Dược Phẩm & Sinh học

KIỂM SOÁT ĂN MÒN – BẢO VỆ CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ NHẠY CẢM

Ăn mòn – mối đe dọa thầm lặng trong các nhà máy công nghiệp  Trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất, giấy, thép, phân bón hay điện tử. Các thiết bị điều khiển tự động (PLC, DCS, I/O modules), đóng vai trò cốt lõi trong vận hành an toàn và chính xác. Tuy nhiên,

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

KIỂM SOÁT ĂN MÒN – BẢO VỆ CÁC THIẾT BỊ ĐIỆN TỬ NHẠY CẢM

Ăn mòn – mối đe dọa thầm lặng trong các nhà máy công nghiệp 

Trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất, giấy, thép, phân bón hay điện tử. Các thiết bị điều khiển tự động (PLC, DCS, I/O modules), đóng vai trò cốt lõi trong vận hành an toàn và chính xác. Tuy nhiên, các thiết bị này thường được đặt trong môi trường: ô nhiễm bởi khí ăn mòn (corrosive gases) phát sinh từ nguyên liệu hoặc quá trình sản xuất. 

Các khí như hydrogen sulfide (H₂S), sulfur dioxide (SO₂), chlorine (Cl₂), nitrogen dioxide (NO₂), hydrofluoric acid (HF)… Khi xâm nhập vào không khí có thể phản ứng hóa học với bề mặt kim loại, tạo thành lớp muối hoặc sulfide dẫn điện – gây hỏng mạch, lỗi tín hiệu, hoặc ngắt hệ thống điều khiển.

⚙️ Tác động của khí ăn mòn đối với mạch điện tử 

Các bảng mạch in (Printed Circuit Boards – PCB) thường sử dụng lớp mạ bạc (Immersion Silver): để tăng độ dẫn điện và giảm điện trở tiếp xúc. Tuy nhiên, trong môi trường có chứa khí sulfur hoặc hơi acid, bạc sẽ phản ứng tạo thành bạc sulfide (Ag₂S).
Hiện tượng này được gọi là “râu bạc” (Silver Sulfide Whiskers) – những sợi tinh thể nhỏ mọc lên giữa các điểm hàn hoặc đường dẫn, gây ngắn mạch (short circuit) và làm suy giảm độ tin cậy của thiết bị. 

Một khi ăn mòn bắt đầu, các điểm tiếp xúc trở nên kém ổn định, dẫn đến mất tín hiệu, lỗi cảm biến, hoặc thậm chí dừng toàn bộ dây chuyền sản xuất. Chi phí khắc phục hậu quả, thay thế thiết bị và thời gian ngừng máy thường cao gấp nhiều lần so với chi phí bảo trì định kỳ. 

🛡️ Giải pháp của Air Filtech/ Camfil– Kiểm soát ăn mòn toàn diện 

Camfil phát triển hệ thống lọc phân tử (Molecular Filtration) nhằm loại bỏ triệt để khí ăn mòn trong không khí cấp cho các phòng điều khiển, trung tâm dữ liệu, trạm điện và cơ sở sản xuất. Giải pháp của Air Filtech bao gồm các sản phẩm Camfil: 

  1. Lọc hạt (Particle Filtration): loại bỏ bụi, hơi ẩm và tạp chất cơ học bằng các bộ lọc sơ cấp như 30/30® Dual 9. 
  2. Lọc phân tử (Molecular Filtration): sử dụng các mô-đun ProCarb VDB hoặc CamCarb XG chứa vật liệu hấp phụ đặc biệt (than hoạt tính, alumina tẩm KMnO₄) để trung hòa khí độc hại. 
  3. Thiết bị giám sát ăn mòn (Corrosion Monitoring): thiết bị AirImage-COR đo lường mức độ khí ăn mòn theo tiêu chuẩn ISA-71.04 (G1 đến GX), cảnh báo sớm khi chất lượng không khí xuống cấp. 
  4. Máy Lọc không khí tuần hoàn trong phòng (Recirculating Unit): CamCleaner Vertical duy trì nồng độ khí ăn mòn ở mức an toàn trong phòng điều khiển. 

📈 Lợi ích mang lại 

  • Kéo dài tuổi thọ thiết bị điện tử và bảng mạch. 
  • Ngăn chặn lỗi điều khiển, downtime và thiệt hại sản xuất. 
  • Giảm chi phí bảo trì và thay thế linh kiện. 
  • Đáp ứng tiêu chuẩn ISA-71.04 Class G1 – môi trường không ăn mòn. 

 

💡 Kết luận 

Ăn mòn điện tử là quá trình âm thầm nhưng gây hậu quả nghiêm trọng.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong ngành lọc khí, Air filtech cung cấp giải pháp kiểm soát ăn mòn toàn diện.

Từ lọc hạt, lọc phân tử, đến giám sát chất lượng không khí – giúp các doanh nghiệp bảo vệ tài sản giá trị cao và duy trì hoạt động ổn định, bền vững trong mọi điều kiện môi trường. 

Hãy liên hệ với chúng tôi qua email info@airfiltech.vn để cùng xây dựng giải pháp lọc khí tối ưu.

Air Filtech JSC- cung cấp các giải pháp lọc không khí

Hotline HCM: 07 999 44 666

Hotline HN: 08 999 44 666

website: www.airfiltech.vn | www.airfil.vn

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên. 1. IVF – Cánh cửa hy vọng từ y học hiện đại Kể từ khi em bé “ống nghiệm” đầu tiên ra đời vào năm 1978, IVF đã phát triển

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

Air Filtech – Giải pháp lọc không khí tối ưu cho phòng thí nghiệm IVF

Bảo vệ sự sống ngay từ những tế bào đầu tiên.

1. IVF – Cánh cửa hy vọng từ y học hiện đại

Kể từ khi em bé “ống nghiệm” đầu tiên ra đời vào năm 1978, IVF đã phát triển mạnh mẽ. Nói một cách đơn giản, IVF là quá trình thụ tinh bằng cách kết hợp trứng và tinh trùng thủ công trong đĩa thí nghiệm. Khi thành công, bước tiếp theo là chuyển phôi – đưa phôi đã thụ tinh vào tử cung. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là hành trình đầy hy vọng nhưng cũng nhiều thách thức. Theo thống kê, 15% dân số tại các nước công nghiệp gặp khó khăn trong việc thụ thai, nguyên nhân đến từ: căng thẳng, ô nhiễm môi trường, chế độ ăn uống, bệnh lây qua đường tình dục và béo phì– và dự đoán tình trạng này sẽ ngày càng nghiêm trọng hơn trong những năm tới.

Công nghệ phòng sạch cho ngành IVF

2. Chất lượng không khí – yếu tố quyết định trong IVF 

Trong thụ tinh ống nghiệm (IVF), môi trường nuôi cấy phôi phải được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo tỷ lệ thành công. Nghiên cứu cho thấy, ngay cả những thay đổi nhỏ về hàm lượng VOCs hoặc bụi siêu mịn cũng có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của phôi, khả năng làm tổ và tăng nguy cơ sảy thai sớm.

Nghiên cứu trên PMC cho thấy, việc sử dụng phòng lab IVF đạt chuẩn ISO Class 5 (Class-100) có thể giúp tăng đáng kể tỷ lệ thành công của thụ tinh ống nghiệm, từ 20% lên 59% theo các nghiên cứu về phòng lab IVF. Điều này là do phòng lab đạt chuẩn ISO Class 5 có khả năng kiểm soát môi trường tốt hơn, đảm bảo vô trùng và giảm thiểu các yếu tố gây hại cho phôi, từ đó tăng cơ hội làm tổ và phát triển thành thai.

Việc kiểm soát các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như benzen, styrene, và aldehyde, cùng với hệ thống lọc khí trung tâm có thể loại bỏ cả VOC và vi sinh vật, có thể cải thiện đáng kể tỉ lệ cấy ghép phôi và tỉ lệ phôi đạt giai đoạn blastocyst, đồng thời tăng tỉ lệ sống lên 15-20%. Đã tạo hình ảnh

3. Lọc phân tử trong hệ thống thông gió tòa nhà

Để xử lý các nguồn khí khác nhau, bộ lọc phân tử có thể được lắp đặt tại nhiều vị trí trong hệ thống thông gió:

  • Lọc khí tươi và xử lý nồng độ chất ô nhiễm cao từ bên ngoài.
  • Lọc không khí tuần hoàn/hoàn hồi và xử lý lượng nhỏ chất ô nhiễm còn sót lại từ nguồn bên ngoài hoặc bên trong.

Để đạt hiệu suất tối ưu của bất kỳ bộ lọc phân tử nào, cần sử dụng bộ lọc sơ cấp để loại bỏ bụi mịn trước, với mức khuyến nghị tối thiểu ePM1 50% (ISO 16890) hoặc MERV 13 (ASHRAE 52.2).

4. Hấp phụ phổ rộng và hấp phụ mục tiêu

Thành phần hóa chất trong không khí rất phức tạp và thay đổi liên tục. Vì vậy, lọc phân tử thường dựa trên vật liệu hấp phụ phổ rộng để loại bỏ trên 99% tất cả các phân tử khác nhau trong không khí.

Tuy nhiên, hấp phụ phổ rộng không thể kiểm soát khoảng 50 loại khí thông dụng, do đó cần vật liệu hấp phụ tẩm hóa chất chuyên biệt để xử lý từng phân tử hoặc nhóm phân tử cụ thể. Cấu hình dạng lớp nhiều tầng (tùy theo không gian và giới hạn tổn thất áp suất) sẽ cho hiệu suất vượt trội và chi phí vòng đời thấp hơn so với giải pháp vật liệu trộn sẵn.

5. Công nghệ lọc khí chuyên sâu cho IVF

Air Filtech cung cấp giải pháp lọc không khí đáp ứng đồng thời ba tiêu chí khắt khe nhất trong IVF:

  1. Lọc hạt hiệu suất cao – Sử dụng màng lọc HEPA/ULPA đạt chuẩn, loại bỏ >99,97% hạt ≥0,3 micron, duy trì môi trường ISO Class 6 hoặc tốt hơn.
  2. Kiểm soát VOC triệt để – Kết hợp than hoạt tính, vật liệu oxy hoá hóa học và công nghệ lọc phân tử để giảm VOC xuống mức <500 μg/m³, aldehyde <5 μg/m³ theo khuyến nghị “Cairo Consensus 2018”.
  3. Khử vi sinh vật – Có thể tích hợp UV-C hoặc plasma lạnh để tiêu diệt vi khuẩn, virus và bào tử nấm – bảo vệ phôi khỏi tác nhân gây hại.

6. Sản phẩm khuyến nghị cho cơ sở IVF

Nhiều chuyên gia IVF nhận thức rõ vấn đề “khí thải phân tử” (outgassing) từ vật liệu xây dựng cơ sở. Ngày càng có nhiều yêu cầu kiểm soát chất ô nhiễm phân tử ở mức cao hơn. Tất yếu, một số khách hàng muốn đảm bảo rằng bộ lọc cũng “sạch” về khí thải phân tử giống như các vật dụng khác trong phòng khám. Xu hướng này tương tự ngành vi điện tử, nơi yêu cầu này đã phổ biến từ nhiều năm.

Air filtech và Camfil có thể cung cấp bộ lọc GigaPleat, được lắp ráp hoàn toàn từ các vật liệu đã kiểm nghiệm đặc tính khí thải thấp. Nếu cần, mỗi bộ lọc GigaPleat thành phẩm cũng có thể được kiểm tra khí thải trước khi rời nhà máy.

Ngoài ra, các dòng CamCarb, CityCarb và CitySorb của Camfil có những ưu điểm riêng – từ dung lượng cao đến khả năng kết hợp loại bỏ cả hạt và phân tử – và có thể đáp ứng mọi nhu cầu lọc khí tươi, khí bổ sung và khí tuần hoàn tại các phòng khám IVF.

Air filtech và Camfil có thể cung cấp bộ lọc GigaPleat, được lắp ráp hoàn toàn từ các vật liệu đã kiểm nghiệm đặc tính khí thải thấp. Nếu cần, mỗi bộ lọc GigaPleat thành phẩm cũng có thể được kiểm tra khí thải trước khi rời nhà máy.

 

Air Filtech – Đầu tư cho sự sống

Theo báo cáo của IMARC Group, tại Việt Nam thị trường IVF dự kiến ​​sẽ đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 6,42% trong giai đoạn 2025-2033, Việc đầu tư hệ thống lọc không khí tiêu chuẩn quốc tế không chỉ là kỹ thuật, mà còn là cam kết vì sự sống và uy tín của mỗi cơ sở.

Air Filtech đồng hành cùng các cơ sở IVF để:

  1. Đạt chuẩn chất lượng không khí quốc tế.
  2. Tối ưu hiệu quả điều trị.
  3. Góp phần mang lại nhiều em bé khỏe mạnh hơn cho các gia đình hiếm muộn.

Liên hệ Air Filtech để nhận tư vấn:

Email: info@airfiltech.vn

Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)

Website: www.airfiltech.vn

MẸO CHỌN VẬT LIỆU LỌC PHÙ HỢP CHO HỆ THỐNG GOM BỤI DUSTCOLLECTOR

LỰA CHỌN VẬT LIỆU LỌC TỐT NHẤT CHO HỆ THỐNG THU BỤI Dust collection systems – Hệ thống thu bụi là một phần quan trọng trong bất kỳ quy trình sản xuất nào, do đó cần được thiết kế và tính toán đúng cách. Một yếu tố thiết kế then chốt là lựa chọn đúng

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

MẸO CHỌN VẬT LIỆU LỌC PHÙ HỢP CHO HỆ THỐNG GOM BỤI DUSTCOLLECTOR

LỰA CHỌN VẬT LIỆU LỌC TỐT NHẤT CHO HỆ THỐNG THU BỤI

Dust collection systems – Hệ thống thu bụi là một phần quan trọng trong bất kỳ quy trình sản xuất nào, do đó cần được thiết kế và tính toán đúng cách. Một yếu tố thiết kế then chốt là lựa chọn đúng vật liệu lọc, điều này đòi hỏi phải phân tích loại bụi trong quy trình và tất cả các điều kiện vận hành liên quan.

Việc chọn sai vật liệu lọc có thể đặt người lao động vào tình huống nguy hiểm. Nếu hiệu suất lọc không đủ cao, công nhân sẽ bị phơi nhiễm nhiều hơn với bụi, gây ảnh hưởng tới sức khỏe. Hệ thống lọc kém hiệu quả cũng có thể khiến bụi tích tụ, làm tăng nguy cơ cháy nổ. Tài liệu này nêu ra 5 yếu tố quan trọng cần cân nhắc khi lựa chọn vật liệu lọc phù hợp với bụi và quy trình.

Dưới đây là hai loại vật liệu lọc cơ bản thường được sử dụng trong bộ lọc dạng lõi (cartridge filters). Các vật liệu này có thể được xử lý bằng lớp phủ, chất bão hòa hoặc kết hợp với các phương tiện khác nhằm cải thiện hiệu suất. Việc lựa chọn đúng vật liệu lọc có thể nâng cao hiệu quả lọc và khả năng nhả bụi, giúp hệ thống vận hành tối ưu hơn.

Dust Testing

Trước khi lựa chọn vật liệu lọc để đảm bảo hiệu suất và an toàn cho hệ thống thu bụi, bạn cần hiểu rõ về loại bụi đang được tạo ra..

Hai phương pháp phân tích quan trọng sẽ hỗ trợ quá trình lựa chọn vật liệu lọc, và nên được thực hiện bởi phòng thí nghiệm chuyên dụng:

Phép thử trong phòng thí nghiệm (bench testing) giúp xác định các đặc tính vật lý của bụi trong quá trình, bao gồm:: Kích thước hạt; Độ ẩm; Khối lượng; Mức độ kết tụ và lực liên kết. Tất cả các yếu tố này đều cần được xem xét cùng với các đặc điểm của quá trình sản sinh bụi, bao gồm:

  • Yêu cầu vận hành
  • Điều kiện lưu lượng khí và tổn thất áp suất
  • Nhiệt độ và độ ẩm
  • Vị trí của bộ thu bụi

Phép thử khả năng cháy nổ (explosibility testing) được quy định bởi các chỉ thị ATEX. Nhà sản xuất bụi và chủ sở hữu thiết bị có trách nhiệm xác định tính dễ cháy và khả năng phát nổ của bụi. Nếu kết quả cho thấy bụi có thể cháy, các thử nghiệm bổ sung sẽ được thực hiện để xác định tốc độ gia tăng áp suất trong trường hợp xảy ra hiện tượng bùng cháy hoặc nổ. Các thông số này không chỉ giúp lựa chọn vật liệu lọc phù hợp, mà còn xác định xem có cần thiết áp dụng các biện pháp bảo vệ bổ sung cho bộ thu bụi hay không.

Sau khi thử nghiệm, bạn đã sẵn sàng thu hẹp các lựa chọn vật liệu lọc.

Phương pháp thử nghiệm:

• Bench Testing

• Explosibility Testing

1. Đặc tính hạt bụi

Đặc tính của hạt bụi giúp xác định loại vật liệu lọc phù hợp nhất. Đồng thời, chúng cũng quyết định tốc độ lọc tối ưu nhằm tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất vận hành. Điều này giúp bạn giảm thiểu sự cố bảo trì, đáp ứng các yêu cầu về khí thải và kéo dài tối đa tuổi thọ của bộ lọc.

Tốc độ lọc – được định nghĩa là lưu lượng không khí đi qua mỗi mét vuông vật liệu lọc trong một giờ – là yếu tố quan trọng để lựa chọn vật liệu lọc thích hợp cho hệ thống lọc bụi khô. Nếu tỷ lệ này quá cao, có thể dẫn đến lưu lượng khí không ổn định và các vấn đề thu gom như thay đổi áp suất tĩnh, rút ngắn tuổi thọ bộ lọc, hoặc kích hoạt hệ thống làm sạch xung quá thường xuyên. Tỷ lệ không khí trên diện tích lọc thấp hơn có thể giảm thiểu các vấn đề này, nhưng nếu quá thấp lại có thể làm giảm hiệu quả của quá trình sản xuất.

Phân tích hình thái hạt bụi dưới kính hiển vi điện tử quét sẽ giúp xác định cấu trúc của chúng. Ví dụ, silica kết tinh có cấu trúc sắc nhọn và góc cạnh, trong khi các hạt kim loại thường có hình cầu.

Việc hiểu rõ cấu trúc của hạt bụi sẽ giúp lựa chọn chính xác loại vật liệu lọc phù hợp với tốc độ lọc tối ưu. Phân tích hình thái cũng có thể phát hiện sự hiện diện của dầu trong bụi – yếu tố có thể gây ra nhiều sự cố nghiêm trọng trong hệ thống lọc bụi khô. Loại bụi này thường yêu cầu sử dụng vật liệu lọc có phủ lớp chống dầu.

Ngoài ra, phân tích độ mài mòn tương đối của bụi giúp đánh giá khả năng làm mòn vật liệu lọc. Ví dụ, khi thu gom bụi có tính mài mòn cao, hệ thống lọc cần được thiết kế với tốc độ khí vào thấp. Nếu tốc độ khí đầu vào quá cao, bụi có thể mài mòn vật liệu lọc và làm giảm tuổi thọ thiết bị.

2. Kích thước hạt bụi

Kích thước hạt bụi quyết định hiệu suất lọc cần thiết để đáp ứng các tiêu chuẩn về khí thải.

Phân tích bụi cũng giúp xác định phân bố kích thước hạt, kể cả trong dải kích thước siêu nhỏ dưới micromet (submicron). Thiết bị phân tích hạt bụi sử dụng công nghệ laser kép có thể đo chính xác mật độ hạt bụi (số lượng hạt ở mỗi kích thước cụ thể) và thể tích hoặc khối lượng bụi. Ngoài ra, phép thử sàng là phương pháp liên quan giúp đo các hạt có kích thước lớn hơn 100 micron.

Tất cả các phương pháp kiểm tra này đều rất quan trọng, vì bụi trong hệ thống của bạn có thể bao gồm cả các hạt siêu nhỏ lẫn các hạt lớn hơn. Chỉ có các phép kiểm tra khoa học mới cho phép xác định chính xác sự hiện diện của các hạt bụi siêu mịn này – từ đó lựa chọn được loại vật liệu lọc phù hợp nhất.

3. Tính cháy nổ và hiện tượng tĩnh điện

Kiểm tra khả năng cháy nổ giúp xác định liệu bụi có nguy cơ cháy nổ hay không, đồng thời đánh giá xem có cần sử dụng vật liệu lọc phân tán tĩnh điện hoặc vật liệu dẫn điện hay không.

Nếu bụi có tính cháy, phòng thí nghiệm sẽ tiến hành các phân tích chuyên sâu để xác định các thông số nguy cơ cháy nổ của đám mây bụi, bao gồm:Kst (chỉ số tốc độ tăng áp suất trong vụ nổ đám mây bụi) ; Pmax (áp suất tối đa trong điều kiện không có lỗ thông hơi).

Ngay cả khi bụi chỉ có tính cháy nhẹ, hệ thống lọc bụi vẫn bắt buộc phải lắp đặt các thiết bị xả áp nổ chuyên dụng, kết hợp với vật liệu lọc phù hợp. Ngoài ra, cần sử dụng vật liệu có khả năng tự dập cháy nếu không còn nguồn cháy khác hiện diện.

Với các dòng bụi có khả năng tạo điện tích tĩnh trong quá trình vận chuyển, cần sử dụng vật liệu lọc chống tĩnh điện (dẫn điện). Vật liệu này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng có nguy cơ phát nổ, nhằm ngăn chặn hiện tượng phát tia lửa điện và tuân thủ các chỉ thị ATEX.

Một số ứng dụng phổ biến của vật liệu lọc chống tĩnh điện:: Bụi silica dạng khói; Bụi nhựa, bụi PVC hoặc bụi hỗn hợp; Bụi carbon hoặc bụi từ mực in/toner

Vật liệu lọc có tính năng chống tĩnh điện và thiết kế xếp nếp tối ưu giúp cải thiện lưu thông khí trong lõi lọc, đồng thời nâng cao hiệu suất làm sạch, tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ bộ lọc.

4. Độ ẩm

Bụi hút ẩm (hygroscopic) có tính dính, dễ gây tắc nghẽn vật liệu lọc.

Khi không khí ẩm hoặc có hơi nước, bụi có thể trở nên dẻo như bùn, làm bít kín các nếp gấp trên vật liệu lọc. Trong trường hợp này, các loại vật liệu lọc và kiểu xếp nếp truyền thống không phù hợp, vì chúng sẽ nhanh chóng bị tắc và cần thay thế thường xuyên. Tuy nhiên, các loại lõi lọc có thiết kế xếp nếp rộng sẽ giúp hạn chế hiện tượng bít tắc, đặc biệt khi kết hợp với loại vật liệu lọc phù hợp.

Nếu độ ẩm trong môi trường sản xuất trong nhà được kiểm soát tốt, hơi ẩm sẽ không phải là vấn đề lớn. Tuy nhiên, nếu hệ thống lọc được lắp đặt ngoài trời hoặc trong khu vực có điều kiện nhiệt độ và độ ẩm biến đổi, sẽ cần chọn vật liệu lọc có khả năng chịu được các điều kiện môi trường phức tạp này.

Giải pháp hiệu quả có thể đạt được thông qua việc chọn vật liệu có xử lý bề mặt phù hợp, ví dụ như phủ màng kỵ nước hoặc màng PTFE. Một số lựa chọn khác cũng có thể áp dụng.

Trong các ứng dụng mà bụi vừa có tính hút ẩm vừa có độ ẩm cao, vật liệu spunbonded 100% thường là lựa chọn tối ưu, vì không bị bão hòa bởi hơi ẩm.

Các công nghệ xử lý vật liệu lọc:

  • Sợi nano (Nanofiber)
  • Chống cháy (Fire-Retardant)
  • Chống tĩnh điện (Anti-Static)
  • PTFE hoặc Teflon™
  • Màng PTFE ( PTFE Membrane)
  • Phủ kỵ dầu và kỵ nước (Oleophobic & Hydrophobic)

5. Nhiệt độ vận hành

Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống lọc bụi – do đó cần chọn vật liệu lọc phù hợp với điều kiện làm việc cụ thể.

Việc tiếp xúc lâu dài với nhiệt độ nóng hoặc lạnh có thể làm cho phần tử lọc bị phá vỡ, chảy hoặc giòn gãy. Những thành phần bị ảnh hưởng bao gồm plastisol, urethane và các loại keo khác được sử dụng trong cấu trúc lõi lọc. Khi vật liệu lọc trở nên giòn hoặc gần đến điểm nóng chảy, xung khí ngược trong quá trình làm sạch có thể làm rách vật liệu, gây hiện tượng bypass lọt bụi.

  • Vật liệu giấy cellulose là lựa chọn kinh tế cho các ứng dụng lọc bụi khô, chịu được nhiệt độ vận hành lên đến 160°F (71°C).
  • Vật liệu tổng hợp spunbond thích hợp cho môi trường có bụi khô và nhiệt độ cao hơn, với khả năng chịu nhiệt tối đa trong khoảng 180°F (82°C) đến 250°F (121°C).

Tóm lại

Kiểm soát bụi phát sinh trong quá trình sản xuất và chế biến giúp bảo vệ an toàn cho người lao động.

Việc này cũng góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, bảo vệ thiết bị đắt tiền và hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp lý. Hệ thống thu bụi dạng cartridge sử dụng lõi lọc hiệu suất cao là một giải pháp kỹ thuật đã được kiểm chứng và chấp nhận rộng rãi.

Hãy chắc chắn lựa chọn đúng loại vật liệu lọc để loại bỏ hiệu quả các chất gây hại và bụi có khả năng cháy nổ.

Liên hệ Air Filtech để nhận tư vấn:

Email: info@airfiltech.vn

Hotline: 07 999 44 666 (HCM) | 08 999 44 666 (HN)

Website: www.airfiltech.vn

Tổng Chi Phí Sở Hữu Hệ Thống Máy Gom Bụi

Tổng Chi Phí Sở Hữu Hệ Thống Máy Gom Bụi Khi mua các hệ thống máy gom bụi và lõi lọc. Giá mua ban đầu chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Những chi phí thực sự – như năng lượng, vật tư tiêu hao và vận hành. Lại ẩn phía dưới bề mặt.

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

Tổng Chi Phí Sở Hữu Hệ Thống Máy Gom Bụi

tong-chi-phi-so-huu-may-gom-bui-bpt-air-filtech

Tổng Chi Phí Sở Hữu Hệ Thống Máy Gom Bụi

Khi mua các hệ thống máy gom bụi và lõi lọc. Giá mua ban đầu chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Những chi phí thực sự – như năng lượng, vật tư tiêu hao và vận hành. Lại ẩn phía dưới bề mặt. Tin tốt là vẫn có những cách để giảm các chi phí này về lâu dài.

tong-chi-phi-so-huu-may-gom-bui-bpt-air-filtech

Khi xem xét chi phí vận hành các hệ thống máy gom bụi kiểu lõi lọc (cartridge-style). Điều quan trọng là phải đánh giá tổng chi phí sở hữu (TCO). Chứ không chỉ dừng lại ở giá mua ban đầu của thiết bị và vật tư tiêu hao. Như minh họa dưới đây, có bốn yếu tố chính tạo nên chi phí.

Là năng lượng cần thiết để vận hành hệ thống máy gom bụi. Giá mua các lõi lọc và vật tư tiêu hao khác, thời gian bảo trì để bảo dưỡng thiết bị. Và chi phí xử lý lõi lọc đã qua sử dụng. Tài liệu này tập trung vào những yếu tố. Có thể mang lại tiết kiệm chi phí lớn nhất về lâu dài. Bao gồm: giảm tiêu thụ điện năng, giảm sử dụng khí nén và giảm số lượng lõi lọc cần dùng cho hệ thống máy gom bụi.

Chi phí năng lượng

Hệ thống máy gom bụi tiêu thụ điện năng liên tục trong suốt quá trình vận hành. Nhưng phần lớn tải điện lại tập trung vào động cơ quạt-. Bộ phận chịu trách nhiệm hút và di chuyển không khí qua hệ thống. Ngoài ra, một lượng lớn năng lượng còn được sử dụng để làm nóng hoặc làm mát không khí –. Bù lại lượng không khí mà hệ thống máy gom bụi liên tục hút ra khỏi nhà máy. Hoặc cơ sở đang được làm sạch.

Giảm mức sử dụng năng lượng của động cơ quạt

Như đã đề cập ở trên. Động cơ quạt là bộ phận tiêu thụ nhiều điện năng nhất trong hệ thống máy gom bụi. Mức tiêu thụ này tỷ lệ thuận với lưu lượng không khí mà động cơ di chuyển qua hệ thống. Được đo bằng đơn vị CFM (cubic feet per minute – feet khối mỗi phút).

Các hệ thống máy gom bụi là những hệ thống có tính biến đổi –. Mức cản trở luồng khí (độ sụt áp) sẽ thay đổi theo thời gian. Tùy thuộc vào lượng bụi tích tụ trên các lõi lọc (xem Hình 1).

 

Nếu không có bất kỳ can thiệp nào, trong giai đoạn đầu của vòng đời lõi lọc-. Khi áp suất tĩnh qua lõi lọc còn thấp-. Quạt sẽ hút và đẩy nhiều không khí hơn mức cần thiết. Điều này không chỉ tiêu tốn năng lượng một cách không cần thiết. Mà còn khiến không khí va vào lõi lọc với tốc độ cao. Từ đó làm giảm tuổi thọ của lõi lọc của hệ thống máy gom bụi.

Ở giai đoạn cuối của vòng đời lõi lọc – khi chúng đã bị tích tụ nhiều bụi –. Luồng không khí sẽ bị cản trở, buộc quạt phải hoạt động mạnh hơn. Để duy trì lưu lượng khí đủ cao nhằm thu gom hiệu quả các hạt bụi của hệ thống máy gom bụi. Lúc này, áp suất tĩnh (còn gọi là độ sụt áp) sẽ tăng lên. Được đo bằng đơn vị inch cột nước. Để tránh lãng phí năng lượng, lưu lượng khí cần được điều chỉnh phù hợp. Việc này có thể được thực hiện thủ công. Hoặc tự động thông qua việc lắp đặt bộ biến tần (VFD – Variable Frequency Drive).

 

Điều chỉnh luồng khí thủ công

Các hệ thống máy gom bụi thường sử dụng van điều tiết (damper) ở đầu ra của động cơ quạt. Để điều chỉnh cơ học áp suất tĩnh của hệ thống. Một cách để thay đổi lưu lượng khí là điều chỉnh thủ công các van điều tiết này. Khi lõi lọc còn mới, van có thể được đóng bớt lại để đạt được lưu lượng khí mong muốn. Khi lõi lọc dần bị bám bẩn, van có thể được mở rộngra để tăng lưu lượng khí.

Hình 2 minh họa mối quan hệ điển hình giữa quạt chạy ở tốc độ không đổi. Và mức tiêu thụ năng lượng khi sử dụng van điều tiết đầu ra .Để điều khiển cơ học áp suất tĩnh của hệ thống máy gom bụi.

Thiết bị kiểm soát năng lượng

Một giải pháp tối ưu hơn là sử dụng bộ biến tần (VFD – Variable Frequency Drive). Để điều khiển tốc độ quạt bằng điện.

VFD là một thiết bị điện tử có khả năng tự động điều chỉnh tần số và công suất điện. Cung cấp cho động cơ quạt, không cần sự can thiệp thường xuyên của con người. VFD sẽ tự động cảm nhận sự thay đổi về lưu lượng khí và độ sụt áp. Sau đó điều chỉnh tốc độ quạt để đưa hệ thống máy gom bụi trở về mức lưu lượng khí lý tưởng. Nhờ đó, người vận hành có thể tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng trong dài hạn. Vì năng lượng tiêu thụ của động cơ quạt tỷ lệ thuận với tốc độ vận hành của nó.

Khi lõi lọc còn mới, bộ biến tần (VFD) sẽ giảm tốc độ quạt. Để đạt được lưu lượng khí mong muốn. Khi lõi lọc dần bị bám bụi, VFD sẽ tăng tốc độ quạt. Để duy trì lưu lượng khí ổn định. Điều khiển bằng điện hiệu quả hơn nhiều. So với can thiệp thủ công trong việc giữ lưu lượng khí ở mức mong muốn và giảm thiểu tiêu thụ điện năng.

Việc điều chỉnh tần số dòng điện đầu vào là một phương pháp hiệu quả. Để thay đổi tốc độ động cơ quạt, vì tốc độ quay của động cơ tỷ lệ thuận với tần số nguồn. Ví dụ, một động cơ quay ở 3.600 vòng/phút (rpm) với nguồn 60 Hz. Khi được điều chỉnh về 30 Hz sẽ quay ở 1.800 rpm. Quạt chỉ tiêu thụ lượng điện năng đúng bằng mức cần thiết cho tốc độ quạt tương ứng. Cụ thể:

  • Một quạt chạy chậm hơn 25% sẽ chỉ tiêu thụ 42% điện năng. So với khi chạy ở tốc độ tối đa.
  • Nếu chạy chậm hơn 50%, quạt sẽ chỉ tiêu thụ 12% điện năng ở tốc độ tối đa.

Tóm lại, VFD giúp người dùng tiết kiệm trung bình 30% chi phí điện năng. Để vận hành hệ thống máy gom bụi. Đồng thời, chi phí vận hành và bảo trì cũng giảm. Vì việc điều chỉnh tốc độ quạt không còn cần đến thao tác thủ công.

Hình 3 minh họa các mối quan hệ khác nhau xác định lượng năng lượng tiêu thụ ở các tốc độ quạt khác nhau. Các biểu đồ này được trích từ ấn bản lần thứ 26. Của cẩm nang “Industrial Ventilation – Manual of Recommended Practice for Design”, cụ thể là các hình 7-9b. Các nghiên cứu và thực tế vận hành đã chứng minh rằng bộ biến tần (VFD). Giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng trong suốt vòng đời của lõi lọc. Chi phí đầu tư ban đầu để lắp đặt VFD cho hệ thống máy gom bụi có thể khác nhau tùy theo từng ứng dụng. Tuy nhiên, thời gian hoàn vốn (ROI) thường chỉ dưới một năm.

Xem xét ví dụ sau:

Giả sử bạn có một hệ thống máy gom bụi sử dụng động cơ 50 HP. Hoạt động ở mức 460 volt với dòng điện tải đầy đủ là 58 ampe. Nếu vận hành liên tục 24/7, động cơ quạt sẽ tiêu thụ khoảng 46,2 kW ở tải đầy đủ.Với đơn giá điện là $0,10 mỗi kWh, chi phí vận hành động cơ quạt trong một năm sẽ là: $40.481/năm. Nếu lắp đặt bộ biến tần (VFD) với chi phí ước tính khoảng $11.000. Cùng động cơ đó sẽ chỉ tốn khoảng: $28.337/năm. Điều này mang lại khoản tiết kiệm $12.144 mỗi năm. VFD sẽ hoàn vốn trong chưa đầy 11 tháng.

Giảm Chi Phí Khí Nén

Làm sạch bằng xung khí nén (pulse cleaning) là một công nghệ thiết yếu. Giúp hệ thống máy gom bụi duy trì lưu lượng khí ổn định (CFM) và hoạt động với hiệu suất tối đa. Khi độ sụt áp đạt đến một mức nhất định. Hệ thống máy gom bụi làm sạch bằng xung khí sẽ phát ra các luồng khí nén mạnh và ngắn ngược qua lõi lọc. Nếu các lõi lọc được thiết kế đúng cách, bụi tích tụ sẽ bị thổi bay xuống phễu chứa. Giúp duy trì độ sụt áp trung bình ở mức thấp và kéo dài tuổi thọ của lõi lọc.

Tuy nhiên, việc tạo ra khí nén cực kỳ tốn kém, do đó, làm sạch bằng xung khí. Từ lâu đã là một trong những chi phí vận hành cao nhất liên quan đến hệ thống máy gom bụi. Chính vì vậy, đây cũng là một trong những hạng mục có tiềm năng tiết kiệm chi phí lớn nhất.

Hiện nay, các hệ thống máy gom bụi tiên tiến nhất có thể giảm lượng tiêu thụ khí nén tới 50%. So với các hệ thống máy gom bụi thông thường. Chúng sử dụng ít khí nén hơn vì có thể làm sạch bằng xung khí. Với tần suất thấp hơn nhiều. Khi được thiết kế hợp lý, hệ thống làm sạch sẽ loại bỏ bụi tích tụ trên lõi lọc. Giảm độ sụt áp, giảm tiêu thụ năng lượng của quạt, và nhờ đó, giảm cả chi phí năng lượng liên quan.

Các hệ thống máy gom bụi được thiết kế tối ưu với những yếu tố này. Sẽ cung cấp lưu lượng khí lớn hơn trong khi vẫn duy trì độ sụt áp thấp. Bên cạnh đó, chúng sử dụng các lõi lọc hiệu suất cao. Có khả năng xử lý lưu lượng khí lớn hơn mà vẫn đảm bảo hiệu quả lọc cao. Nhờ công nghệ xếp nếp (pleating), mỗi lõi lọc có nhiều diện tích bề mặt lọc hữu ích hơn. So với lõi lọc tiêu chuẩn, giúp tăng khả năng xử lý bụi và lưu lượng khí.

Các lõi lọc này còn được thiết kế thêm phần hình nón bên trong. Bằng vật liệu lọc xếp nếp bổ sung. Điều này đồng nghĩa với việc mỗi lõi có thêm bề mặt lọc hướng xuống dưới. Giúp phân phối đều luồng khí nén trong quá trình làm sạch từ bên ngoài đến bên trong lõi lọc.

Với thiết kế hình nón bên trong, mỗi lần xung khí được kích hoạt. Sẽ thổi bụi ra khỏi lõi lọc một cách hiệu quả hơn, trực tiếp đẩy bụi xuống phễu chứa. Kết quả là mỗi lần làm sạch bằng xung khí sẽ hiệu quả hơn. Luồng khí không bị cản trở và độ sụt áp duy trì ở mức thấp trong thời gian dài hơn. Nhờ đó, hệ thống máy gom bụi không cần phải xung khí thường xuyên. Dẫn đến giảm đáng kể lượng khí nén tiêu thụ.

Ví dụ, hệ thống máy gom bụi Camfil Gold Series chỉ sử dụng một nửa lượng khí nén. So với các hệ thống máy gom bụi truyền thống. Nhờ đó tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng cho máy nén khí và máy sấy khí. Ngoài ra, việc sử dụng ít khí nén hơn còn giúp giảm thời gian dừng máy liên quan đến bảo trì hoặc sự cố hệ thống khí nén.Trong suốt vòng đời của thiết bị, điều này có thể mang lại khoản tiết kiệm lên đến hàng nghìn đô la cho doanh nghiệp.

Tiết Kiệm Năng Lượng Bằng Cách Tuần Hoàn Nhiệt và Không Khí Điều Hòa

Để hoạt động hiệu quả, hệ thống máy gom bụi cần di chuyển một lượng lớn không khí. Từ nhà máy hoặc khu vực sản xuất mà chúng đang làm sạch. Thông thường, các thiết bị gom bụi sẽ hút không khí bên trong chứa bụi. Dẫn qua hệ thống lọc để loại bỏ bụi, sau đó xả không khí đã lọc ra ngoài thông qua hệ thống ống dẫn của hệ thống máy gom bụi. Khi không khí bên trong nhà máy đã được làm nóng hoặc làm mát, hệ thống HVAC của cơ sở phải hoạt động liên tục để thay thế lượng không khí đã bị loại bỏ.

Điều này làm tăng đáng kể mức tiêu thụ năng lượng. Các cơ sở có thể giảm mức sử dụng năng lượng bằng cách tuần hoàn không khí đã lọc sạch trở lại khu vực làm việc. Tuy nhiên, việc này chỉ an toàn khi trên đường ống hồi có lắp bộ lọc phụ, nhằm ngăn bụi quay trở lại không gian làm việc nếu xảy ra rò rỉ trong hệ thống lọc chính.

Một bộ lọc giám sát an toàn tích hợp (iSMF) đã được kiểm nghiệm và chứng nhận sẽ đảm nhiệm chức năng này mà không chiếm thêm diện tích sàn. Ngoài ra, iSMF còn đóng vai trò như bộ chặn lửa đối với bụi dễ cháy, giúp đảm bảo an toàn cho các cơ sở xử lý loại bụi này khi tuần hoàn không khí.

Hệ thống máy gom bụi công nghiệp Camfil GSX96 này được trang bị:

  • Bộ lọc giám sát an toàn tích hợp (iSMF)
  • Phễu máng (trough hoppers)
  • Hệ thống trục vít tải (auger system)
  • Van quay khí (rotary airlock)

Tất cả được thiết kế chuyên dụng cho ứng dụng xử lý bụi dễ cháy, đảm bảo hiệu quả thu gom bụi và an toàn cháy nổ trong quá trình vận hành.

Chi Phí Vật Tư Tiêu Hao

Như minh họa trong Hình 4, các lõi lọc cao cấp được thiết kế đúng cách thường có tuổi thọ dài hơn 50% so với các lõi lọc tiêu chuẩn vì chúng có khả năng làm sạch bằng xung khí hiệu quả hơn. Điều này là do các lõi lọc cao cấp có thể duy trì lưu lượng khí ổn định và độ sụt áp thấp trong thời gian dài hơn so với lõi lọc tiêu chuẩn. Các đường thẳng đứng trên biểu đồ thể hiện các thời điểm thay thế lõi lọc.

Các lõi lọc cao cấp cũng mang lại những khoản tiết kiệm chi phí khác, được cộng dồn đáng kể trong suốt vòng đời của chúng. Vì các lõi lọc chất lượng cao và hiệu suất cao cho phép nhiều không khí đi qua hệ thống hơn, chúng sử dụng ít khí nén hơn. Điều này là do chúng không cần làm sạch thường xuyên và ít phải thay thế hơn, từ đó cũng giảm chi phí bảo trì, vận chuyển, thời gian dừng máy và chi phí xử lý. Chi phí xử lý cũng có thể đáng kể, đặc biệt nếu hệ thống đang thu gom vật liệu nguy hại và các lõi lọc cần phải được thiêu hủy.

Thay thế hộp lọc cartridge

Khi thay thế lõi lọc, giá mua ban đầu chỉ là một phần của tổng chi phí. Giá mua thường được tính trên mỗi lõi lọc, nhưng một số hệ thống máy gom bụi lại vận hành với ít lõi lọc hơn.

Ví dụ, hệ thống máy gom bụi Camfil Gold Series GSX24 chỉ sử dụng 24 lõi lọc để xử lý 36.000 CFM không khí, trong khi các thương hiệu khác có thể cần tới 32 lõi lọc để đạt cùng lưu lượng khí.

Ngoài ra, các lõi lọc được thiết kế đúng chuẩn còn có khả năng lọc nhiều không khí hơn ở áp suất thấp hơn, đồng thời tiêu thụ ít năng lượng và khí nén hơn. Không chỉ vậy, chúng còn có thể duy trì hiệu suất và lưu lượng khí ổn định trong thời gian dài hơn.

Ví dụ giả định sau đây minh họa sự so sánh giữa hai hệ thống thu bụi giống hệt nhau – một sử dụng lõi lọc tiêu chuẩn, và một sử dụng lõi lọc

cao cấp. Dưới đây là những gì có khả năng xảy ra trong suốt một năm vận hành:

Vào khoảng tháng thứ 4, hệ thống máy gom bụi sử dụng lõi lọc tiêu chuẩn sẽ tiêu thụ gấp đôi lượng khí nén so với hệ thống sử dụng lõi lọc cao cấp.Đến tháng thứ 6, các lõi lọc tiêu chuẩn sẽ cần được thay thế vì chúng đã quá bẩn và bị tắc nghẽn, khiến hệ thống làm sạch bằng xung khí không còn duy trì được độ sụt áp thấp. Nếu không thay thế vào thời điểm này, chúng sẽ gây áp lực lớn lên động cơ quạt và tiêu tốn năng lượng không cần thiết. Trong khi đó, các lõi lọc cao cấp vẫn tiếp tục hoạt động hiệu quả, nhờ có diện tích bề mặt lọc lớn hơn và được xếp nếp tối ưu, giúp giải phóng bụi dễ dàng hơn trong mỗi lần xung khí.

Đến tháng thứ 12, lõi lọc cao cấp mới cần được thay, vì chúng lúc này đã đầy bụi và không thể duy trì độ sụt áp thấp hay ngăn ngừa việc tiêu tốn năng lượng vượt mức. Sau một năm, hệ thống máy gom bụi sử dụng lõi lọc tiêu chuẩn sẽ tiêu thụ khoảng 5.037 feet khối khí nén và $14.600 chi phí điện năng. Trong khi đó, hệ thống dùng lõi lọc cao cấp chỉ tiêu thụ 2.518 feet khối khí nén và $7.300 chi phí điện năng. Chi phí cho 6 lõi lọc bổ sung cùng với khoản tiết kiệm $7.300 tiền điện đã vượt xa chi phí của cả năm sử dụng lõi lọc cao cấp, cho thấy rõ hiệu quả kinh tế của việc đầu tư vào lọc cao cấp.

Vật liệu lọc

Các lõi lọc Gold Cone có thể được thay thế một cách nhanh chóng và an toàn.
Các lõi lọc Gold Cone có thể được thay thế một cách nhanh chóng và an toàn.

Các lõi lọc cao cấp được chế tạo bằng vật liệu lọc phù hợp nhất,. với từng ứng dụng cụ thể và loại bụi cần xử lý. Ví dụ, một số ứng dụng có thể yêu cầu vật liệu được xử lý phủ lớp đặc biệt để hỗ trợ việc giải phóng bụi,. chống cháy hoặc dẫn điện.Việc sử dụng sai loại vật liệu lọc có thể dẫn đến điều kiện vận hành không an toàn,. nguy cơ cháy nổ do bụi dễ cháy, độ sụt áp cao và tiêu thụ năng lượng quá mức.

Sử dụng đúng loại vật liệu lọc sẽ tạo ra môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ hơn và giảm nhu cầu bảo trì hệ thống máy gom bụi. Hệ thống máy gom bụi chỉ mạnh mẽ khi lõi lọc của nó đủ tốt, vì vậy việc lựa chọn vật liệu lọc là yếu tố vô cùng quan trọng.

Công nghệ xếp ly Pleat

Các lõi lọc cao cấp được thiết kế để tối đa hóa lượng vật liệu lọc sử dụng được trong mỗi lõi lọc. Điều này không đạt được bằng cách nhồi thêm nhiều mét vuông vật liệu bằng cách xếp nếp chặt hơn. Mà bằng cách sử dụng công nghệ xếp nếp tiên tiến nhằm tối ưu hiệu suất. Ví dụ, công nghệ HemiPleat của Camfil sử dụng hạt tổng hợp. Để giữ cho các nếp xếp mở rộng, giúp nhiều bề mặt lọc tiếp xúc hơn với luồng khí,. từ đó tăng diện tích lọc hiệu quả để bắt giữ các hạt bụi trong không khí.

Các thử nghiệm độc lập so sánh công nghệ này với kiểu xếp nếp tiêu chuẩn. Cho thấy HemiPleat cải thiện đáng kể hiệu quả làm sạch bằng xung khí. Các lõi lọc sử dụng công nghệ này bắt giữ được nhiều hạt bụi hơn và cũng giải phóng nhiều bụi hơn khi được xung khí. Giúp hệ thống hoạt động hiệu quả hơn và giảm nhu cầu bảo trì.

Công nghệ HemiPleat cũng mang lại độ sụt áp ban đầu thấp nhất và duy trì độ sụt áp thấp trong suốt vòng đời của lõi lọc. Hình 5 minh họa rằng các lõi lọc với công nghệ này luôn có độ sụt áp thấp hơn so với các loại khác ở cùng mức lưu lượng khí.

Giảm Thiểu Lao Động và Thời Gian Chết

Việc thay thế lõi lọc tiêu tốn thời gian của nhân viên bảo trì. Vì vậy chi phí lao động có thể được giảm. Bằng cách sử dụng hệ thống máy gom bụi có ít lõi lọc hơn. Và sử dụng các loại lõi lọc có tuổi thọ cao hơn và hiệu suất tốt hơn giữa các lần thay thế. Như đã đề cập, lõi lọc cao cấp có thể có tuổi thọ gấp đôi so với lõi lọc thông thường. Và xử lý được lưu lượng khí (CFM) lớn hơn trên mỗi lõi. Trong khi vẫn duy trì độ sụt áp trung bình thấp hơn.

Ngoài ra, một số nhà cung cấp hệ thống máy gom bụi như Camfil có khả năng giám sát thiết bị từ xa-. Nhận cảnh báo khi độ chênh áp vượt quá ngưỡng cài đặt. Camfil sau đó có thể thông báo cho khách hàng và xử lý sự cố mà có thể khách hàng chưa kịp phát hiện. Những hệ thống giám sát này là công cụ bảo trì phòng ngừa hiệu quả, giúp giảm chi phí do thời gian dừng máy.

Dưới đây là một số tình huống có thể được phát hiện nhanh chóng nhờ hệ thống giám sát Camfil GoldLink:

  • Ai đó đã quên bật hệ thống làm sạch hoặc nguồn khí nén, khiến các lõi lọc không được làm sạch.
  • Các thùng chứa bụi đã đầy và bụi bắt đầu tích tụ ngược lên các lõi lọc, gây ra độ chênh áp cao.
  • Các lõi lọc đã quá tải bụi, không còn hoạt động hiệu quả và cần được thay thế.

Các hệ thống giám sát từ xa như thế này mang lại sự an tâm cho người sử dụng. Quản lý nhà máy có thể tập trung vào những công việc quan trọng hơn. Vì họ biết rằng sẽ nhận được cảnh báo nếu có bất kỳ sự cố nào liên quan. Đến hệ thống máy gom bụi cần được xử lý.

Xử lý chất thải

Tùy thuộc vào loại vật liệu được lọc, sẽ phát sinh chi phí liên quan. Đến việc xử lý đúng cách các lõi lọc đã chứa bụi quy trình. Ngoài ra, lượng khí CO₂. Phát thải từ quá trình vận hành của các hệ thống máy gom bụi cao cấp. Cũng thấp hơn đáng kể, và điều này nên được cân nhắc. Và thể hiện rõ như một yếu tố tác động chi phí đến môi trường

Bảng tính tổng chi phí sở hữu Máy gom bụi

Liên hệ Air Filtech JSC – nhà cung cấp giải pháp lọc khí hàng đầu:
HCM: 07 999 44 666 | HN: 08 999 44 666

CASE STUDY: MÁY GOM BỤI CƠ CẤU CÁCH LY AN TOÀN BIBO CHO NHÀ MÁY DƯỢC STELLAPHARM

MÁY GOM BỤI BIBO CHO NHÀ MÁY DƯỢC STELLAPHARM  Air Filtech rất tự hào khi có cơ hội hợp được hợp tác cùng nhà máy dược Stella Pharm, Air Filtech đưa giải pháp về vấn đề xử lý bụi độc hại trên bao phim thuốc. Nhà máy dược Stella Pharm là một trong những nhà sản

XEM BÀI VIẾT CHI TIẾT

CASE STUDY: MÁY GOM BỤI CƠ CẤU CÁCH LY AN TOÀN BIBO CHO NHÀ MÁY DƯỢC STELLAPHARM

MÁY GOM BỤI BIBO CHO NHÀ MÁY DƯỢC STELLAPHARM 

Air Filtech rất tự hào khi có cơ hội hợp được hợp tác cùng nhà máy dược Stella Pharm, Air Filtech đưa giải pháp về vấn đề xử lý bụi độc hại trên bao phim thuốc.

Nhà máy dược Stella Pharm là một trong những nhà sản xuất dược hàng đầu tại Việt Nam, được thành lập vào năm 2000 và có trụ sở tại thành phố Hồ Chí Minh. Stella Pharm  đạt được nhiều chứng nhận chất lượng quan trọng, bao gồm cả chứng nhận GMP từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Hiện là doanh nghiệp sản xuất đứng đầu trong lĩnh vực xuất khẩu dược phẩm tại Việt Nam.

Bao phim viên thuốc là một phần quan trọng trong quá trình sản xuất, đóng gói và bảo quản thuốc trong ngành dược. Trong quá trình sản xuất có thể tạo ra bụi và các hạt nhỏ có thể gây hại cho sức khỏe. Do đó, cần phải đảm bảo an toàn trong quá trình sản xuất bao phim thuốc, đồng thời tối thiểu hóa tạo ra bụi độc hại để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường.

Được sự tin tưởng từ StellaPharm, sau khi khảo sát thực tế, lên bản vẽ và tính toán chúng tôi đã hướng dẫn khách hàng chọn dòng máy gom bụi BIBO với cơ chế an toàn (Bag In Bag Out), được sản xuất tại Việt Nam.

Dòng máy gom bụi DCT-01-BIBO với cơ chế túi an toàn sinh học cách ly người công nhân bảo trì với bụi độc hại. Đầu ra của thiết bị Duscollector, được lắp thêm bộ lọc HEPA, lọc F8 thứ cấp, với cơ chế BIBO nhằm đảm bảo 99.95% hạt 0.3um không để phát tán ra bên ngoài.

Máy gom bụi sử dụng lọc Cartridge dạng đứng:
1. Lõi lọc Cartridge.
– Nhà sản xuất / Xuất xứ: Camfil / USA.
– Hiệu suất: 99.99% on 0.5 micron and larger particles by weight ~MERV 11.
2. Bộ điều khiển giũ bụi.
3. Vỏ máy được gia công tại Việt Nam, bảo hành 5 năm.
– Nhà sản xuất / Xuất xứ: BPT / Việt Nam.
– Tank chứa khí nén, van bướm, thùng chứa bụi.
4. BIBO Safe-change Bag (Art No: 212055004, Made in USA, 1 pc).
5. BIBO Safe-change Doors.

Hộp lọc HEPA gió thải kèm túi cách ly Bag In Bag Out (BIBO) bao gồm:
1. Hộp lọc: BPT – Việt Nam, bảo hành 5 năm.
2. Lọc F8, HEPA, Nhà sản xuất: Camfil – Made in
Malaysia.
– Hiệu suất lọc (MPPS): ≥ 99.95% theo tiêu chuẩn Châu Âu EN1822.
– Lọc thứ cấp F8 theo tiêu chuẩn Châu Âu EN779.
3. Túi cách ly. Nhà sản xuất: Camfil – Made in France.