Tiêu chuẩn phòng sạch

Công nghệ lọc hạt nhân Absolute HEPA

File Seagment_Brochure_Nuclear Công nghệ Absolute HEPA ra đời cùng với nhu cầu bảo vệ con người trước ô nhiễm phóng xạ trong kỷ nguyên hạt nhân. Từ những nghiên cứu ban đầu dưới Dự án Manhattan, bộ lọc HEPA đã trở thành tiêu chuẩn cốt lõi trong các hệ thống lọc khí yêu cầu độ

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

Công nghệ lọc hạt nhân Absolute HEPA

File Seagment_Brochure_Nuclear

Công nghệ Absolute HEPA ra đời cùng với nhu cầu bảo vệ con người trước ô nhiễm phóng xạ trong kỷ nguyên hạt nhân. Từ những nghiên cứu ban đầu dưới Dự án Manhattan, bộ lọc HEPA đã trở thành tiêu chuẩn cốt lõi trong các hệ thống lọc khí yêu cầu độ tinh khiết tuyệt đối.

Sau Thế chiến II, sự hợp tác giữa Walter Smith và Arthur D. Little đã đặt nền móng cho bộ lọc Absolute—tiền thân của HEPA ngày nay. Công nghệ này nhanh chóng được thương mại hóa bởi Cambridge Filter Company, trước khi trở thành một dòng sản phẩm chiến lược của Camfil trên thị trường toàn cầu.

Trong bối cảnh nhiều quốc gia thúc đẩy năng lượng hạt nhân như một giải pháp giảm phát thải carbon, yêu cầu về lọc khí cấp hạt nhân trở nên khắt khe hơn bao giờ hết. Các nhà máy điện hạt nhân, phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu buộc phải duy trì môi trường không khí sạch, ổn định và an toàn tuyệt đối.

Camfil hiện dẫn đầu trong việc phát triển và cung cấp bộ lọc HEPA/ULPA, hệ thống housing và giải pháp lọc chuyên dụng đạt chuẩn hạt nhân quốc tế. Với mạng lưới nhà máy tại châu Âu và Hoa Kỳ, cùng hơn 100 cơ sở toàn cầu, Camfil đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất về hiệu suất lọc, độ bền và độ kín trong ngành năng lượng hạt nhân.

Absolute HEPA không chỉ là một công nghệ lọc; đó là lớp phòng vệ cuối cùng, đảm bảo độ tinh khiết của không khí trong các ứng dụng nhạy cảm nhất của ngành hạt nhân hiện đại.

Chuyên gia giải pháp lọc khí cho ngành hạt nhân 

Ngành công nghiệp hạt nhân đòi hỏi những hệ thống lọc khí có độ tin cậy tuyệt đối. Từ các cơ sở sản xuất – tái chế nhiên liệu, y học hạt nhân, nghiên cứu công nghệ mới đến các nhà máy điện hạt nhân thương mại, mọi công đoạn đều yêu cầu bộ lọc có thể kiểm soát hạt phóng xạ và khí độc hại ở cấp độ cực nhỏ.

Các giải pháp lọc hạt nhân hiện đại của Camfil được phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhất từ Bộ Năng lượng, cơ quan quản lý an toàn bức xạ và các tổ chức vận hành nhà máy hạt nhân trên toàn thế giới. Sự kết hợp giữa thiết kế dựa trên bằng chứng, vật liệu tối ưu và kiểm soát chất lượng đa tầng đảm bảo bộ lọc duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường bức xạ, rung động và tải khí cao.

Chúng tôi hỗ trợ toàn bộ vòng đời cơ sở hạt nhân:

  • Sản xuất và tái chế nhiên liệu

  • Y học hạt nhân & dược phẩm phóng xạ

  • Nghiên cứu hạt nhân và phòng thí nghiệm

  • Nhà máy điện hạt nhân thương mại

  • Ngừng vận hành & tháo dỡ lò phản ứng

  • Lưu trữ chất thải nguy hại

Tại các khu vực quan trọng như hệ thống thông gió an toàn, phòng chứa nhiên liệu, kho lưu trữ chất thải hoặc khu vực chuyển đổi năng lượng, bộ lọc HEPA/ULPA cấp hạt nhân và các module lọc chuyên dụng đóng vai trò bảo vệ cuối cùng, hạn chế phát tán hạt phóng xạ ra môi trường.

Nguyên lý lọc bụi trong ứng dụng hạt nhân

Hiệu suất lọc trong môi trường hạt nhân phụ thuộc vào 5 cơ chế chính:

  1. Straining – Sàng lọc
    Giữ lại các hạt lớn hơn khe mở của sợi lọc, thích hợp cho giai đoạn lọc thô.

  2. Inertial Separation – Tách quán tính
    Các hạt lớn, vận tốc cao không thể đổi hướng theo luồng khí và bị giữ lại trên bề mặt sợi.

  3. Interception – Chặn giữ
    Các hạt đi theo dòng khí nhưng tiếp xúc với sợi lọc khi đi sát bề mặt, đặc biệt hiệu quả với hạt trung bình.

  4. Diffusion – Khuếch tán
    Các hạt cực nhỏ (<0,1 μm) chuyển động ngẫu nhiên (hiệu ứng Brown) và va vào sợi lọc.

  5. Electrostatic – Hút tĩnh điện
    Lực hút giữa các hạt tích điện và sợi lọc giúp tăng hiệu suất mà không làm tăng trở lực dòng khí.

Tổ hợp 5 cơ chế này giúp bộ lọc HEPA/ULPA đạt hiệu suất tới 99,97–99,9995%, trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong ngành hạt nhân, đảm bảo an toàn cho nhân sự, thiết bị và môi trường.

Giải pháp kỹ thuật tùy chỉnh cho các ứng dụng hạt nhân trọng yếu

Air Filtech cung cấp các giải pháp lọc khí hạt nhân tùy chỉnh đáp ứng toàn diện nhu cầu của những dự án yêu cầu độ an toàn tuyệt đối. Các hệ thống được thiết kế theo tiêu chuẩn ASME AG-1, ASME NQA-1, 10CFR50 Phụ lục B và 10CFR21, đảm bảo kiểm soát chặt chẽ mọi rủi ro hạt nhân trong quá trình vận hành, bảo dưỡng và xử lý sự cố.

Chúng tôi phát triển đầy đủ các module kỹ thuật từ bộ lọc, housing, quạt, van kỹ thuật hạt nhân đến hệ thống giám sát áp suất – lưu lượng. Tất cả đều được thử nghiệm độc lập theo các quy trình nghiêm ngặt để bảo đảm độ kín, độ bền cơ học và khả năng chịu điều kiện môi trường khắc nghiệt trong nhà máy điện hạt nhân.

Năng lực kỹ thuật nổi bật

Camfil cung cấp đầy đủ các loại van giảm chấn cấp hạt nhân gồm van kín tuyệt đối, van cách ly, van điều tiết lưu lượng, van chống cháy và van chịu lực xoáy. Tất cả đáp ứng các mức độ rò rỉ seat và frame theo tiêu chuẩn bubble-tight nuclear dampers. Van có thể tích hợp sẵn bộ truyền động cơ, khí nén hoặc điện tùy yêu cầu ứng dụng.

Toàn bộ van được thiết kế – chế tạo – kiểm định theo các tiêu chuẩn hạt nhân: ASME AG-1, ASME NQA-1, 10CFR50 Appendix B, 10CFR21, đảm bảo độ kín, độ bền và tính an toàn lâu dài trong vận hành.

Camfil cũng phát triển dòng quạt hạt nhân (nuclear-grade fans), được thiết kế và thử nghiệm theo chuẩn ASME và AWS, phù hợp cho hệ thống thông gió an toàn trong nhà máy điện hạt nhân. Quạt được kiểm tra hiệu suất, độ bền cơ học, độ kín rò và khả năng chịu rung trong môi trường bức xạ – đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục.

Các dòng quạt đều được chứng nhận theo ASME AG-1, ASME NQA-1 và 10CFR50 Appendix B, bảo đảm chất lượng ổn định cho các ứng dụng hạt nhân trọng yếu.

Các hệ thống tùy chỉnh của Camfil được phát triển nhằm đảm bảo hiệu suất cao, độ ổn định dài hạn và khả năng duy trì hoạt động ngay cả trong kịch bản sự cố. Đây là yếu tố then chốt cho các ứng dụng như thông gió an toàn, vùng xử lý nhiên liệu, phòng kín lưu trữ hoặc khu vực kiểm soát phóng xạ.

BỘ LỌC HEPA CHO LĨNH VỰC HẠT NHÂN:

Bộ lọc HEPA Absolute® DN, Size 7, lưu lượng 1500 CFM

Được chế tạo bằng thép không gỉ theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FC; đạt chứng nhận UL-586.
Có tùy chọn lưu lượng thấp hơn.

Bộ lọc HEPA Absolute® VN, Size 8, lưu lượng 2000 CFM

Được chế tạo theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FC; đạt chứng nhận UL-586.
Có tùy chọn lưu lượng thấp hơn.

Lọc thô Farr 30/30® FJ

Camfil Farr 30/30 FJ được thiết kế và thử nghiệm để đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của :ASME AG-1, Mục FJ.

Bộ lọc Absolute® dạng trụ, dòng khí hướng tâm (Push-Through)

Được chế tạo với nắp bằng polypropylene cứng, cốt chân nylon, lưới áp dụng ép kép và lớp keo polyurethane.
>>Sản phẩm có tùy chọn bộ lọc HEPA không cháy với nhiệt độ chịu đựng đến 248°F (120°C) hoặc nhiệt độ cao 482°F (250°C).
>Vòng gioăng silicone dày 3 mm lắp đặt bảo đảm phù hợp cho hầu hết cấu sử dụng các cơ cấu kẹp truyền thống.

Bộ hấp phụ than hoạt tính HEGA II (Type II) – Thiết kế theo ASME AG-1

Được thiết kế theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FD, với lớp vật liệu hấp phụ dày 2 inch. Bộ hấp phụ khí hiệu suất cao đạt hiệu suất 99,9%.

Bộ hấp phụ than hoạt tính HEGA IV (Type IV) – Thiết kế theo ASME AG-1

Được thiết kế theo tiêu chuẩn ASME AG-1, Mục FH, với lớp vật liệu hấp phụ dày 2 inch. Bộ hấp phụ khí hiệu suất cao đạt hiệu suất 99,9%.

=”2091″>Air Filtech không chỉ cung cấp bộ lọc, mà mang đến sự bảo vệ ở cấp độ hạt nhân — giải pháp tin cậy giúp các nhà máy vận hành an toàn hơn, sạch hơn và bền vững hơn trong tương lai.

Liên hệ Air Filtech để nhận tư vấn:

Email: info@airfiltech.vn

Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)

Website: www.airfiltech.vn

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên. 1. IVF – Cánh cửa hy vọng từ y học hiện đại Kể từ khi em bé “ống nghiệm” đầu tiên ra đời vào năm 1978, IVF đã phát triển

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF

Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

1. IVF – Cánh cửa hy vọng từ y học hiện đại

Kể từ khi em bé “ống nghiệm” đầu tiên ra đời vào năm 1978, IVF đã phát triển mạnh mẽ. Nói một cách đơn giản, IVF là quá trình thụ tinh bằng cách kết hợp trứng và tinh trùng thủ công trong đĩa thí nghiệm. Khi thành công, bước tiếp theo là chuyển phôi – đưa phôi đã thụ tinh vào tử cung. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là hành trình đầy hy vọng nhưng cũng nhiều thách thức. Theo thống kê, 15% dân số tại các nước công nghiệp gặp khó khăn trong việc thụ thai, nguyên nhân đến từ: căng thẳng, ô nhiễm môi trường, chế độ ăn uống, bệnh lây qua đường tình dục và béo phì– và dự đoán tình trạng này sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn trong những năm tới.

Công nghệ phòng sạch cho ngành IVF

2. Chất lượng không khí – yếu tố quyết định trong IVF 

Trong thụ tinh ống nghiệm (IVF), môi trường nuôi cấy phôi phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tỷ lệ thành công. Nghiên cứu cho thấy, ngay cả những thay đổi nhỏ về hàm lượng VOCs hoặc bụi siêu mịn cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của phôi, khả năng làm tổ và tăng nguy cơ sảy thai sớm.

Nghiên cứu trên PMC cho thấy, việc sử dụng phòng lab IVF đạt chuẩn ISO Class 5 (Class-100) có thể giúp tăng đáng kể tỷ lệ thành công của thụ tinh ống nghiệm, từ 20% lên 59% theo các nghiên cứu về phòng lab IVF. Điều này là do phòng lab đạt chuẩn ISO Class 5 có khả năng kiểm soát môi trường tốt hơn, đảm bảo vô trùng và giảm thiểu các yếu tố gây hại cho phôi, từ đó tăng cơ hội làm tổ và phát triển thành thai.

Việc kiểm soát các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như benzen, styrene, và aldehyde, cùng với hệ thống lọc khí trung tâm có thể loại bỏ cả VOC và vi sinh vật, có thể cải thiện đáng kể tỉ lệ cấy ghép phôi và tỉ lệ phôi đạt giai đoạn blastocyst, đồng thời tăng tỉ lệ sống lên 15-20%. Đã tạo hình ảnh

3. Lọc phân tử trong hệ thống thông gió tòa nhà

Để xử lý các nguồn khí khác nhau, bộ lọc phân tử có thể được lắp đặt tại nhiều vị trí trong hệ thống thông gió:

  • Lọc khí tươi và xử lý nồng độ chất ô nhiễm cao từ bên ngoài.
  • Lọc không khí tuần hoàn/hoàn hồi và xử lý lượng nhỏ chất ô nhiễm còn sót lại từ nguồn bên ngoài hoặc bên trong.

Để đạt hiệu suất tối ưu của bất kỳ bộ lọc phân tử nào, cần sử dụng bộ lọc sơ cấp để loại bỏ bụi mịn trước, với mức khuyến nghị tối thiểu ePM1 50% (ISO 16890) hoặc MERV 13 (ASHRAE 52.2).

4. Hấp phụ phổ rộng và hấp phụ mục tiêu

Thành phần hóa chất trong không khí rất phức tạp và thay đổi liên tục. Vì vậy, lọc phân tử thường dựa trên vật liệu hấp phụ phổ rộng để loại bỏ trên 99% tất cả các phân tử khác nhau trong không khí.

Tuy nhiên, hấp phụ phổ rộng không thể kiểm soát khoảng 50 loại khí thông dụng, do đó cần vật liệu hấp phụ tẩm hóa chất chuyên biệt để xử lý từng phân tử hoặc nhóm phân tử cụ thể. Cấu hình dạng lớp nhiều tầng (tùy theo không gian và giới hạn tổn thất áp suất) sẽ cho hiệu suất vượt trội và chi phí vòng đời thấp hơn so với giải pháp vật liệu trộn sẵn.

5. Công nghệ lọc khí chuyên sâu cho IVF

Air Filtech cung cấp giải pháp lọc không khí đáp ứng đồng thời ba tiêu chí khắt khe nhất trong IVF:

  1. Lọc hạt hiệu suất cao – Sử dụng màng lọc HEPA/ULPA đạt chuẩn, loại bỏ >99,97% hạt ≥0,3 micron, duy trì môi trường ISO Class 6 hoặc tốt hơn.
  2. Kiểm soát VOC triệt để – Kết hợp than hoạt tính, vật liệu oxy hoá hóa học và công nghệ lọc phân tử để giảm VOC xuống mức <500 μg/m³, aldehyde <5 μg/m³ theo khuyến nghị “Cairo Consensus 2018”.
  3. Khử vi sinh vật – Có thể tích hợp UV-C hoặc plasma lạnh để tiêu diệt vi khuẩn, virus và bào tử nấm – bảo vệ phôi khỏi tác nhân gây hại.

6. Sản phẩm khuyến nghị cho cơ sở IVF

Nhiều chuyên gia IVF nhận thức rõ vấn đề “khí thải phân tử” (outgassing) từ vật liệu xây dựng cơ sở. Ngày càng có nhiều yêu cầu kiểm soát chất ô nhiễm phân tử ở mức cao hơn. Tất yếu, một số khách hàng muốn đảm bảo rằng bộ lọc cũng “sạch” về khí thải phân tử giống như các vật dụng khác trong phòng khám. Xu hướng này tương tự ngành vi điện tử, nơi yêu cầu này đã phổ biến từ nhiều năm.

Air filtech và Camfil có thể cung cấp bộ lọc GigaPleat, được lắp ráp hoàn toàn từ các vật liệu đã kiểm nghiệm đặc tính khí thải thấp. Nếu cần, mỗi bộ lọc GigaPleat thành phẩm cũng có thể được kiểm tra khí thải trước khi rời nhà máy.

Ngoài ra, các dòng CamCarb, CityCarb và CitySorb của Camfil có những ưu điểm riêng – từ dung lượng cao đến khả năng kết hợp loại bỏ cả hạt và phân tử – và có thể đáp ứng mọi nhu cầu lọc khí tươi, khí bổ sung và khí tuần hoàn tại các phòng khám IVF.

Air filtech và Camfil có thể cung cấp bộ lọc GigaPleat, được lắp ráp hoàn toàn từ các vật liệu đã kiểm nghiệm đặc tính khí thải thấp. Nếu cần, mỗi bộ lọc GigaPleat thành phẩm cũng có thể được kiểm tra khí thải trước khi rời nhà máy.

 

Air Filtech – Đầu tư cho sự sống

Theo báo cáo của IMARC Group, tại Việt Nam thị trường IVF dự kiến ​​sẽ đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,42% trong giai đoạn 2025-2033, Việc đầu tư hệ thống lọc không khí tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là kỹ thuật, mà còn là cam kết vì sự sống và uy tín của mỗi cơ sở.

Air Filtech đồng hành cùng các cơ sở IVF để:

  1. Đạt chuẩn chất lượng không khí quốc tế.
  2. Tối ưu hiệu quả điều trị.
  3. Góp phần mang lại nhiều em bé khỏe mạnh hơn cho các gia đình hiếm muộn.

Liên hệ Air Filtech để nhận tư vấn:

Email: info@airfiltech.vn

Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)

Website: www.airfiltech.vn

TIÊU CHUẨN ISO 10121-3 – HỆ THỐNG PHÂN LOẠI ĐẦU TIÊN ÁP DỤNG CHO LỌC PHÂN TỬ

ISO 10121-3 ĐƠN GIẢN HÓA VIỆC LỰA CHỌN BỘ LỌC PHÂN TỬ CHO HỆ THỐNG THÔNG GIÓ THÔNG DỤNG Ô nhiễm không khí đang trở thành một mối quan ngại lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố bản cập nhật hướng dẫn về chất lượng

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

TIÊU CHUẨN ISO 10121-3 – HỆ THỐNG PHÂN LOẠI ĐẦU TIÊN ÁP DỤNG CHO LỌC PHÂN TỬ

ISO 10121-3 : Tiêu chuẩn cho lọc phân tử - Air Filtech JSC

ISO 10121-3

ĐƠN GIẢN HÓA VIỆC LỰA CHỌN BỘ LỌC PHÂN TỬ

CHO HỆ THỐNG THÔNG GIÓ THÔNG DỤNG

Ô nhiễm không khí đang trở thành một mối quan ngại lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã công bố bản cập nhật hướng dẫn về chất lượng không khí vào tháng 9 năm 2021, trong đó phân loại một số loại khí phổ biến trong không khí ngoài trời là nguy hại cho sức khỏe, bên cạnh các hạt bụi mịn (PM2.5 và PM10). Hướng dẫn này cũng đưa ra các ngưỡng nồng độ an toàn cho các loại khí đó.

Bộ tiêu chuẩn ISO 10121 cung cấp các phương pháp thử nghiệm để xác định hiệu suất lọc của bộ lọc phân tử và vật liệu lọc khí đối với các loại khí khác nhau. Tiêu chuẩn ISO 10121-3, được ban hành vào tháng 10 năm 2022, là hệ thống phân loại

đầu tiên dành cho bộ lọc không khí phân tử trong thông gió tổng quát. Tiêu chuẩn này bao gồm các cấp bộ lọc toàn diện cho các chất ô nhiễm không khí phổ biến nhất trong môi trường ngoài trời. Điều này giúp ích đáng kể trong việc lựa chọn bộ lọc phân tử phù hợp theo chất lượng không khí ngoài trời tại địa phương.

Lựa chọn bộ lọc phân tử dễ dàng hơn

Cũng giống như tiêu chuẩn ISO 16890 giúp lựa chọn bộ lọc bụi phù hợp, các cấp lọc phân tử toàn diện của ISO 10121-3 cho phép việc lựa chọn bộ lọc phân tử nhanh chóng và dễ dàng phù hợp nhất cho từng ứng dụng cấp khí cụ thể.

CÁC LOẠI KHÍ THAM CHIẾU

Ozone

Ozon (O₃) được hình thành trong khí quyển do sự tương tác giữa tia cực tím (UV) với các khí sinh ra từ các quá trình đốt cháy khác nhau. Ozon là chất gây hại cho đường hô hấp. Hướng dẫn về chất lượng không khí của WHO quy định nồng độ tiếp xúc tối đa là 60 µg/m³ trong khoảng thời gian 8 giờ vào mùa cao điểm.

Nitrogen dioxide

Nitơ điôxít (NO₂) được tạo ra trực tiếp từ các quá trình đốt cháy. NO₂ không chỉ là nguyên nhân gây ra sương mù quang hóa và mưa axit, mà còn có hại cho phổi do làm trầm trọng thêm các triệu chứng hen suyễn và tăng nguy cơ nhiễm trùng. WHO khuyến cáo nồng độ tiếp xúc trung bình hàng năm tối đa là 10 µg/m³.

Sulphur dioxide

Phần lớn khí lưu huỳnh điôxít (SO₂) phát thải từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong các nhà máy điện và quy trình công nghiệp. Núi lửa cũng là một nguồn phát thải SO₂ đã biết. Tác động sức khỏe của SO₂ tương tự như O₃ và NO₂. Hướng dẫn chất lượng không khí của WHO quy định nồng độ tiếp xúc tối đa hàng ngày là 40 µg/m³.

Toluene

Toluene (C₇H₈) là một phân tử hữu cơ được sử dụng làm đại diện tiêu chuẩn cho nhóm lớn các Hợp chất Hữu cơ Bay hơi (VOC). Nguồn phát thải VOC rất đa dạng và có thể tồn tại cả trong nhà lẫn ngoài trời. Chúng bao gồm: dung môi, sơn, vật liệu xây dựng, quá trình đốt cháy, dầu khí, v.v. Do đặc tính hóa học, tác động của VOC có thể dao động từ mùi khó chịu nhưng không gây hại đến/ ảnh hưởng nguy hiểm đến tính mạng khi hít phải.

TỔNG QUAN PHƯƠNG PHÁP THỬ NGHIỆM

Thiết bị lọc khí pha khí (GPACD – gas phase air cleaning devices) có thể được kiểm tra với cả 4 loại khí tham chiếu.

  1. Đo hiệu suất ban đầu đối với từng loại khí cụ thể
  2. Đo hiệu suất theo liều lượng đối với loại khí tương ứng
  3. Khi hiệu suất giảm xuống dưới 50%, bài kiểm tra sẽ kết thúc
  4. Phân loại cho mỗi loại khí tham chiếu theo các cấp độ từ Nhẹ (LD – Light Duty) đến Nặng (HD – Heavy Duty)
  5. GPACD không đạt cấp độ Nhẹ (LD) sẽ được xếp vào loại Rất Nhẹ (vLD – very Light Duty)
  6. Tính toán hiệu suất tích lũy (làm tròn xuống theo bội số 5%)
  7. Mỗi GPACD có tổng cộng 4 cấp độ (mỗi cấp độ tương ứng với một loại khí tham chiếu)

CÁC CẤP ĐỘ THEO ISO 10121-3 CHO CÁC SẢN PHẨM DÒNG “City” VÀ “CamCarb”

Các cấp LD, MD, HD dự đoán tuổi thọ của bộ lọc

  • (vLD – Very Light Duty: là các bộ lọc không đạt chuẩn LD)
  • LD (Light Duty) = tuổi thọ ngắn / dung lượng thấp
  • MD (Medium Duty) = tuổi thọ gấp 4 lần LD / dung lượng trung bình
  • HD (Heavy Duty) = tuổi thọ gấp 16 lần LD / dung lượng lớn

Giá trị % biểu thị hiệu suất trung bình

  • LD 60 = hiệu suất trung bình 60% trong suốt tuổi thọ ngắn
  • MD 60 = hiệu suất trung bình 60% trong suốt tuổi thọ trung bình
  • HD 60 = hiệu suất trung bình 60% trong suốt tuổi thọ rất dài

Liên hệ Air Filtech để được tư vấn giải pháp lọc phân tử chuyên biệt

Email: info@airfiltech.vn
Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)
Website: www.airfiltech.vn

KIỂM TRA RÒ RỈ LỌC HEPA TRONG LĨNH VỰC PHÒNG SẠCH

– Hiện nay, phòng sạch được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản xuất dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, phòng thí nghiệm, đóng gói, linh kiện điện tử … Bên cạnh việc kiểm soát đúng tiêu chuẩn các thông số không khí như số lần trao đổi không khí

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

KIỂM TRA RÒ RỈ LỌC HEPA TRONG LĨNH VỰC PHÒNG SẠCH

– Hiện nay, phòng sạch được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản xuất dược phẩm, thực phẩm chức năng, mỹ phẩm, phòng thí nghiệm, đóng gói, linh kiện điện tử … Bên cạnh việc kiểm soát đúng tiêu chuẩn các thông số không khí như số lần trao đổi không khí cấp, chênh áp suất, nhiệt độ và độ ẩm, hướng dòng không khí thì chỉ tiêu nồng độ hạt tiểu phân (hạt bụi) và vi sinh trong không khí đóng vai trò quyết định khi đánh giá phòng sạch. Việc sử dụng hệ thống lọc không khí trong hệ thống HVAC quyết định kết quả hai chỉ tiêu quan trọng trên.

– Chất lượng của hệ thống lọc không khí mang lại cho người sử dụng được quyết định bởi các yếu tố chủ yếu như sau:

    1. Chất lượng bộ lọc bao gồm vật liệu, cấu trúc và kỹ thuật chế tạo của khung lọc, màng lọc, ron lọc, keo đổ lọc.
    2. Chất lượng hệ thống HVAC bao gồm thiết kế đúng về hệ thống lọc khí, các thông số về lưu lượng, cột áp và dòng khí qua lọc.
    3. Chất lượng của hộp lọc bao gồm vật liệu, cấu trúc và kỹ thuật chế tạo, đặc biệt các chi tiết đòi hỏi kỹ thuật cao và am hiểu về ứng dụng trong sử dụng, kiểm tra.
    4. Môi trường sử dụng lọc cũng rất quan trọng.

– Hệ thống lọc bao gồm lọc sơ cấp, lọc thứ cấp, lọc hiệu suất cao. Sau khi lắp đặt hoàn chỉnh vào hệ thống HVAC – ứng dụng trong phòng sạch, cần kiểm tra độ rò rỉ lọc HEPA theo tiêu chuẩn ISO-14644-3:2019. Mục đích việc kiểm tra này để đảm bảo mức độ rò rỉ hạt bụi không khí, vi sinh qua bộ lọc HEPA nằm trong giới hạn cho phép từ đó đảm bảo chất lượng không khí đầu vào phòng sạch.

– Đây là một chỉ tiêu rất quan trọng trong quá trình thẩm định, tái thẩm định hệ thống HVAC phòng sạch, việc kiểm tra rò rỉ lọc HEPA yêu cầu có hiểu biết chuyên môn về quy trình, tiêu chuẩn, vận hành thiết bị kiểm tra, cân chỉnh và phân tích lỗi.

– Việc kiểm tra được áp dụng với các lọc hiệu suất cao (HEPA) ≥ 99.95% (test theo hạt MPPS tiêu chuẩn EN1822:2009). Việc kiểm tra này không sử dụng để xác định hiệu suất của bề mặt lọc mà để xác định độ rò rỉ qua bộ lọc, điều này ảnh hưởng đến hiệu năng không gian sạch sau khi thi công lắp đặt.

– Việc kiểm tra này được thực hiện bằng cách cung cấp nồng độ hạt bụi trước bộ lọc và tiến hành dò tìm rò rỉ sau lọc gồm khe lọc, khung lọc, màng lọc. Sau đó so sánh và tính được % hạt bụi bị rò rỉ có đang dưới ngưỡng cho phép.

– Có 02 phương pháp kiểm tra được khuyến cáo áp dụng:

+ Sử dụng máy quang phổ: đo nồng độ khối lượng hạt.

+ Sử dụng máy đếm hạt tiểu phân: đo số lượng hạt bụi.

Phương pháp sử dụng máy đo quang phổ:

+ Sử dụng máy tạo hạt bằng phương pháp khuếch tán dầu với cỡ hạt đa số là 0.3÷0.7 µm. Nồng độ hạt trước lọc khuyến cáo: 1 mg/m3 ÷ 100 mg/m3. Tùy thuộc vào khả năng lấy tín hiệu trước lọc của máy đo quang phổ mà phun một lượng hạt nhất định để kiểm tra. Thường là trên 20 mg/m3.

+ Việc kiểm tra rò rỉ lọc HEPA không vượt ngưỡng giá trị lưu lượng thiết kế của lọc, đồng nghĩa hệ thống HVAC phải được cân chỉnh hoàn tất về lưu lượng gió, chênh áp suất, nhiệt độ và độ âm để đảm bảo lưu lượng và vận tốc qua lọc sẽ ổn định và đáp ứng thiết kế.
Độ dao động trong khi test nên được kiểm soát ở mức: nhiệt độ ± 2 °C, độ ẩm ± 5 %, tốc độ dòng khí ± 5 %.

+ Việc dò tìm rò rỉ sau lọc với tốc độ không vượt quá 5 cm/s , khuyến cáo chồng mí đường dò tìm 1cm, khoảng cách phễu dò với bề mặt lọc nên nằm trong khoảng 1-5 cm.

Tiêu chuẩn chấp nhận theo ISO 14644:

+ Cấp lọc H13 (99.995% > hiệu suất MPPS ≥ 99.95%):
Giá trị xâm nhập sau lọc tối đa cho phép ≤ 0.1% thì kết quả kiểm tra sẽ được chấp nhận.
H13 filter class (99.995% > integral efficiency at MPPS ≥ 99.95%):
The downstream aerosol maximum allowable penetration ≤ 0.1% for the test to be accepted.

+ Cấp lọc H14 và cao hơn (hiệu suất MPPS ≥ 99.995%):
Giá trị xâm nhập sau lọc tối đa cho phép ≤ 0.01% thì kết quả kiểm tra sẽ được chấp nhận.
H14 filter class and higher (integral efficiency at MPPS ≥ 99.995%):
The downstream aerosol maximum allowable penetration ≤ 0.01% for the test to be accepted.

Hoặc theo sự thỏa thuận giữa chủ đầu tư và nhà cung cấp!

Thời gian kiểm tra rò rỉ lọc HEPA định kỳ theo tiêu chuẩn ISO-14644-2:2015:

Installed filter leak test in unidirectional airflow and cleanliness classes ≤ ISO Class 5

Kiểm tra rò rỉ bộ lọc HEPA với dòng khí chảy tầng thẳng hàng và cấp sạch ≤ ISO Class 5

6 months

6 tháng

Installed filter leak test in non-unidirectional airflow and cleanliness classes > ISO Class 5

Kiểm tra rò rỉ bộ lọc HEPA với dòng khí chảy rối và cấp sạch > ISO Class 5

12 months

12 tháng

– Với tần suất kiểm tra như trên, việc lựa chọn và đầu tư một bộ hộp và lọc HEPA chất lượng là rất quan trọng để tối ưu hiệu quả sử dụng, tuổi thọ và bảo vệ môi trường.

TÍNH TOÁN ĐƠN GIẢN ĐỂ CHỌN LỌC CAMFIL CHO PHÒNG SẠCH

Giới thiệu Để đánh giá tổng quan về Cấp độ sạch của phòng, chúng ta phải đánh giá được: Nồng độ bụi sinh ra , lượng bụi được lọc bởi các filter và hiệu suất của dòng không khí mang bụi đi ra khỏi phòng sạch hoặc vùng sạch. Nguồn bụi sinh ra bao gồm

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

TÍNH TOÁN ĐƠN GIẢN ĐỂ CHỌN LỌC CAMFIL CHO PHÒNG SẠCH

Giới thiệu

Để đánh giá tổng quan về Cấp độ sạch của phòng, chúng ta phải đánh giá được: Nồng độ bụi sinh ra , lượng bụi được lọc bởi các filter và hiệu suất của dòng không khí mang bụi đi ra khỏi phòng sạch hoặc vùng sạch.

Nguồn bụi sinh ra bao gồm nguồn phát sinh bụi bên trong và sự xâm nhập bụi từ bên ngoài.

Lượng bụi lọc được bởi filter phụ thuộc vào cấp độ lọc_thông thường được tính cho H13 đến U17 (EN 1822)_ và số lần không khí tuần hoàn qua lọc.

Hiệu suất của dòng khí mang bụi ra ngoài là khả năng dòng không khí lấy bụi đi khi nó được sinh ra. Chính vì thế khi thiết kế phòng sạch điều chú ý quan trọng là dòng khí. Dòng khí đơn hướng ” unidirectional flow”, dòng không đơn hướng “nonunidirectional flow”, dòng kết hợp “mixed flow”, dòng cho khu vực cách ly. Dòng khí có thể được thiết kế đi thẳng từ trên xuống “vertical flow”, dòng khí đi ngang “horizontal flow”…

Sau khi xem xét kỹ lưỡng các yếu tố, ta có thể thiết lập phương trình cân bằng bụi cho Phòng sạch. Cũng giống như các phương trình cân bằng khác (cân bằng nhiệt, cân bằng ẩm, cân bằng nồng độ CO2 và các chất có hại cho sức khỏe con người trong điều hòa không khí) nhằm đưa ra trạng thái ổn định tối ưu để đạt được yêu cầu điều hòa như mong muốn.

Phương trình rất chi là đơn giản: ” Lượng bụi sinh ra – Lượng bụi lọc được = Lượng bụi còn lại trong Phòng sạch”. Nếu trong phương trình được tính là lượng bụi trên một đơn vị thời gian thì ta sẽ tính được khoảng thời gian từ khi bắt đầu đến khi đạt được nồng độ cân bằng.Một trong những bước đầu tiên của công việc thiết kế Phòng sạch là đánh giá được cấp độ sạch theo yêu cầu. Để đánh giá cấp độ sạch gồm yếu tố cơ bản sau:  ”

Tính toán đơn giản để chọn lọc Camfil cho phòng sạch

NGUỒN BỤI

  • Không khí bên ngoài:

Hệ thống HVAC cho phòng sạch dựa vào điều kiện không khí bên ngoài. Cấp độ bụi của nó phụ thuộc vào từng địa điểm và thời gian.

Quy trình sản xuất việc nhập liệu cần chú ý nếu có mang theo bụi vào phòng.

Ví dụ không khí sạch có phân tử lớn hơn 0.1 micron  là 5x 108/ m3, không khí bẩn có 1010 / m3.

 

  • Nguồn Bụi Tạo Ra Bên Trong:

Khó khăn trong thiết kế là việc tính toán nguồn bụi tạo ra bên trong phòng. Bụi tạo ra bên trong phòng do người làm việc bên trong và quy trình sản xuất nên được xem xét kỹ lưỡng.

Qua việc dùng máy đếm bụi bằng tia laser, đối với người làm việc thì sinh ra khoảng 106 phân tử lớn hơn 0,1 µm trong một giây, 4×105 pt 0.3 µm/s và 2×105 pt 0.5µm/s.

 

Các yếu tố chọn lọc Camfil cho phòng sạch:

Tiêu chuẩn & Sơ đồ phòng sạch:

Cấp độ phòng sạch theo tiêu chuẩn hay áp dụng:

Ngoài các phân tử có kích thước 0.1 đến 5 µm, còn chú ý đến ultrafine particle (< 0.1 µm) và macroparticle (> 5µm).

 

US Fed. STD 209E

Đánh giá một phòng sạch:

Cấp độ sạch – trạng thái ứng dụng – kích thước phân tử

Một số sơ đồ phòng sạch:

  • Dòng laminar:

Dòng laminar gọi đúng hơn là dòng

Nồng độ phân tử trước khi qua lọc HEPA:       

Nồng độ phân tử khi qua lọc HEPA: 

 

Trường hợp không tuần hoàn: (x = 0)

Nồng độ phân tử trước khi qua lọc HEPA:                                 

Nồng độ phân tử khi qua lọc HEPA:                             

Trường hợp tuần hoàn 100% (x=1)

Nồng độ phân tử trước khi qua lọc HEPA:                                               

Nồng độ phân tử khi qua lọc HEPA:                                     

 

  • Dòng khí rối turbulence

Nồng độ pt trong phòng: 

 

Dòng kết hợp _ dòng rối và dòng thẳng

 

 

VÍ DỤ TÍNH TOÁN:

  • Dòng đơn hướng với 100% không khí bên ngoài

Xem xét phân tử 0.1 µm  với hai lớp lọc Hi-FLO  và lọc HEPA, ULPA của Camfil.

Giả sử lấy khí ngoài trời với điều kiện xấu nhất sẽ có nồng độ 1010 pt/m3 lớn hơn 0.1 µm. Lọc Hi-FLO lọc được 50% và HEPA  lọc được 99,9998% với pt 0.1 µm này.

Qua lọc Hi-FLO nồng độ phân tử còn lại 50% là  5 x 109,

Qua lọc HEPA nồng độ phân tử sẽ còn lại là: 0,0002% x 5 x 10=104 = 1 000 pt/m3.

Phân loại phòng sạch theo tiêu chuẩn Fed Std 209E:

Suy ra: M = 2.462 với phân tử d = 0.1 µm

Như vậy với 2 cấp lọc như trên chúng ta có thể đạt tới cấp độ sạch M2.5 với giới hạn 12 400 pt/m3.

10 000 pt/m  0.1 µm đạt được ISO Class 4

 

  • Dòng đơn hướng tái tuần hoàn 100%

Giả sử phân bố 1 người trên 10 mét vuông và chỉ có người sinh ra bụi. Dòng tuần hoàn 100 %. Dòng laminar với vận tốc trung bình đã được biết là 0.45 m/s. Lưu lượng gió cấp là 10 x 0.45 = 4.5 m3/s. Cũng xem xét với bụi 0.1 µm.

Nếu cũng giả sử người sinh ra bụi 106 pt/s và nồng độ trước khi qua lọc HEPA sẻ là:

Giả sử đặt lọc MICRETAIN hiệu suất 98% thì nồng độ phân tử lọc qua là:

2% x (2.2 x 105) = 4400 pt/m3 với những pt băng & lớn hơn 0.1µm. Với nồng độ này chưa đạt được cấp độ sạch M2 (0.1µm) giới hạn 3500 pt/m3.

 

  • Dòng đơn hướng với tỷ lệ gió hồi

Giả sử thiết kế với gió hồi 80 % (x= 0.8) không khí ngoài lấy vào dạng bẩn Cout= 1010 pt/m3 , pt lớn hơn 0.1µm.

Phân bố 1 người trên 10 m2 , dòng laminar với gió cấp là 4.5 m3/s.

Sử dụng Hi FLO hiệu suất 50%. Nồng độ phân tử trước lọc HEPA là:

Ta thấy 2 thông số của phép cộng trên _Bụi bên trong sinh ra nhỏ hơn nhiều so với bụi từ ngoài mang vào_ nồng độ bụi sinh ra bên trong không ảnh hưởng nhiều đến phép toán (giả sử bỏ qua để dễ tính toán vì khi nhân với 2x 10-6 thì còn lại con số rất bé).

Sử dụng lọc HEPA GOLDSEAL để lọc trên trên trần với hiệu suất 99,9998% đối với pt 0.1µm . Nồng độ còn lại là: 0.0002% x 109 = 2000 pt/m3.

Đánh giá cấp độ sạch theo Fed 209:

M = lg 2000 – 2.2lg (0.5/0.1) = 1.76

Phòng sẽ được phân loại cấp độ sạch cao hơn M2 (với pt 0.1 μm)

Nếu tính toán theo tiêu chuẩn ISO:

2000 = 10N (0.1/0.1)2.08 suy ra: N = lg2000 = 3.3

  • Dòng khí rối

Giả sử 1 người phân bố trên 10 m2 ra 106 pt/s với pt >0.1μm và phòng cao 3m

Không khí bên ngoài với nồng độ Cout = 1010 pt/m3 với pt > 0.1 μm

Sử dụng lọc HI FLO hiệu suất 50% và HEPA hiệu suất 99,998%

Chọn tỷ lệ trao đổi không khí 30 lần /giờ

Lưu lượng không khí tính toán được 0.25 m3/s.

Không khí tuần hoàn 80%

Nồng độ pt được tính:

C = 4 020 000 pt/m3 với pt > 0.1μm

Cấp độ sạch M = lg (4 020 000) – 2.2 lg (0.5/0.1) = 5.06

Nồng độ này quá cao không được phân loại trong tiêu chuẩn Fed Std 209E với M = 5.06

Sử dụng lọc tốt hơn không được đưa ra ở ví dụ này. Muốn giảm nồng độ pt trong phòng cần giảm nguồn pt sinh ra bên trong, bằng cách tối ưu hơn về quần áo, gang tay, chùm đầu cho công nhân trong phòng sạch hoặc tăng tỷ lệ trao đổi không khí cao hơn.

Cùng ví dụ này tính với pt 0,5 μm.

Hi FLO 85 hiệu suất 70%, lọc hiệu suất cao 99,9999%

Quá trình bên trong giả sử tạo ra S = 2 x 105 pt/s > 0.5 μm

Nồng độ pt không khí bên ngoài Cout = 3 x 107 pt/m3 > 0.5 μm

Nồng độ pt được tính:

C = 800 002 pt/m3 với pt > 0.5μm

Cấp độ sạch M = lg (800 002) – 2.2 lg (0.5/0.5) = 5.9 ( với pt > 0.5μm).

Phù hợp với class M 6 và cột giới hạn pt  0.5 μm trong bảng Fed Std 209E

Nếu tính toán theo tiêu chuẩn ISO:

800 002  = 10N (0.1/0.5)2.08 suy ra: N = lg(800 002) – 2.08 lg(0.1/0.5) = 7.35

Cũng ví dụ này

Ta thay lọc với hiệu suất cao hơn ví dụ chọn lọc Micretain hiệu suất 99 % với pt 0.5 μm. Nồng độ pt là C = 818 000 pt/m3.

Cấp độ sạch đạt M 5.91, ta thấy thay đổi rất nhỏ. Nên việc tăng tỷ lệ trao đổi không khí lên để tăng cấp độ sạch là một điều dễ dàng hơn.

 

Để tính dễ  dàng hơn, phần mềm hỗ trợ việc tính toán được đơn giản hơn rất nhiều.

Lấy ví dự từ dòng  khí rối ở trên

 

Nguyen Viet Hoang

Sales Department.

27 MEE Corp

Cell: + 84 937.644.666

Fax:  + 84 2862568463

Email: hoang@27mec.com.vn

Head office: 340 Truong Chinh Street, Tan Hung Thuan Ward, District 12, HCM City.

Branch office: 233 Nguyen Van Cu Street, Ngoc Lam Ward, Long Bien District, Ha Noi City.

Website: www.airfiltech.vn

 

TIÊU CHUẨN CHỐNG CHÁY CỦA LỌC KHÔNG KHÍ – LỌC CAMFIL (CAMFIL AIR FILTER)

Bài viết này hy vọng sẽ cung cấp cho Quý đọc giả một số kiến thức hữu ích về Tiêu chuẩn chống cháy dành cho phin lọc không khí (Air Filter). 1. UL 900: * Chú thích: – Underwriters Laboratories (UL): Phòng thí nghiệm của các nhà Bảo hiểm – Một tổ chức độc lập bên

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

TIÊU CHUẨN CHỐNG CHÁY CỦA LỌC KHÔNG KHÍ – LỌC CAMFIL (CAMFIL AIR FILTER)

Bài viết này hy vọng sẽ cung cấp cho Quý đọc giả một số kiến thức hữu ích về Tiêu chuẩn chống cháy dành cho phin lọc không khí (Air Filter).

1. UL 900:

* Chú thích:
– Underwriters Laboratories (UL): Phòng thí nghiệm của các nhà Bảo hiểm – Một tổ chức độc lập bên trong Hoa Kỳ có nhiệm vụ thử nghiệm độ an toàn sản phẩm.

a) Giới thiệu về UL:
– Underwriters Laboratories® là một tổ chức chứng nhận an toàn sản phẩm độc lập đã được thử nghiệm sản phẩm và các văn bản tiêu chuẩn về an toàn trong hơn một thế kỷ. UL đánh giá hơn 19.000 loại sản phẩm, linh kiện, nguyên vật liệu và các hệ thống hàng năm với 20 tỷ nhãn hiệu UL xuất hiện trên các sản phẩm của 72.000 nhà sản xuất mỗi năm,
– UL trên toàn Thế giới của các công ty và mạng lưới các nhà cung cấp dịch vụ bao gồm 64 phòng thí nghiệm, kiểm tra và cấp giấy chứng nhận cơ sở vật chất phục vụ khách hàng tại 98 quốc gia.

b) Phân loại UL 900 của các phin lọc không khí trong lĩnh vực HVAC:
UL Class 1 – Bộ lọc không khí, khi được sạch sẽ, không đóng góp nhiên liệu cho quá trình cháy khi bị tấn công bởi ngọn lửa và chỉ thải ra một lượng không đáng kể khói,
UL Class 2 – Bộ lọc không khí mà khi làm sạch, đốt cháy vừa phải khi bị tấn công bởi ngọn lửa, hoặc phát ra một lượng vừa phải khói, hoặc cả hai.

c) Sửa đổi 2012:
– Vào cuối năm 2009 UL bị kiện một phiên bản với ANSI / UL 900 sẽ loại bỏ các chỉ định loại 1 và loại 2. Lọc bây giờ chỉ phải đáp ứng các tiêu chuẩn cũ của lớp 2 và kết quả sẽ là một bộ lọc được “phân loại” bởi UL 900 và dán nhãn như vậy. Việc sửa đổi này được thiết lập để có hiệu lực đầy đủ kể từ 31 tháng 5 năm 2012 cho các ngành công nghiệp, thời gian để thực hiện những thay đổi cần thiết cho ghi nhãn và chỉ định đánh dấu.
– Yêu cầu phải có chứng nhận:
+ Kiểm toán ban đầu của hệ thống các nhà sản xuất chất lượng,
+ Chứng nhận sản phẩm thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của UL,
+ Kiểm toán nhà máy không báo trước,
+ Kiểm soát chặt chẽ các quy trình và nguyên liệu.

d) Làm thế nào tôi có thể thấy nếu một sản phẩm được chứng nhận?
+ Kiểm tra xem các logo và đăng ký mã số UL có thể được tìm thấy trên các sản phẩm,
+ Phê duyệt vật liệu lọc không chấp thuận bộ lọc,
+ Kiểm tra trên trang web UL về tình trạng cấp giấy chứng nhận của nhà sản xuất.

upload_2014-9-13_8-51-29.
Hình 1 Số đăng ký UL của Camfil Farr

 

e) Chứng nhận sản phẩm Camfil Farr Malaysia:

upload_2014-9-13_8-52-3.
Hình 2 Một số sản phẩm của Camfil và chứng nhận tương ứng
2. FM-4920:
upload_2014-9-13_8-53-26.

a) Giới thiệu về FM:
FM là một công ty bảo hiểm thương mại hàng đầu hình thành quan hệ đối tác lâu dài với mục tiêu hỗ trợ khách hàng quản lý rủi ro thông qua một sự kết hợp độc đáo của kỹ thuật, bảo lãnh phát hành và khiếu nại. FM làm việc để đảm bảo kinh doanh liên tục và bảo vệ tài sản của khách hàng được liền mạch, bao phủ trên toàn thế giới và thiệt hại tài sản, giải pháp kỹ thuật phòng chống.
b) Thử nghiệm FM-4920 của bộ lọc không khí:
+ Thử nghiệm với lưới điện trần và cùng bộ lọc,
+ 10 phút tiếp xúc với ngọn lửa. Không lây lan của lửa cho phép,
+ Bộ lọc khoảng 835 mm ở trên sàn. 24x24x1 ” ván đầy IPA.

upload_2014-9-13_8-56-23.
Hình 3 Hình mô tả thử nghiệm

c) Yêu cầu phải có chứng nhận:
+ Kiểm toán ban đầu của hệ thống các nhà sản xuất chất lượng,
+ Chứng nhận các sản phẩm trong phòng thí nghiệm kiểm tra FM,
+ Kiểm toán nhà máy hàng năm,
+ Kiểm soát chặt chẽ các quy trình và nguyên liệu:
– Kiểm tra các biểu tượng FM có thể được tìm thấy trên các sản phẩm.
– Phê duyệt vật liệu lọc không chấp thuận lọc
– Kiểm tra trên trang web FM về tình trạng cấp giấy chứng nhận của nhà sản xuất (https://www.approvalguide.com)

upload_2014-9-13_8-56-41.
Hình 4 Chứng nhận trên nhãn

+ Chứng nhận sản phẩm Camfil Farr Malaysia:

upload_2014-9-13_9-4-0.

 

3. DIN 53 438:

a) DIN 53 438 phần 3:
* Phương pháp testing:
– Các mẫu thử sẽ được 230 mm chiều dài, chiều rộng 90 mm. Độ dày của chúng sẽ phụ thuộc vào các đặc điểm kỹ thuật cho các sản phẩm có liên quan hoặc theo thoả thuận. Chỉ sử dụng mẫu thử độ dày mà không đi chệch khỏi các độ dày của tất cả các mẫu thử khác hơn 10% vào thời điểm bất kỳ. Nếu độ lệch cho phép được vượt quá, các báo cáo thử nghiệm phải có một lưu ý về việc đó

– Làm cho điểm đo trên mỗi mẫu thử tại khoảng cách từ những gì sẽ là cạnh dưới khi mẫu thử ở vị trí kiểm tra: 40mm (đánh dấu vị trí đo thấp hơn) và 190mm (đánh dấu vị trí đo cao hơn),
– Áp dụng các ngọn lửa để mẫu kiểm tra trong vòng 15 giây và sau đó tắt ngọn lửa. Hãy đặc biệt cẩn thận để đảm bảo không đáng lo ngại luồng gió ảnh hưởng tới kết quả.

upload_2014-9-13_9-7-36.
Hình 5 Mô tả thí nghiệm

 

b) Phân loại:

upload_2014-9-13_9-10-54. 

c) Thử nghiệm sản phẩm Camfil:

upload_2014-9-13_9-13-50.
Hình 6
 Kết quả thử nghiệm sản phẩm Camfil
Để được hỗ trợ về tài liệu kỹ thuật, thông tin sản phẩm cũng như báo giá chi tiết, Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ sau đây:
Nguyen Viet Hoang
Sales Department.
27 MEE Corp
Cell: + 84 937644666
Fax: + 84 2862568463
Email: hoang@27mec.com.vn
Address: 340 Truong Chinh street, District 12, HCM city, Vietnam
Website: www.airfiltech.vn

LỌC HEPA, ULPA PHÒNG SẠCH

​I. Nguồn gốc ra đời: HEPA có nghĩa là lọc không khí hiệu suất cao – “High Efficiency Particulate Air filter”. Lọc HEPA được phát triển như là một phần của dự án Manhattan, từng được sử dụng để loại bỏ chất gây ô nhiễm phóng xạ từ không khí trong sự phát triển của bom nguyên tử. Sau đó,

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

LỌC HEPA, ULPA PHÒNG SẠCH

I. Nguồn gốc ra đời:

HEPA có nghĩa là lọc không khí hiệu suất cao – “High Efficiency Particulate Air filter”. Lọc HEPA được phát triển như là một phần của dự án Manhattan, từng được sử dụng để loại bỏ chất gây ô nhiễm phóng xạ từ không khí trong sự phát triển của bom nguyên tử. Sau đó, loại lọc này đã được chính phủ tiết lộ, Tổng Công ty Cambridge bắt đầu tiếp thị và bán Công nghệ này. Công ty Camfil Farr đã mua lại Công ty Cambridge và sản phẩm, công nghệ HEPA của họ. Lọc dp là một đại diện cho Công ty Camfil Farr và các dòng sản phẩm của họ kể từ năm 1973 và chúng tôi đã tích lũy được một lượng lớn kiến thức trong lĩnh vực này.

upload_2014-8-11_10-13-19.
Hình 1 Hình dáng của một số lọc HEPA

Quy trình sản xuất lọc HEPA của Camfil:

https://www.youtube.com/watch?v=DIJJKzbxq5A

Quy trình kiểm tra, test lọc trước khi xuất xưởng của lọc HEPA, ULPA CAMFIL kèm theo giấy chứng nhận đạt tiêu chuẩn:

https://www.youtube.com/watch?v=9m4Bb8qd7Uw

 

II. Ứng dụng:

Lọc HEPA thường được sử dụng trong hai loại tình huống, nhưng có rất nhiều các ứng dụng khác sẽ không được đề cập ở đây.

1. Tình huống thứ nhất: trong lĩnh vực phòng sạch: nơi mà mục tiêu là để loại bỏ càng nhiều bụi từ không khí càng tốt. Phòng sạch được sử dụng trong sản xuất các linh kiện điện tử nơi mà bụi có thể làm hỏng toàn bộ bảng mạch. Chip máy tính, ổ đĩa cứng máy tính, bo mạch chủ, linh kiện điện thoại di động, và một loạt các linh kiện điện tử là một vài ví dụ về các loại sản phẩm được sản xuất ở nơi mà lọc HEPA phải được sử dụng.

upload_2014-8-11_10-16-53.
Hình 2 Một bản mạch điển tử điển hình

2. Tình huống thứ hai: lọc HEPA được sử dụng là trong ngành Công nghiệp chăm sóc sức khỏe. Trong các ứng dụng này mục tiêu là để có một môi trường vô trùng. Bụi sẽ không làm thiệt hại nhiều miễn là nó vô trùng, nhưng nó dễ dàng loại bỏ các hạt bụi hơn là để khử trùng. Ngoài ra, làm việc với các vật phẩm độc hại như virus AIDS, virus lao, vi khuẩn E. coli, và nhiều loại vi khuẩn chết người khác và virus vì lợi ích nghiên cứu, yêu cầu phải dùng lọc HEPA. Hầu hết các Công ty Dược phẩm có hoạt động rộng lớn yêu cầu phải dùng lọc HEPA từ phòng nghiên cứu đến dây chuyền sản xuất thuốc và cuối cùng là bộ phận đóng gói. Một số bệnh viện sử dụng lọc HEPA ở bàn phẫu thuật và trong khu vực cách ly bệnh lao.

upload_2014-8-11_10-24-56.

Hình 3 Dược phẩm thông dụngupload_2014-8-11_10-25-10.

Hình 4 Phòng mổ điển hình

III. Một số thông tin khác:

Lọc HEPA được sản xuất ở hiệu suất khác nhau từ 95.0% đến 99,997% tùy thuộc vào nhu cầu. Hiệu quả được xác định bởi số lượng các hạt bụi mà phin lọc sẽ loại bỏ từ không khí. Camfil Farr có lọc HEPA sẽ loại bỏ 99,997% các hạt bụi có kích thước 0,12µ từ không khí, mà thực sự là phân loại như một bộ lọc ULPA. Một phân tử muối có kích thước giữa 20µ đến 40µ, vì vậy bạn có thể thấy được mức độ lọc mà chúng tôi đang nói đến. Phấn hoa có kích thước khoảng 10µ mà hầu như chúng ta không thể nhìn thấy bằng mắt thường, và vi khuẩn, chẳng hạn vi khuẩn E. coli có kích thước từ 0,6µ đến 15µ.

Tại Camfil Farr, mỗi phin lọc được kiểm tra riêng lẻ và được chứng nhận về hiệu suất cũng như trở lực ban đầu bởi công nghệ kiểm tra hiện đại nhất, sử dụng máy đo xuyên cho hạt bụi kích thước 0,3µ – theo tiêu chuẩn DOP (DOS thử nghiệm có sẵn), hoặc đôi quang phổ kế laser cho các kiểm tra với kích thước hạt cụ thể. Ngoài ra, thiết bị tự động quét được sử dụng để xác minh phin lọc không bị rò rỉ. Cho các yêu cầu nghiêm ngặt hơn, các phương pháp khác có sẵn. Tài liệu của dữ liệu kiểm tra được đính kèm trên khung lọc và thư xác nhận hiện có sẵn cho mỗi phin lọc. Nếu bạn không yêu cầu kết quả kiểm tra và cấp giấy chứng nhận cho mỗi bộ lọc HEPA, sẽ là khôn ngoan khi bạn yêu cầu kết quả kiểm tra và cấp giấy chứng nhận để đảm bảo nhà cung cấp của bạn đặt chất lượng sản phẩm lên hàng đầu .​

Phần cứng ở các lọc HEPA được lắp đặt cũng là một phần quan trọng của lọc, khi bạn không muốn rò rỉ không khí hoặc bypass xung quanh lọc. Lọc Farr và dp có khung lọc HEPA và phần cứng để chống rò rỉ hoàn toàn khi lắp đặt lọc HEPA.

SO SÁNH LỌC ULPA VÀ LỌC HEPA

1. Khái niệm về bộ lọc ULPA

Bộ lọc ULPA phòng sạch, cách gọi khác là bộ lọc Ultra-HEPA, là cấp độ tiếp theo của quy trình thanh lọc không khí từ các bộ lọc HEPA bắt 99,999% các hạt không khí có kích thước 0,3 microns và nhỏ hơn nữa từ không khí đi qua bao gồm cả khói thuốc, phấn hoa và bụi.
Tiêu chuẩn bộ lọc ULPA: EN1822 (99,9995%@0,12 micron)

Ứng dụng : Lọc phòng mổ bệnh viện, lọc phòng sạch…

Chất liệu bộ lọc ULPA: Sợi thủy tinh/sợi tổng hợp ; Khung : Khung Gỗ, khung nhôm hoặc khung GI…

2. Khái niệm về bộ lọc HEPA

HEPA có nghĩa là: Hạt không khí hiệu năng cao, HEPA là một phương pháp lọc rất hiệu quả, cái mà các hạt được lấy bằng kính hiển vi từ không khí xung quanh khi nó đi qua bộ lọc HEPA. Vùng bộ lọc HEPA với nhiều hiệu quả phụ thuộc vào kích thước của các hạt. Hiệu năng lọc không khí của bộ lọc HEPA đạt đến 99,97% các hạt và chỉ cho phép các hạt có kích thước 0,3 micron hoặc nhỏ hơn đi qua bộ lọc
Tiêu chuẩn: EN1822-H13 (lọc HEPA H13)
Ứng dụng : Lọc phòng sạch trong bệnh viện, những nơi có yêu cầu bụi thấp
Chất liệu bộ lọc : Sợi thủy tinh/sợi tổng hợp ; Khung : Khung nhôm, khung Gỗ, khung GI hoặc khung Inox…
3. Sự khác nhau về khả năng lọc bụi giữa bộ lọc ULPA và bộ lọc HEPA

– Bộ lọc ULPA có khả năng lọc hạt bụi có kích thước nhỏ hơn, với hiệu năng lớn hơn gấp 10 lần so với các bộ lọc HEPA
– Bộ lọc ULPA được kiểm tra và đánh giá để loại bỏ các hạt có kích thước 0,12 micron và lớn hơn nữa, ở một hiệu năng là 99,9995%
– Bộ lọc HEPA loại bỏ được các hạt 0,3 micron và lớn hơn ở hiệu năng là 99,99%.

4. Sự khác nhau về thời gian sử dụng của bộ lọc ULPA và bộ lọc HEPA

– Bộ lọc ULPA đắt tiền hơn bộ lọc HEPA, hiệu quả lọc sạch với chất lượng cao hơn, thời gian thay thế bộ lọc ULPA sau khi sử dụng từ 3->5 năm, tùy thuộc vào chất lượng của không khí xung quanh và bộ lọc trước thường được thay thế như thế nào ; thời gian thay thế bộ lọc HEPA thường sớm hơn thường là 6 tháng-1 năm sau khi sử dụng.

Khi cần thêm thông tin hỗ trợ về sản phẩm, cần tư vấn về kĩ thuật về các dòng lọc thô, lọc tinh, lọc HEPA Camfil, ULPA Camfil và hệ thống lọc bụi Dust collector Camfil (Gold Series) xin Quý anh chị vui lòng liên hệ:

Nguyen Viet Hoang
Sales Department.

27 MEE Corp
Cell: + 84 937644666
Fax: + 84 2862568463
Email: hoang@27mec.com.vn
Address: 340 Truong Chinh street, District 12, HCM city, Vietnam
Website: www.airfiltech.vn

PHÒNG SẠCH CHO BỆNH VIỆN – LỌC CAMFIL (CAMFIL AIR FILTER)

Hiện nay khi đi vào Bệnh viện mọi người cảm thấy rất ngán ngẩm về sự ô nhiễm không khí và mật độ người ở đây. Những năm gần đây do mức sống cao nên mọi người đã yêu cầu bệnh viện nâng cấp trang thiết bị cho tốt hơn. Tuy nhiên trừ một số

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

PHÒNG SẠCH CHO BỆNH VIỆN – LỌC CAMFIL (CAMFIL AIR FILTER)

Hiện nay khi đi vào Bệnh viện mọi người cảm thấy rất ngán ngẩm về sự ô nhiễm không khí và mật độ người ở đây. Những năm gần đây do mức sống cao nên mọi người đã yêu cầu bệnh viện nâng cấp trang thiết bị cho tốt hơn. Tuy nhiên trừ một số bệnh viện xây dựng theo Tiêu chuẩn quốc tế. Số còn lại đa số thì không khí bị ô nhiễm rất nặng nếu không muốn nói là ổ bệnh. Riêng một số Bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp (SARS, Lao, H5N1) thì đến đây là một ổ bệnh. Thật nguy hiểm!!

Trên Thế giới hầu hết các bệnh viện đều phải trang bị lọc không khí. Một số phòng sạch để ngăn ngừa ô nhiễm ra môi trường và cho người bệnh.

Hình 1 Hình minh họa một hệ thống thông gió Phòng mổ tiêu biểu
Chúng tôi xin gửi một số catalogue liên quan đến thiết kế phòng sạch theo tiêu chuẩn của Mỹ.  Các nghiên cứu về cơ chế truyền nhiễm và kích thước của các con vi khuẩn gây bệnh.  Các bạn tham khảo theo file đính kèm dưới đây.

1. Xử lý gió cấp trong phòng mổ – phòng sạch bệnh viện:

1.1 Phòng mổ đại phẫu: Có bàn mổ và đèn mổ, thực hiện mổ là một e kíp bác sỹ. (mục 6 & 8 trên hình vẽ)
– Gió cấp cho loại phòng mổ này thường có yêu cầu rất cao. Gió được cấp trực tiếp bên trên bàn mổ và đèn mổ. Thường dùng dòng khí thẳng (Lamilar hay unidirectional flow) tốc độ gió yêu cầu 0.25m/s – 0.3m/s hoặc 0.45m/s. Mình xin giới thiệu loại Camhosp hộp gió cấp chuyên dùng trong phòng mổ đại phẩu (kiểu dòng laminlar –unidirectional flow) tốc độ gió (0.25 m/s, 0.3 m/s hay 0.45m/s) lắp ngay trên bàn mổ và đèn mổ. Nó có tác dụng làm sạch khu mổ gió sạch với cấp độ cao nhất. (áp dụng cho khu Risk zone 3-4 cấp độ sạch 10,000 đến 100) mục số 6 trong layout trong file “health care facilities brochure”.
1.2 Phòng mổ tiểu phẩu: mổ tay, chân, mụn nhọt..vv. (mục 5&6 trên hình vẽ)
Phòng mổ loại này yêu cầu thấp hơn và có thể dùng HEPA loại khí rối -Turbulent hay Non -Unidirectional.
– Mình xin giới thiệu lọai CPXRG hộp gió cấp chuyên dùng cho bệnh viện ở các khu vực (Non-Unidirectional flow) làm kín bằng bio –gel diệt khuẩn. Dùng trong phòng tiểu phẫu hoặc phòng bình thường nơi có độ sạch Class 100,000 hoặc 10,000 (risk zone 2 hoặc 3) l) loại này SX tại Malaysia thường dùng tại các BV tại Việt Nam.

– Bên cạnh đó còn dùng loại Silent Hood là loại dùng phương án rẻ nhất (không dùng hộp lọc).

2. Xử lý gió thải – phòng sạch cho bệnh viện (mục 7&9 trên hình vẽ)

– Loại Camsafe dùng cho gió thải: Tại một số khu vực điều trị lao phổi và SARS không khí thường thải bỏ ra khỏi phòng sạch. Tuy nhiên trước khi thải bỏ ta phải lọc sạch nó bằng lọc HEPA để không gây ô nhiễm ra môi trường xung quanh. (vi khuẩn có kích thước khoảng 1 micron, trong khi đó HEPA lọc được 0.1-0.2 micron). Như vậy khi thay lọc HEPA bẩn (nó là ổ bệnh) người công nhân mà hít phải thì cực kỳ nguy hiểm. Bên cạnh đó HEPA bẩn này tiếp xúc với môi trường không khí thì cũng rất nguy hiểm. Do vậy người ta thường có cơ chế bao kín Bag in Bag out (BIBO) không cho tiếp xúc với môi trường. Loại này BV TƯ Huế đã dùng.
Đường link tải thêm tài liệu về Phòng sạch bệnh viện: 

Để được hỗ trợ về tài liệu kỹ thuật, thông tin sản phẩm cũng như báo giá chi tiết, Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ sau đây:

Nguyen Viet Hoang
Sales Department.
27 MEE Corp
Cell: + 84 919383505
Fax: + 84 862568463
Email: hoang@27mec.com.vn
Address: 340 Truong Chinh street, District 12, HCM city, Vietnam
Website: www.airfiltech.vn

TIÊU CHUẨN PHÒNG SẠCH- CLEANROOM

1. Phòng sạch là gì? Nếu cần nói một cách đơn giản, ta có thể trả lời rằng “phòng sạch” là một phòng rất sạch. Phòng sạch (tiếng Anh làcleanroom – một danh từ ghép). 2. Phòng sạch tiêu chuẩn Tiêu chuẩn đầu tiên của phòng sạch là hàm lượng bụi, tức là hàm lượng

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

TIÊU CHUẨN PHÒNG SẠCH- CLEANROOM

1. Phòng sạch là gì?

Nếu cần nói một cách đơn giản, ta có thể trả lời rằng “phòng sạch” là một phòng rất sạch. Phòng sạch (tiếng Anh làcleanroom – một danh từ ghép).

2. Phòng sạch tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn đầu tiên của phòng sạch là hàm lượng bụi, tức là hàm lượng các hạt bụi lơ lửng trong không khí được khống chế. (tất nhiên là bụi bám càng phải làm sạch rồi). Nếu ta so sánh một cách hình tượng, đường kính sợi tóc người vào cỡ 100μm, hạt bụi trong phòng có thể có đường kính từ 0,5 đến 50μm.

Các tiêu chuẩn về phòng sạch lần đầu tiên được đưa ra vào năm 1963 ở Mỹ. Hiện nay đã trở thành các tiêu chuẩn chung cho thế giới. Đó là các tiêu chuẩn quy định lượng hạt bụi trong một đơn vị thể tích không khí. Người ta chia thành các tầm kích cỡ bụi và loại phòng được xác định bởi số hạt bụi có kích thước lớn hơn 0,5μm trên một thể tích là 1 foot khối (ft3) không khí trong phòng.

a) Tiêu chuẩn Federal Standard 209 (1963) [1]

Tiêu chuẩn này lần đầu tiên được quy định vào năm 1963 (có tên là 209). Sau đó liên tục được cải tiến, hoàn thiện thành các phiên bản 209 A (1966), 290 B (1973)…, cho đến 209 E (1992).

b) Tiêu chuẩn Federal Standard 209 E (1992) [2-3]

Tiêu chuẩn này xác định hàm lượng bụi lửng trong không khí theo đơn vị chuẩn (đơn vị thể tích không khí là m^3). Sự phân loại phòng sạch được xác định theo thang loga của hàm lượng bụi có đường kính lớn hơn 0,5 \mum. Dưới đây là bảng tiêu chuẩn FS 209 E:

c) Tiêu chuẩn ISO 14644-1 [3,4]

Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (International Standards Organization – ISO) đã quy định các tiêu chuẩn về phòng sạch tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn ISO 14644-1 được phát hành năm 1999 có tên “Phân loại độ sạch không khí” (Classification of Air Cleanliness). Các loại phòng sạch được quy định dựa trên biểu thức:
Cn=10N[0,1D]2,08
với:
Cn­ là hàm lượng cho phép tối đa (tính bằng số hạt/m3) của bụi lửng không khí lớn hơn hoặc bằng kích thước xem xét.
N là chỉ số phân loại ISO, không vượt quá 9 và chỉ số cho phép nhỏ nhất là 0,1
D là đường kính hạt tính theo μm.
0,1 ở đây là hằng số với thứ nguyên là μm.
Như vậy, có thể dễ dàng xác định các giới hạn hàm lượng bụi từ công thức trên và dễ dàng phân loại từng cấp phòng sạch (bảng 3).

Mức độ nhiễm bẩn không khí trong phòng còn phụ thuộc vào các hạt bụi trong các trong phòng. Không chỉ là con số cố định của phòng. Chính vì thế, trong các tiêu chuẩn của phòng, luôn đòi hỏi các hệ thống làm sạch liên hoàn. Và còn quy định về quy mô phòng và số người, số hoạt động khả dĩ trong phòng sạch.
Ngoài các tiêu chuẩn này, mỗi ngành còn có thể có thêm các đòi hỏi riêng cho mình. Ví dụ như làm về công nghiệp vi mạch bán dẫn đòi hỏi khác với ngành y… Ta nhớ là công nghiệp bán dẫn thao tác với các phần tử vật liệu tới cỡ micron. Vì thế mà yêu cầu rất khắt khe về hàm lượng bụi nhỏ. Trong khi ngành y tế lại đòi hỏi cao về mức độ sạch và điều hòa không khí nhằm chống nhiễm khuẩn.

Khi có yêu cầu về thông tin lọc khí Camfil hoặc cần hỗ trợ, tư vấn về các dòng lọc khí dùng trong hệ thống HVAC, xin anh chị vui lòng liên hệ để được hỗ trợ:

Nguyen Viet Hoang
Sales Department.
27 MEE Corp
Cell: + 84 919383505
Email: hoang@27mec.com.vn
Address: 340 Truong Chinh street, District 12, HCM city, Vietnam
Website: www.airfiltech.vn

LỌC HEPA CAMFIL ( LỌC KHÍ CAMFIL HIỆU SUẤT CAO)

Lọc HEPA & ULPA là gì, tiêu chuẩn nào cho HEPA & ULPA? HEPA viết tắt của từ High efficiency Particle Air, ULPA viết tắt từ Ultra-Low Penetration Air. Đây là loại lọc không khí hiệu suất cao. Dùng để lọc những phần tử bụi kích thước hại từ 0.12-0.3 micron mà mắt thường không

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

LỌC HEPA CAMFIL ( LỌC KHÍ CAMFIL HIỆU SUẤT CAO)

Lọc HEPA & ULPA là gì, tiêu chuẩn nào cho HEPA & ULPA?

HEPA viết tắt của từ High efficiency Particle Air, ULPA viết tắt từ Ultra-Low Penetration Air.

Đây là loại lọc không khí hiệu suất cao. Dùng để lọc những phần tử bụi kích thước hại từ 0.12-0.3 micron mà mắt thường không nhìn thấy được. Tùy theo hiệu suất lọc và kích thước hạt bụi phân ra nhiều cấp độ lọc khác nhau. Theo các tiêu chuẩn khác nhau. Hiện nay có hai tiêu chuẩn phổ biến mà chúng ta thường dùng theo bảng so sánh dưới đây.

Riêng độ lọt của U17 giá trị penetration local value cho phép gấp 20 lần giá trị Overall Value % Penetration.

Lọc HEPA – Tiêu chuẩn EN 1822 năm 2009

Ngày nay HEPA ứng dụng rất nhiều trong lĩnh vực phòng sạch. Bệnh viện, phòng Lab, phòng an toàn sinh học, phòng sạch  trong lĩnh vực sản xuất dược phẩm, điện tử, hạt nhân, thực phẩm… Tuy nhiên tại mỗi yêu cầu ứng dụng khác nhau lại yêu cầu các loại EPA, HEPA và ULPA khác nhau.
thường cần loại lưu lượng lớn kích (W x H) thước gọn và độ sâu thường là 12inch hay 292mm. Cụ thể loại chuẩn là 610x610x292 thường có lưu lượng từ 3400m3/h tới 5000m3/h tại chênh áp ban đầu 250 Pa. Tuy nhiên nhược điểm của loại này là tốc độ gió bề mặt mặt lớn thường là 2.5m/s -3m/s. Trong khi đó phòng sạch thường yêu cầu tốc độ gió ≤ 0.45m/s
Loại HEPA, ULPA dùng trong lọc đầu cuối thổi vào phòng sạch. Thông thường  phòng  sạch  phải yêu cầu tốc độ gió cấp vào phòng phải thấp <0.5m/s  vì nếu tốc độ gió cao sẽ thổi các hạt phát tán nhiều hơn. Do đó thông thường loại  lọc HEPA, ULPA phải có tốc gió thổi vào phòng là ≤ 0.45m/s.  Để đáp ứng lưu lượng người ta phải tăng diện tích bề mặt và giảm độ dày của lọc. Loại này có độ dày tiêu chuẩn là 66mm, 90mm, hay 110mm chênh áp ban đầu thấp hơn  và thông thường≤ 150 Pa. Tùy theo yêu cầu.
Đặc biệt từ H14 đến U17 tốc độ gió càng yêu cầu thấp hơn và nghiêm ngặt hơn. Vì trên hìnhvẽ trên ta thấy tốc độ gió tăng thì các phần tử không nhìn thấy có xung hướng lọt qua màng lọc.
HEPA, ULPA ứng dụng cho FFU- Fan Filter Unit (còn có tên BFU – Blower Filter Unit) thì thường dùng loại tốc tộ gió thấp, chênh áp thấp vì thường thổi trực tiếp và cột áp tĩnh của FFU thường từ 250 Pa-350 Pa. Nếu lấy loại lắp cho AHU lắp vào loại này thì phải cẩn thận. Nhiều khả năng không sử dụng được vì chênh áp quá cao.
Chúng tôi nhà là cung cấp độc quyền cho tập đoàn sản xuất lọc Camfil tại Viêt Nam. Chúng tôi rất tự hào khi có những sản phẩm, tài liệu ứng dụng chuyên biệt cho từng ngành, từng lĩnh vực cụ thể.
Quy trình sản xuất lọc tại nhà máy Camfil: https://www.youtube.com/watch?v=xltY0wRZ4Cw
Quy trình test lọc Hepa, Hepa Camfil theo tiêu chuẩn DOP hoặc EN1822:  https://www.youtube.com/watch?v=9m4Bb8qd7U
Hướng dẫn thay thế, test lọc Hepa Camfil. Hepa Camfil Việt Nam: https://www.youtube.com/watch?v=Qehk0_zNq2w
Để được hỗ trợ về tài liệu kỹ thuật về các dòng Hepa Camfil, ULPA Camfil thông tin kỹ thuật sản phẩm cũng như báo giá chi tiết, Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ đại diện của Camfil tại Việt Nam ( Camfil Việt Nam)
Nguyen Viet HoangSales Department.
27 MEE Corp
Cell: + 84 937644666
Fax: + 84 862568463
Email: hoang@27mec.com.vn
Address: 340 Truong Chinh street, District 12, HCM city, Vietnam
Website: www.airfiltech.vn