ra khỏi màng lọc và thoát ra ngoài qua các kênh thoát nước đặc biệt. Các kênh này không tiếp xúc với màng lọc và do đó giảm thiểu rủi ro khiến nước di chuyển chậm qua màng lọc. Giúp cho phin lọc có khả năng thoát nước tốt hơn và áp suất hoạt động thấp và ổn định.
– Vật liệu lọc sợi thủy tinh kỵ nước đã được cấp bằng sáng chế loại bỏ nguy cơ gây ô nhiễm hòa tan hoặc loại bỏ muối, do đó loại bỏ rủi ro ăn mòn và giảm ô nhiễm.
– Màng lưới đã được cấp bằng sáng chế có cánh thoát khí được tối ưu hóa giảm áp suất hơn nữa và đảm bảo độ chắc chắn và độ cứng trên 6250 Pa ngay cả khi bị ướt.
– Gasket làm kín bằng polyurethane đúc không bị gián đoạn được cố định vĩnh viễn vào khung bộ lọc, việc lắp đặt bộ lọc được đơn giản hóa và tránh nguy cơ rò rỉ bộ lọc.
– Hiệu suất lọc ePM1 75 % theo tiêu chuẩn ISO16890.
Kết quả sử dụng phin lọc G4, lọc tinh F7
Với giải pháp của Air Filtech, vấn đề lọc muối và nước cho hệ thống khí tươi cấp vào điều hòa trung tâm được giải quyết nên được Chủ Đầu Tư phê duyệt
đặt hàng và lắp đặt cho dự án. Sản phẩm có chênh áp thấp nên tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định trong quá trình sử dụng giúp tiết kiệm chi phí sử dụng và chi
phí thay thế hàng năm.
Khu du lịch quốc tế Đồi rồng Dragon Ocean tại Đồ Sơn Hải Phòng do chủ đầu tư Tập Đoàn Geleximco thực hiện là “khu đô thị biển” lớn nhất miền Bắc và đạt tiêu chuẩn quốc tế hiện đại. Dự án có quy mô gần 500 ha đất lấn biển hoàn toàn, vùng khí
Khu du lịch quốc tế Đồi rồng Dragon Ocean tại Đồ Sơn Hải Phòng do chủ đầu tư Tập Đoàn Geleximco thực hiện là “khu đô thị biển” lớn nhất miền Bắc và đạt tiêu chuẩn quốc tế hiện đại. Dự án có quy mô gần 500 ha đất lấn biển hoàn toàn, vùng khí hậu ôn hòa và nằm ở vị trí thuận lợi với thiên nhiên phong cảnh “sơn thủy hữu tình” với các mặt đều giáp biển Vịnh Bắc Bộ.
Vấn đề đáng lo ngại đối với khu du lịch lớn nhất miền Bắc:
Dự án lấn biển hoàn toàn nơi có lớp biển (sương mù) hút từ Vịnh Bắc Bộ và Vịnh Hạ Long gần đó và lắng xuống, gây ra điều kiện độ ẩm ngày càng cao.
Trong môi trường có muối và các chất gây ô nhiễm ưa nước và độ ẩm thường xuyên tăng đột biến, các hạt trên màng lọc có thể phồng lên, gây ra sụt áp suất cao (dP).
Bộ lọc có chênh áp (dP) cao sẽ làm giảm hiệu suất giữ bụi và hơn nữa làm tăng nguy cơ muối đi qua được bộ lọc.
Để có biện pháp khắc phục cho vấn đề trên, Air Filtech đưa ra giải pháp để giải quyết mối lo ngại trên:
1. Cấp lọc thô G4 dùng lọc 30/30 WR là loại 2 trong 1:
Lọc vừa kháng nước, chịu độ ẩm cao và giữ bụi.
Vật liệu gồm nhiều lớp non cellulose đẩy nước, giữ lại bụi.
Khung giấy chống ẩm, không ăn mòn.
Kiểu chia gió dạng nếp gấp dọc giúp chênh áp thấp và nước được thoát nhanh hơn.
Hiệu suất lọc Coarse 50% theo tiêu chuẩn ISO 16890.
2. Cấp lọc tinh F7 dùng lọc CAM GT 4V300:
Kiểu chia gió dạng hotmelt với nếp gấp dọc dạng mở cho phép nước bị mắc kẹt thoát ra khỏi bộ lọc dễ dàng trong quá trình vận hành.
Khung thiết kế mới có một hệ thống thoát nước độc đáo, để nước được tách ra khỏi màng lọc và thoát ra ngoài qua các kênh thoát nước đặc biệt.
Các kênh này không tiếp xúc với màng lọc và do đó giảm thiểu rủi ro khiến nước di chuyển chậm qua màng lọc.
Vật liệu lọc sợi thủy tinh kỵ nước đã được cấp bằng sáng chế loại bỏ nguy cơ gây ô nhiễm hòa tan hoặc loại bỏ muối, do đó loại bỏ rủi ro ăn mòn và giảm ô nhiễm.
Màng lưới đã được cấp bằng sáng chế có cánh thoát khí được tối ưu hóa giảm áp suất hơn nữa và đảm bảo độ chắc chắn và độ cứng trên 6250 Pa ngay cả khi bị ướt.
Gasket làm kín bằng polyurethane đúc không bị gián đoạn được cố định vĩnh viễn vào khung bộ lọc, việc lắp đặt bộ lọc được đơn giản hóa và tránh nguy cơ rò rỉ bộ lọc.
Hiệu suất lọc ePM1 75% theo tiêu chuẩn ISO 16890.
Với giải pháp của Air Filtech, với bộ xử lý cấp lọc thô G4 và lọc tinh F7, lọc muối và nước cho hệ thống khí tươi cấp vào điều hòa trung tâm được giải quyết nên được Chủ Đầu Tư phê duyệt đặt hàng và lắp đặt cho dự án. Sản phẩm có chênh áp thấp nên tuổi thọ cao, hiệu suất ổn định trong quá trình sử dụng giúp tiết kiệm chi phí sử dụng và chi phí thay thế hàng năm.
CASE STUDY: KHÁCH SẠN HO TRAM MGALLERY BỘ LỌC TĨNH ĐIỆN ESP – KLEANLAND Vấn đề xử lý khí thải bếp ở khách sạn – Nhà hàng ? Giải quyết bằng bộ lọc không khí ?? Khách sạn nằm gần biển nên bộ lọc không khí thông thường có thể bị ăn mòn bởi muối
Vấn đề xử lý khí thải bếp ở khách sạn – Nhà hàng? Giải quyết bằng bộ lọc không khí ??
Khách sạn nằm gần biển nên bộ lọc không khí thông thường có thể bị ăn mòn bởi muối và các chất khác trong không khí biển. Air filtech tư vấn giải pháp thích hợp nhất cho trường hợp Khách sạn Ho Tram MGallery : Bộ Lọc Tĩnh Điện KLeanLand. Chúng tôi là nhà tiên phong cung cấp sản phẩm lọc tĩnh điện KleanLand ở Việt Nam với kinh nghiệm hơn 20 năm cung cấp các sản phẩm lọc khí đáp ứng yêu cầu chất lượng cao.
Về dự án Khách sạn Ho Tram MGallery
Khách sạn được lấy cảm hứng từ một trong những kỳ quan thế giới cổ đại – Vườn treo Babylon với phong cách kiến trúc cổ điển độc đáo.. Hotel Ho Tram MGallery là một không gian nghỉ dưỡng trong lành, tự do, sang trọng và sở hửu nét đặc trưng riêng của một khách sạn đẳng cấp 5 sao quốc tế. Dự án có tổng diện tích khoảng 4,3ha với quy mô 200 phòng, đây là một trong những tiện ích nổi bật nhất thuộc phân kỳ The Tropicana nằm trong Tổ hợp Du lịch Nghỉ dưỡng Giải trí NovaWorld Hồ Tràm.
Vấn đề của dự án
• Dự án sát biển nên phải sử dụng vật liệu chống chịu sự ăn mòn của muối biển và thời tiết.
• Không gian lắp đặt cực kỳ hạn chế, các bộ lọc này đa số treo trần nên cần kích thước hợp lý.
• Dự án có lượng nhà hàng nhiều nấu liên tục các món Á, Âu nên lưu lượng khí thải bếp rất lớn.
• Các miệng gió thải bếp thổi trực tiếp ra khu vực thường xuyên có người sử dụng như hồ bơi, Coffee court, thổi thấp tầng khí thải bếp có thể ảnh hưởng các tầng trên….
Giải pháp của Air Filtech
Air Filtech cung cấp hệ thống xử lý khí thải bếp sử dụng bộ lọc tĩnh điện kết hợp bộ lọc Carbon của KleanLand- China. Sử dụng dòng S seires Phần vỏ máy được chế tạo bằng vật liệu thép không gỉ SS304 giúp chống ăn mòn bởi muối biển.
ƯU ĐIỂM BỘ LỌC KHÍ THẢI BẾP KLEANLAND
• Hiệu suất loại bỏ hơi dầu mỡ khói bụi, mùi: 95-99%.
• Vỏ máy bằng SS304 giúp chống chịu ăn mòn bởi muối biển.
• Sử dụng dòng S series giúp tối ưu chiều cao của bộ lọc để đảm bảo kích thước cho các bộ lọc treo trần.
• Lọc carbon dạng hạt hiệu suất cao, khung bằng nhôm có thể thay thế vật liệu carbon khi hết hiệu suất.
KẾT QUẢ:
Hệ thống đã đáp ứng yêu cầu của dự án đề ra, đảm bảo kích thước lắp đặt, đảm bảo tiêu chuẩn vật liệu chống muối ăn mòn, tất các khí thải bếp đều được xử lý qua hệ thống lọc, chất lượng dòng khí đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường và đặc biệt là xử lý triệt để mùi hôi.
———————————————————————— Air Filtech JSC – Đại diện phân phối độc quyền sản phẩm lọc khí Camfil tại Việt Nam
Hotline HCM: 08 999 44 666
Hotline HN: 07 999 44 666
Email: info@airfiltech.vn